Đang họp gấp, kẹt xe hay ngại nhà vệ sinh công cộng khiến nhiều người chọn cách "nín nhịn" khi cơn buồn đi tiêu ập đến. Thói quen tưởng chừng vô hại này khi lặp lại nhiều lần khiến không ít người thắc mắc: Liệu nhịn đi ngoài lâu ngày có làm mất luôn cảm giác muốn đi tiêu?
Câu trả lời là có. Việc chủ động kìm nén nhu cầu đại tiện thường xuyên sẽ làm suy giảm cảm giác tại trực tràng, khiến não bộ không còn nhận được tín hiệu báo động khi ruột đã đầy [1]. Lâu dần, phân bị ứ đọng và khô cứng lại, làm tăng thể tích chịu đựng tối đa của trực tràng, từ đó phá vỡ phản xạ co bóp tống chất thải tự nhiên của cơ thể [2].
Cơ chế phản xạ đại tràng tự nhiên và hệ lụy khi kìm nén
Ở trạng thái khỏe mạnh, đại tràng vận chuyển chất thải nhờ các đợt co bóp truyền dẫn biên độ cao (viết tắt là HAPC) [3]. Các cơn co bóp mạnh mẽ này giúp đẩy chất chứa trong đại tràng đi theo chiều thuận xuống dưới và thường xuất hiện tự nhiên sau khi thức dậy hoặc sau bữa ăn [3]. Khi phân di chuyển xuống làm căng thành trực tràng, các dây thần kinh hướng tâm qua hệ thần kinh ruột sẽ truyền tín hiệu về vỏ não, tạo ra cảm giác buồn đi tiêu [3].
Tuy nhiên, một số người lại phớt lờ cảm giác từ trực tràng vì nhiều lý do ngoại cảnh. Nghiên cứu ghi nhận có người nhịn đi tiêu vì thiếu sự riêng tư, bồn cầu không thoải mái, hoặc tâm lý sợ phát ra âm thanh và mùi khó chịu khi dùng bô vệ sinh cạnh giường [4]. Một số người bệnh khác lại cố nhịn vì gặp khó khăn trong vận động hoặc chưa có người chăm sóc hỗ trợ kịp thời [4].
Khi bạn cố tình nhịn, phân nằm lại trong trực tràng lâu hơn và bị tái hấp thu nước liên tục, dẫn đến khối phân ngày càng khô cứng [4]. Tình trạng ứ đọng kéo dài làm giảm cảm giác của trực tràng, lý giải vì sao nhiều bệnh nhân táo bón mạn tính mất hẳn cảm giác muốn đi ngoài [1]. Hơn nữa, nghiên cứu chụp cộng hưởng từ (MRI) cho thấy người bị táo bón chức năng có phản ứng xử lý của não bộ đối với sự căng giãn trực tràng khác biệt rõ rệt so với người khỏe mạnh [3]. Rối loạn chức năng vận động đại tràng sẽ làm chậm thời gian di chuyển của phân, thể hiện qua việc các cơn co bóp HAPC ít xuất hiện hơn ở người táo bón chậm nhu động [3]. Ngoài ra, suy giảm chức năng vùng hậu môn - trực tràng còn gây ra chứng rối loạn hiệp đồng rặn (dyssynergia defecation), khiến người bệnh phải rặn nhiều và luôn có cảm giác đi tiêu không hết [3].
Bằng chứng khoa học về tác hại của hành vi nhịn đi tiêu
Nhiều công trình nghiên cứu đã đo lường trực tiếp mối liên hệ giữa hành vi nín nhịn và sự biến đổi sinh lý tại vùng hậu môn - trực tràng. Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2015 tại Đại học Khoa học Y khoa Shiraz thực hiện trên 222 trẻ em dưới 18 tuổi bị táo bón chức năng mạn tính (gồm 124 bé gái chiếm 55,9% và 98 bé trai chiếm 44,1%, độ tuổi trung bình là 5 tuổi) trong thời gian 1 năm [5]. Thời gian mắc táo bón trung bình của nhóm trẻ này là 2,2 năm [5]. Kết quả cho thấy phân to và cứng xuất hiện ở 93,7% bệnh nhân, đi tiêu đau chiếm 92,3% và hành vi nín nhịn đi tiêu chiếm tới 91,9% [5]. Nghiên cứu cũng ghi nhận tình trạng ứ đọng phân xảy ra ở bé trai nhiều hơn bé gái, và són phân xuất hiện ở 40,8% bé trai so với 28,2% ở bé gái [5].
Để làm rõ sự thay đổi áp lực cơ học, một nghiên cứu công bố năm 2008 đã khảo sát 123 bệnh nhi táo bón mạn tính (57,7% là nam, độ tuổi từ 0,2 đến 17,8 tuổi, trung bình 7,5 tuổi) bằng phương pháp đo áp lực hậu môn - trực tràng [2]. Nhóm bệnh nhân này có thời gian mắc bệnh trung bình 4,84 năm, số lần đi tiêu trung bình 3,6 lần/tuần và mất trung bình 13,3 phút cho mỗi lần đi tiêu [2]. Kết quả đo đạc chứng minh hành vi nín nhịn đi tiêu có mối tương quan chặt chẽ với việc tăng thể tích chịu đựng tối đa của trực tràng [2]. Đồng thời, ngưỡng kích hoạt phản xạ ức chế trực tràng - hậu môn và thể tích bắt đầu gây cảm giác buồn đi tiêu cũng tỷ lệ thuận với tần suất bị són phân [2]. Đáng chú ý, có tới 90,5% bệnh nhân trong nghiên cứu này mắc chứng co thắt cơ mu - trực tràng nghịch thường (cơ thắt lại thay vì giãn ra khi rặn) [2].
Ở người trưởng thành, một nghiên cứu năm 2003 đã đánh giá đặc điểm cảm giác - vận động trực tràng trên 30 phụ nữ táo bón mạn tính và 22 phụ nữ khỏe mạnh làm nhóm chứng bằng thiết bị đo áp lực hậu môn và bóng đo thể tích trực tràng (barostat) sau bữa ăn 600 kcal trong 1 giờ [6]. Kết quả phát hiện 90% bệnh nhân nữ có bất thường về độ nhạy cảm hoặc độ giãn nở của trực tràng [6]. Cụ thể, 35% có trực tràng giãn nở quá mức, 10% giảm độ giãn nở, 27% tăng nhạy cảm và 17% bị giảm nhạy cảm trực tràng [6]. Ngoài ra, 43% bệnh nhân (13 người) có hiện tượng co thắt cơ vòng nghịch thường, khiến áp lực hậu môn tăng lên bất thường trong lúc rặn [6].
Hậu quả cực đoan nhất của việc cố tình nhịn đi tiêu được ghi nhận trong một báo cáo y khoa năm 1999 về một thiếu niên 17 tuổi có tiền sử điều trị tâm lý vì trầm cảm [7]. Do thói quen chủ động nhịn đại tiện, bệnh nhân bị ứ đọng phân nghiêm trọng, tạo thành một khối phân cứng (fecalith) khổng lồ đường kính khoảng 20 cm ở bụng dưới, gây phình đại tràng và phình trực tràng (megacolon và megarectum) [7]. Sau khi được lấy phân thủ công nhiều đợt kết hợp thụt tháo, bệnh nhân đi tiêu bình thường được vài ngày nhưng lại tái nhập viện chỉ sau 3 tuần với khối phân mới đường kính 15 cm vì không tuân thủ lời dặn đi tiêu mỗi ngày một lần [7].
Giới hạn của bằng chứng và hướng phục hồi cảm giác
Dù các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ rõ ràng giữa hành vi nhịn đi tiêu và tổn thương chức năng trực tràng, các bằng chứng hiện tại vẫn có những giới hạn nhất định. Nghiên cứu năm 2008 thực hiện trên nhóm bệnh nhi vốn đã sử dụng thuốc làm mềm phân từ trước, do đó kết quả có thể không phản ánh hoàn toàn trạng thái chưa can thiệp y tế [2]. Trong khi đó, các dữ liệu về sóng co bóp ngược chiều ở trẻ táo bón chức năng vẫn chưa rõ giá trị lâm sàng thực tế [3].
Tuy vậy, y học đang tìm kiếm các giải pháp phục hồi lại cảm giác trực tràng đã mất. Một nghiên cứu năm 2022 đã thử nghiệm phương pháp kích thích điện qua da tại huyệt Túc Tam Lý (ST36) cho các bệnh nhân táo bón chức năng bị mất hoặc giảm cảm giác trực tràng [8]. Thử nghiệm cấp tính thực hiện trên 53 bệnh nhân và thử nghiệm mạn tính kéo dài 2 tuần theo thiết kế bắt chéo thực hiện trên 18 bệnh nhân [8]. Kết quả sau 2 tuần cho thấy phương pháp này giúp tăng số lần đi tiêu tự nhiên từ 2,00 lần lên 3,72 lần/tuần so với nhóm kích thích giả, đồng thời giảm ngưỡng thể tích cần thiết để đánh thức cảm giác buồn đi tiêu đầu tiên và tăng hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm [8]. Dù kết quả khả quan, cỡ mẫu trong giai đoạn thử nghiệm kéo dài 2 tuần vẫn còn nhỏ (18 người) và cần thêm thời gian theo dõi lâu dài [8].
Những hiểu lầm phổ biến về táo bón và phản xạ đại tràng
Hiểu lầm thường gặp nhất là quan niệm phải đi tiêu mỗi ngày mới là bình thường, không đi mỗi ngày tức là bị táo bón [1]. Thực tế, dữ liệu tại Hoa Kỳ cho thấy tần suất đi tiêu bình thường dao động rất rộng, từ 3 đến 21 lần mỗi tuần [1]. Việc người bệnh tự báo cáo số lần đi tiêu thường không đáng tin cậy và không dự đoán chính xác được tốc độ lưu thông của đại tràng [1].
Hiểu lầm thứ hai là thấy tiêu chảy thì nghĩ rằng ruột đã thông suốt. Y văn ghi nhận tình trạng nhịn đi tiêu dẫn đến khối phân tắc nghẽn lớn có thể gây ra hiện tượng "tiêu chảy nghịch thường" (paradoxical diarrhea) [7]. Lúc này, chỉ có dịch phân lỏng và hôi thối lách qua được khối phân cứng để rò rỉ ra ngoài, gây són phân không tự chủ khiến người bệnh tưởng nhầm là tiêu chảy [7].
Hiểu lầm thứ ba là coi táo bón như một hệ quả tất yếu của quá trình lão hóa [4]. Các chuyên gia khẳng định tuổi già không tự nhiên gây táo bón, mà chính các bệnh lý đi kèm và việc dùng thuốc làm chậm nhu động ruột ở người cao tuổi mới là thủ phạm khiến tỷ lệ bệnh tăng lên (chiếm 33,5% ở nhóm từ 60 tuổi trở lên) [8], [4].
Ai nên đặc biệt thận trọng?
Nhóm đầu tiên cần lưu tâm là người trên 50 tuổi hoặc người có các "triệu chứng báo động" [1]. Bạn cần đi khám ngay nếu thấy phân lẫn máu, thay đổi thói quen đại tiện đột ngột (đặc biệt sau tuổi 50), thiếu máu, sụt cân không rõ nguyên nhân, hoặc gia đình có tiền sử ung thư đại tràng [1].
Nhóm thứ hai là trẻ nhỏ và người có vấn đề tâm lý, thần kinh. Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố tâm lý như rối loạn phổ tự kỷ, rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), trầm cảm, hoặc từng trải qua sang chấn tâm lý, thể chất có liên quan mật thiết đến táo bón chức năng và hành vi giữ phân [7], [3].
Nhóm thứ ba là người cao tuổi, người hạn chế vận động và người đang sử dụng các loại thuốc có tác dụng phụ làm giảm co bóp nhu động ruột [4]. Những đối tượng này cần tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc hay chịu đựng kéo dài.
Cách áp dụng thực tế để bảo vệ phản xạ đi tiêu
Để duy trì và khôi phục phản xạ đại tràng, nguyên tắc quan trọng nhất là tuyệt đối không phớt lờ tín hiệu buồn đi tiêu của cơ thể [4]. Thời điểm vàng để tập thói quen đi vệ sinh là vào buổi sáng sau khi thức dậy và sau các bữa ăn, vì đây là lúc đại tràng xuất hiện các cơn co bóp mạnh (HAPC) và phản ứng trực tràng sau ăn giúp đẩy phân xuống dễ dàng nhất [3], [6].
Về tư thế và môi trường, hãy đảm bảo không gian nhà vệ sinh có đủ sự riêng tư và chỗ ngồi thoải mái [4]. Chiều cao của bồn cầu cần phù hợp để người ngồi có thể đặt vững cả hai bàn chân lên sàn nhà, tư thế này hỗ trợ việc làm rỗng trực tràng hiệu quả hơn [4].
Trong sinh hoạt hằng ngày, cần chú ý bổ sung đủ lượng chất xơ và năng lượng trong khẩu phần ăn [1]. Người bệnh có thể sử dụng nhật ký đi tiêu kết hợp đối chiếu bảng phân loại hình dạng phân (như thang điểm Bristol) để theo dõi sức khỏe đường ruột chính xác hơn thay vì chỉ đếm số lần đi [1]. Với những trường hợp đã có dấu hiệu giảm cảm giác trực tràng hoặc co thắt cơ nghịch thường, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp điều trị chuyên sâu như dùng chất xơ, thuốc nhuận tràng, thuốc trợ vận động, bổ sung lợi khuẩn (probiotics) hoặc tập phản hồi sinh học (biofeedback) [8].
Phản xạ đại tràng là một cơ chế sinh học tinh vi giúp cơ thể đào thải độc tố, nhưng lại rất dễ bị tê liệt nếu chúng ta liên tục bắt nó phải "im lặng". Hãy lắng nghe cơ thể, đi vệ sinh ngay khi có nhu cầu và điều chỉnh lối sống khoa học để giữ cho đường ruột luôn vận hành trơn tru. Nếu tình trạng khó đi tiêu kéo dài hoặc kèm theo dấu hiệu bất thường, việc thăm khám bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa là bước cần thiết để bảo vệ sức khỏe lâu dài.




