Tình trạng khô mắt, cộm xốn và mỏi mắt ngày càng trở nên phổ biến do thói quen nhìn màn hình máy tính liên tục hoặc sống trong môi trường điều hòa kéo dài. Đứng trước quầy thuốc, nhiều người băn khoăn không biết nên chọn lọ nước mắt nhân tạo thông thường giá rẻ hay loại tép đơn liều không chứa chất bảo quản đắt tiền hơn. Liệu việc chi thêm tiền cho dòng sản phẩm không chất bảo quản có thực sự mang lại sự khác biệt rõ rệt cho đôi mắt?

Câu trả lời ngắn gọn là nước mắt nhân tạo không chất bảo quản giúp loại trừ hoàn toàn nguy cơ gây độc và tổn thương tế bào bề mặt nhãn cầu khi phải sử dụng thường xuyên trong thời gian dài [1]. Dù vậy, về khả năng làm giảm triệu chứng khô mắt tức thời, cả hai dòng sản phẩm đều có hiệu quả tương đương nhau trên người dùng thông thường [2].

Nguy cơ tiềm ẩn từ chất bảo quản benzalkonium chloride

Khô mắt làm gián đoạn màng phim nước mắt và gây tổn hại đến các tế bào biểu mô trên bề mặt nhãn cầu [3]. Khi các tế bào biểu mô bị thương tổn đang trong quá trình tái tạo, bề mặt mắt sẽ trở nên cực kỳ nhạy cảm và dễ bị tổn thương thứ phát [3]. Các chế phẩm nước mắt nhân tạo thường là dung dịch đệm chứa chất điện giải, chất diện hoạt và các tác nhân tăng độ nhớt, có thể kèm theo hoặc không kèm theo chất bảo quản [3].

Trong các loại nước mắt nhân tạo đóng chai nhiều lần, chất bảo quản được thêm vào nhằm ngăn chặn vi khuẩn sinh sôi sau khi mở nắp. Tuy nhiên, các chất bảo quản truyền thống, điển hình là benzalkonium chloride hay thimerosal, đã được ghi nhận về độc tính đối với bề mặt nhãn cầu [4], [5]. Nghiên cứu chỉ ra rằng benzalkonium chloride có thể gây kích ứng mắt và tác động tiêu cực đến sức khỏe bề mặt nhãn cầu [4]. Vì vậy, việc loại bỏ chất bảo quản giúp triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ biến đổi bề mặt nhãn cầu liên quan đến phụ gia này [1].

Đáng chú ý, một nghiên cứu năm 2015 cho thấy có đến 94% các loại thuốc điều trị tăng nhãn áp chứa chất bảo quản với độc tính bề mặt mắt đã được ghi nhận đầy đủ [5]. Hơn một phần ba số bệnh nhân này phải dùng thêm nước mắt nhân tạo để trị khô mắt, nhưng hơn một nửa số sản phẩm bôi trơn họ dùng lại chứa chất bảo quản tương tự hoặc giống hệt thuốc hạ nhãn áp đang dùng, vô tình trở thành nguyên nhân khởi phát triệu chứng khô mắt [5]. Hội thảo Quốc tế về Khô mắt (DEWS) năm 2007 từng nhấn mạnh các chế phẩm không chất bảo quản chính là bước tiến quan trọng nhất trong điều trị khô mắt [5]. Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) cũng đã khuyến cáo nên tránh dùng thuốc nhỏ mắt có chất bảo quản cho bệnh nhân điều trị kéo dài [5].

Các bằng chứng lâm sàng về nước mắt nhân tạo không chất bảo quản

Hiệu quả phục hồi của dòng sản phẩm không chất bảo quản đã được ghi nhận qua nhiều thử nghiệm lâm sàng thực tế. Một nghiên cứu đa trung tâm mở công bố năm 1994 đã theo dõi 59 bệnh nhân khô mắt do nhiều nguyên nhân khác nhau trong 8 tuần bằng dung dịch polyvidone kết hợp điện giải không chất bảo quản [6]. Tất cả những người tham gia trước đó đều từng điều trị không hiệu quả bằng các loại nước mắt nhân tạo khác [6]. Kết quả đánh giá dựa trên bảng tự chấm điểm của bệnh nhân và thời gian vỡ màng phim nước mắt (BUT) cho thấy sản phẩm mới giúp cải thiện triệu chứng và giảm cảm giác khó chịu rõ rệt (p <= 0.05) [6]. Đáng chú ý, ở 4/5 số bệnh nhân không đạt hiệu quả với các thuốc nhỏ trước đó, việc chuyển sang sản phẩm không chất bảo quản đã mang lại sự cải thiện rõ rệt nhờ độ dung nạp tốt hơn [6].

Năm 2020, một nghiên cứu can thiệp tiến cứu thực hiện trên 20 bệnh nhân khô mắt (40 mắt) tại một trung tâm chuyên khoa mắt đã sử dụng thiết bị Keratograph 5M để đánh giá khách quan [7]. Bệnh nhân được cho dùng nước mắt nhân tạo không chất bảo quản chứa 0,4% hyaluronic acid kết hợp 0,2% galactoxyloglucan với tần suất 3 giờ một lần [7]. Kết quả ghi nhận thời gian vỡ màng phim nước mắt đầu tiên và trung bình tăng lên rõ rệt ở các mốc 15, 30, 60, 90 phút cũng như sau 1 tuần và 1 tháng điều trị (p < 0.05) [7]. Tình trạng cương tụ kết mạc, điểm nhuộm giác mạc và chỉ số tổn thương bề mặt nhãn cầu (OSDI) đều giảm đáng kể sau 1 tuần và 1 tháng mà không ghi nhận bất kỳ tác dụng phụ nào [7].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2018 thực hiện thử nghiệm bắt chéo ngẫu nhiên, làm mù đơn trên 50 bệnh nhân khô mắt (độ tuổi trung bình 60,8 ± 14,2 tuổi) sử dụng 4 loại nước mắt nhân tạo không chất bảo quản khác nhau gồm Clinitas Soothe, Hyabak, Tears Again và TheraTears trong 4 tuần cho mỗi loại [8]. Sau quá trình can thiệp, chỉ số OSDI (p=0.002), nếp gấp kết mạc song song bờ mi LIPCOF (p=0.014) và mức độ bắt màu kết mạc (p<0.001) đều cải thiện đáng kể so với ban đầu [8].

Hiệu quả thực tế: Không chất bảo quản có thực sự vượt trội hơn?

Mặc dù việc loại bỏ chất bảo quản giúp bảo vệ mô mắt tốt hơn, bằng chứng khoa học cho thấy hiệu quả làm dịu triệu chứng của hai nhóm không có sự chênh lệch lớn nếu chỉ dùng ngắn hạn. Một tổng quan hệ thống năm 2019 từ Đại học Liên bang Alagoas đã rà soát 2.028 kết quả tìm kiếm và chọn ra 4 nghiên cứu liên quan với cỡ mẫu từ 15 đến 76 người tham gia để so sánh nước mắt nhân tạo không chất bảo quản và có chất bảo quản [2]. Phân tích tổng hợp trên các tiêu chí như chỉ số OSDI, tốc độ tiết nước mắt qua nghiệm pháp Schirmer, tốc độ bay hơi nước mắt qua thời gian vỡ màng phim nước mắt, cảm giác nóng rát, cộm xốn và sợ ánh sáng cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm [2]. Không có tác dụng phụ nào được ghi nhận và bằng chứng chứng minh loại không chất bảo quản mang lại hiệu quả điều trị cao hơn loại có chất bảo quản vẫn còn thiếu [2].

Một đánh giá tổng quan năm 2020 về tính tương thích của nước mắt nhân tạo với kính áp tròng cũng kết luận cả sản phẩm có chất bảo quản và không chất bảo quản nhìn chung đều an toàn, hiệu quả và ít tác động tiêu cực lên bề mặt nhãn cầu [4]. Dù vậy, dữ liệu vẫn khuyến nghị nên ưu tiên loại không chất bảo quản khi có thể để tránh kích ứng mắt [4]. Trong trường hợp phải dùng loại có chất bảo quản, người dùng nên chọn các hoạt chất đã chứng minh được hồ sơ an toàn thay vì dùng chế phẩm chứa benzalkonium chloride hay thimerosal [4].

Các loại nước mắt nhân tạo trên thị trường hiện nay rất đa dạng về độ nhớt, độ thẩm thấu, có hoặc không bổ sung chất bảo vệ thẩm thấu như L-carnitine hay chất béo [1]. Các công thức có độ nhớt cao như dạng gel hay mỡ giúp kéo dài thời gian lưu trên bề mặt mắt nhưng có thể gây nhìn mờ tạm thời [1]. Hiện tượng giảm độ nhớt khi chớp mắt (shear thinning) được ứng dụng ở một số sản phẩm nhằm giảm thiểu tình trạng mờ mắt này [1]. Trong một nghiên cứu trên 394 bệnh nhân khô mắt dùng nước mắt nhân tạo chứa carboxymethylcellulose có hoặc không có hyaluronic acid, điểm OSDI đã cải thiện khoảng 16 điểm ở ngày thứ 90 [1]. Một nghiên cứu khác trên 99 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ đáp ứng điều trị đạt 69,5% ở ngày thứ 30 và tăng lên 74,2% ở ngày thứ 180 [1].

Những hiểu lầm phổ biến khi lựa chọn và sử dụng

Nhiều người lầm tưởng rằng nước mắt nhân tạo có thể chữa khỏi hoàn toàn hội chứng khô mắt. Tuy nhiên, báo cáo y khoa chỉ ra phần lớn sản phẩm hiện nay chỉ giải quyết triệu chứng tạm thời thay vì phục hồi tận gốc nguyên nhân bệnh lý hoặc chữa lành hoàn toàn bề mặt nhãn cầu [3]. Việc can thiệp sớm được kỳ vọng có thể ngăn chặn vòng xoắn bệnh lý tiến triển, song người bệnh vẫn cần xác định đây là liệu pháp hỗ trợ bảo vệ [3].

Một hiểu lầm khác là cho rằng cứ dùng loại không chất bảo quản đắt tiền nhất thì mắt nào cũng đáp ứng tốt như nhau. Thực tế từ thử nghiệm lâm sàng năm 2018 cho thấy trên quần thể bệnh nhân khô mắt nói chung, các sản phẩm không chất bảo quản đều cải thiện triệu chứng và dấu hiệu kết mạc tương đương nhau [8]. Tuy nhiên, sự ưa chuộng của người bệnh lại phụ thuộc vào cơ chế bệnh sinh: người có thể tích nước mắt ban đầu thấp ưa chuộng sản phẩm cân bằng áp suất thẩm thấu hơn (chiếm 24%, p=0.01), trong khi người bị thiếu hụt lớp mỡ nước mắt lại ưu tiên dạng xịt liposome (chiếm 12%, p=0.04) [8]. Đáng chú ý là phương pháp mang lại sự cải thiện dấu hiệu lâm sàng tốt nhất không phải lúc nào cũng trùng khớp với loại nước mắt mà bệnh nhân cảm thấy thích nhất [8].

Ngoài ra, quan niệm cho rằng nước mắt nhân tạo có chất bảo quản luôn gây hại tức thì cũng không hoàn toàn chính xác. Đối với người chỉ thỉnh thoảng mỏi mắt, dùng ngắt quãng vài lần trong tuần, nồng độ chất bảo quản thấp thường được dung nạp và không gây ra tác dụng phụ cấp tính [2]. Sự nguy hại chỉ tích lũy khi tần suất nhỏ mắt tăng cao và kéo dài nhiều tháng liên tục [5].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Những người mắc bệnh tăng nhãn áp (glaucoma) đang phải dùng thuốc hạ nhãn áp hàng ngày là đối tượng đầu tiên cần tránh xa nước mắt nhân tạo có chất bảo quản [5]. Vì phần lớn thuốc điều trị glaucoma đã chứa sẵn chất bảo quản gây độc cho mắt, việc bồi thêm nước mắt nhân tạo thông thường sẽ làm gia tăng gấp bội nguy cơ tổn thương bề mặt giác mạc và làm nặng thêm bệnh khô mắt [5]. Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu khuyến cáo rõ ràng rằng nên tránh các dung dịch nhỏ mắt chứa chất bảo quản ở bệnh nhân điều trị dài hạn [5].

Nhóm người đeo kính áp tròng cũng cần hết sức lưu ý khi chọn sản phẩm bôi trơn mắt. Nghiên cứu năm 2020 nhấn mạnh nên dùng loại không chứa chất bảo quản bất cứ khi nào có thể để hạn chế tối đa nguy cơ kích ứng mắt [4]. Nếu sử dụng loại có chất bảo quản, tuyệt đối tránh các sản phẩm chứa benzalkonium chloride hoặc thimerosal vì chúng có thể ngấm vào kính và giải phóng độc tính trực tiếp lên bề mặt giác mạc [4].

Bên cạnh đó, những bệnh nhân bị khô mắt mức độ trung bình đến nặng, người có tổn thương biểu mô giác mạc từ trước, hoặc người cần nhỏ mắt trên 4 đến 6 lần mỗi ngày cũng thuộc diện bắt buộc phải chuyển sang loại không chất bảo quản [1], [3]. Việc loại trừ chất bảo quản ở nhóm này sẽ ngăn chặn các tổn hại tích lũy đối với tế bào biểu mô đang trong quá trình lành thương [1], [3].

Hướng dẫn áp dụng thực tế để bảo vệ mắt tối ưu

Để sử dụng nước mắt nhân tạo đạt hiệu quả cao nhất và đảm bảo an toàn, người dùng cần phân loại dựa trên nhu cầu thực tế của bản thân. Nếu chỉ thỉnh thoảng khô mắt do ngồi máy tính và nhỏ dưới 3 lần mỗi ngày, các lọ nước mắt nhân tạo có chất bảo quản thế hệ mới (hoặc chất bảo quản tự biến mất) có thể là lựa chọn kinh tế [1]. Tuy nhiên, nếu nhu cầu nhỏ mắt diễn ra thường xuyên hơn, người dùng nên chuyển hẳn sang loại tép đơn liều không chất bảo quản [4], [5].

Đối với dòng sản phẩm không chất bảo quản đóng trong tép nhựa nhỏ (thường có dung tích từ 0,4ml đến 0,8ml), sau khi mở nắp, người bệnh chỉ nên sử dụng trong vòng 12 đến 24 giờ tùy theo khuyến cáo của nhà sản xuất nhằm phòng tránh nguy cơ nhiễm khuẩn. Khi nhỏ, tuyệt đối không để đầu ống thuốc chạm vào lông mi hoặc bề mặt nhãn cầu để giữ độ vô khuẩn tối đa. Đối với người đeo kính áp tròng, việc tra nước mắt nhân tạo không chất bảo quản trước, trong hoặc sau khi đeo kính sẽ giúp bôi trơn và cải thiện độ êm ái mà không gây hại cho kính [4].

Người bệnh cũng nên lưu ý về thời điểm nhỏ mắt trong ngày để tránh ảnh hưởng đến thị lực. Các dạng nước mắt nhân tạo có độ nhớt cao nên dùng trước khi đi ngủ để duy trì độ ẩm suốt đêm và hạn chế phiền toái do mờ mắt [1]. Vào ban ngày khi cần làm việc tập trung, nên ưu tiên các dạng dung dịch có độ nhớt vừa phải hoặc có đặc tính giảm độ nhớt khi chớp mắt [1]. Khi có bệnh lý nhãn khoa mạn tính hoặc đang dùng các thuốc nhỏ mắt đặc trị khác, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn phối hợp an toàn.

Lời khuyên cân bằng cho người bệnh khô mắt

Nước mắt nhân tạo không chất bảo quản là giải pháp tối ưu nhằm ngăn chặn độc tính tích lũy lên bề mặt nhãn cầu, đặc biệt ở người cần điều trị khô mắt lâu dài hoặc bệnh nhân glaucoma [5]. Dù vậy, người dùng thông thường không nhất thiết phải quá hoang mang nếu chỉ sử dụng ngắt quãng các sản phẩm có chất bảo quản an toàn [4], [2]. Lựa chọn đúng loại chế phẩm phù hợp với mức độ khô mắt, cơ chế bệnh sinh và tuân thủ nguyên tắc vô khuẩn là chìa khóa quan trọng nhất để giữ gìn đôi mắt sáng khỏe.