Bước vào tam cá nguyệt đầu tiên, hầu hết phụ nữ mang thai đều tìm kiếm các thực phẩm lành mạnh để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi. Rau bina (cải bó xôi) thường đứng đầu danh sách gợi ý nhờ hàm lượng dưỡng chất dồi dào, đặc biệt là folate tự nhiên. Tuy nhiên, ăn rau bina thực sự mang lại lợi ích gì và liệu chỉ bổ sung folate qua thực phẩm có đủ để bảo vệ thai nhi khỏi các dị tật bẩm sinh?
Câu trả lời ngắn gọn là việc bổ sung folate từ các nguồn như rau bina kết hợp cùng viên uống bổ sung đóng vai trò nền tảng giúp phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi [1]. Các nghiên cứu quan sát và can thiệp chỉ ra rằng tiêu thụ đủ lượng folate mang lại hiệu quả bảo vệ từ 50-70% trước nguy cơ dị tật ống thần kinh [2]. Ngoài ra, duy trì mức folate tốt trong thai kỳ còn giúp giảm nguy cơ dị tật tim bẩm sinh, sinh non và nhẹ cân [3]. Dù vậy, thực phẩm tự nhiên không thể thay thế hoàn toàn viên uống axit folic tiêu chuẩn được khuyến cáo từ trước khi mang thai [3].
Tại sao cơ thể mẹ bầu cần nhiều folate hơn trong 3 tháng đầu?
Phụ nữ mang thai rất dễ rơi vào tình trạng thiếu hụt folate do nhu cầu của cơ thể tăng vọt trong suốt thai kỳ, trong khi lượng folate nạp vào qua ăn uống thông thường lại không đủ đáp ứng [1]. Khi mức folate trong máu giảm xuống và xuất hiện tình trạng phân đoạn quá mức của bạch cầu trung tính, cơ thể người mẹ đang rơi vào trạng thái cân bằng folate âm [1]. Tình trạng mức folate thấp ở người mẹ có thể dẫn đến nhiều biến chứng thai kỳ nguy hiểm như sẩy thai, dọa sẩy thai, nhau bong non và các dị tật bẩm sinh ở thai nhi [1].
Mối liên hệ giữa thiếu hụt folate (bao gồm cả việc tiếp xúc với các thuốc kháng folate) trong giai đoạn đầu thai kỳ và khả năng gây quái thai đã có bằng chứng rõ ràng [4]. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều bất thường nghiêm trọng cho bào thai đang phát triển, thậm chí gây tử vong trong tử cung [4]. Tuy nhiên, cơ chế chính xác về mặt sinh học giải thích cách thức bổ sung folate quanh thời điểm thụ thai bảo vệ phôi thai hiện vẫn chưa được giới khoa học hiểu rõ hoàn toàn [1].
Nhiều nhà khoa học cho rằng các rối loạn chuyển hóa có thể tham gia vào quá trình sinh bệnh của dị tật ống thần kinh [1]. Do đó, tình trạng "thiếu hụt folate tương đối" (cơ thể cần nhiều hơn mức bình thường do rối loạn chuyển hóa) thay vì thiếu hụt folate đơn thuần mới là thủ phạm làm gián đoạn sự phát triển của ống thần kinh [1]. Việc tăng cường nạp folate vào cơ thể chính là cách để bù đắp cho sự thiếu hụt tương đối này [1].
Một bằng chứng củng cố cho giả thuyết này là tình trạng folate ở mức giới hạn sẽ làm trầm trọng thêm tác động của các khiếm khuyết di truyền tiềm ẩn ở người mẹ, thai nhi hoặc cả hai [4]. Ở những phụ nữ từng sinh con bị dị tật ống thần kinh, các nhà nghiên cứu phát hiện mối tương quan bất thường giữa lượng folate ăn vào và nồng độ folate thực tế trong huyết thanh cũng như trong tế bào hồng cầu [5]. Dù lượng folate trong chế độ ăn của họ không khác biệt so với nhóm đối chứng khỏe mạnh, cơ thể họ lại kém hiệu quả hơn trong việc nâng mức folate máu sau khi được nạp một lượng folate nhất định [5].
Các nghiên cứu khoa học nói gì về vai trò của folate?
Vai trò của folate và axit folic trong việc phòng ngừa các bất thường thai nhi đã được khảo sát qua nhiều thập kỷ với các thiết kế nghiên cứu đa dạng [1].
Một nghiên cứu công bố năm 1985 đã so sánh nồng độ folate và vitamin B12 trong huyết thanh ở giai đoạn đầu thai kỳ giữa 32 bà mẹ mang thai bị dị tật ống thần kinh và 395 phụ nữ mang thai khỏe mạnh được chọn ngẫu nhiên tại cùng các bệnh viện phụ sản [6]. Kết quả không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm về giá trị trung vị và phân bố tần suất của cả hai loại vitamin [6]. Trong số 16 mẫu máu từ các bà mẹ có con bị dị tật ống thần kinh được lấy ở tuần thai thứ 9 đến 13, có tới 11 mẫu có nồng độ folate và vitamin B12 huyết thanh nằm trong giới hạn bình thường của phòng xét nghiệm [6].
Tương tự, một nghiên cứu khác công bố năm 1992 tiến hành đo nồng độ folate và vitamin B12 trong dịch ối, máu thai nhi và máu mẹ ở giai đoạn giữa thai kỳ (tuần 14 đến 21) trên 32 phụ nữ đình chỉ thai kỳ, bao gồm 24 ca vì lý do xã hội và 8 ca do thai nhi bị dị tật ống thần kinh [7]. Ở các thai kỳ bình thường, có mối tương quan thuận giữa folate huyết thanh của mẹ và thai nhi, đồng thời nồng độ folate trong huyết thanh và hồng cầu của thai nhi cao hơn so với người mẹ [7]. Tuy nhiên, nghiên cứu không ghi nhận sự khác biệt về nồng độ folate trong dịch ối, máu mẹ hay máu thai nhi giữa nhóm có dị tật ống thần kinh và nhóm bình thường [7]. Dù nồng độ vitamin B12 trong dịch ối thấp hơn ở nhóm dị tật ống thần kinh, nồng độ vitamin B12 trong huyết thanh mẹ lại không suy giảm [7]. Giới hạn của nghiên cứu này là cỡ mẫu nhỏ và thực hiện ở giai đoạn giữa thai kỳ, nhưng nó cho thấy nồng độ vitamin trong máu tại thời điểm xét nghiệm chưa hẳn phản ánh hết toàn bộ rủi ro chuyển hóa [7].
Bất chấp những phức tạp trong xét nghiệm máu, hiệu quả bảo vệ thực tế khi bổ sung folate vẫn được chứng minh rõ rệt trong cộng đồng. Một nghiên cứu hồi cứu công bố năm 2016 tại Enugu, Nigeria đã khảo sát dịch tễ học các dị tật bẩm sinh hệ thần kinh trung ương ở trẻ em [2]. Các nhà nghiên cứu phát hiện phần lớn các bà mẹ có con mắc dị tật, cụ thể là 57 người (chiếm 79,2%), đã không sử dụng axit folic trong thai kỳ [2]. Nghiên cứu này khẳng định các thử nghiệm quan sát và can thiệp đều chỉ ra hiệu quả bảo vệ từ 50-70% đối với dị tật ống thần kinh ở những phụ nữ tiêu thụ đủ lượng folate [2].
Bên cạnh ống thần kinh, một báo cáo cập nhật năm 2019 đã tổng hợp bằng chứng từ các phân tích gộp, thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT), nghiên cứu quan sát ở người và thực nghiệm trên động vật [3]. Báo cáo kết luận việc bổ sung folate hoặc duy trì mức folate tốt ở người mẹ không chỉ ngăn ngừa nhiều ca dị tật ống thần kinh mà còn bảo vệ thai nhi khỏi dị tật tim bẩm sinh, sinh nhẹ cân và sinh non [3]. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ mắc dị tật tim bẩm sinh thường có các rối loạn chuyển hóa folate như mức folate thấp, homocysteine cao hoặc vitamin B12 thấp [3]. Kiểu gen của người mẹ ở một số gen chuyển hóa folate cũng liên quan đến nguy cơ sinh con mắc dị tật tim [3].
Ngoài ra, một nghiên cứu bệnh chứng hồi cứu công bố năm 2023 sử dụng Kho dữ liệu Hệ thống Y tế Quân đội đã kiểm tra mối liên hệ giữa rối loạn phổ tự kỷ (ASD) và dị tật ống thần kinh trên 8.760 ca bệnh từ 2 đến 18 tuổi, theo dõi từ lúc sinh đến ít nhất 6 tháng sau chẩn đoán tự kỷ đầu tiên [8]. Tỷ lệ hiện mắc bất kỳ dị tật ống thần kinh nào là 0,11% ở trẻ không mắc tự kỷ, nhưng lên tới 0,64% ở trẻ mắc tự kỷ [8]. Trẻ mắc chứng tự kỷ có khả năng bị dị tật ống thần kinh cao gấp hơn 6 lần so với trẻ bình thường [8]. Dù cần thêm nghiên cứu để làm rõ mối liên hệ nhân quả, phát hiện này tiếp tục ủng hộ việc bổ sung đầy đủ folate và vitamin B12 trong suốt thai kỳ [8].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Việc ăn các thực phẩm giàu folate như rau bina và bổ sung axit folic mang lại lợi ích rõ ràng nhất trong giai đoạn chuẩn bị mang thai và 3 tháng đầu thai kỳ [3]. Đây là khoảng thời gian ống thần kinh của phôi thai hình thành và đóng lại. Duy trì nguồn folate dồi dào giúp bù đắp các khiếm khuyết chuyển hóa tiềm ẩn, giảm thiểu rủi ro bất thường bẩm sinh ở hệ thần kinh trung ương và hệ tim mạch của trẻ [3].
Tuy nhiên, độc giả cần hiểu rõ giới hạn của việc bổ sung này. Axit folic và folate tự nhiên không thể ngăn ngừa được tất cả 100% các trường hợp dị tật ống thần kinh [4]. Trên mô hình động vật như chuột đuôi xoăn (curly tail mouse) được dùng để nghiên cứu dị tật ống thần kinh ở phôi, việc dùng axit folic, axit folinic, vitamin B12 hay kẽm ở nhiều mức liều lượng khác nhau đều không ngăn ngừa được dị tật ở nhóm chuột mang đặc điểm di truyền đặc thù này, trong khi các chất như inositol, axit retinoic, hoặc một số vitamin như riboflavin, vitamin C, vitamin D2 lại cho thấy tác dụng nhất định [5]. Điều này chứng tỏ dị tật ống thần kinh có sự tham gia của nhiều yếu tố di truyền và sinh học phức tạp [4].
Thêm vào đó, việc xét nghiệm định lượng cấu hình vitamin quanh thời điểm thụ thai hay đo nồng độ axit methylmalonic và homocysteine trong máu cũng không thể phát hiện hết tất cả phụ nữ có nguy cơ sinh con dị tật [4]. Đối với mục tiêu phòng ngừa dị tật tim bẩm sinh, hiện vẫn chưa rõ liệu "cửa sổ thời gian" bổ sung để đạt hiệu quả tối ưu có giống hoàn toàn với thời gian phòng ngừa dị tật ống thần kinh hay không [3].
Những hiểu lầm thường gặp khi bổ sung folate
Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là chỉ cần ăn nhiều rau xanh như rau bina ngay khi phát hiện có thai là đủ. Thực tế, các khuyến cáo y khoa nhấn mạnh phụ nữ cần dùng viên bổ sung chứa folate với liều 400-800 microgam mỗi ngày (microg/d), bắt đầu ít nhất 2-3 tháng trước khi thụ thai và duy trì cho đến hết tam cá nguyệt thứ nhất [3]. Rau bina là nguồn hỗ trợ tuyệt vời trong chế độ ăn, nhưng hàm lượng folate trong rau dễ bị hao hụt khi chế biến và khó định lượng chính xác như viên uống tiêu chuẩn.
Hiểu lầm thứ hai là uống axit folic liều càng cao thì khả năng bảo vệ con càng mạnh. Một số nghiên cứu từng đề xuất dùng axit folic liều cao tính bằng miligam mỗi ngày (mg/d) để ngừa dị tật tim bẩm sinh ở nhóm phụ nữ có nguy cơ cao [3]. Tuy nhiên, hiện tại không có thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) nào chứng minh rằng liều lượng tính bằng miligam có hiệu quả vượt trội hơn so với liều khuyến cáo tiêu chuẩn 400-800 microg/d [3].
Hiểu lầm thứ ba là nếu xét nghiệm máu thấy nồng độ folate bình thường thì chắc chắn không cần lo lắng về dị tật ống thần kinh. Như các nghiên cứu năm 1985 và 1992 đã chỉ ra, nhiều bà mẹ mang thai nhi bị dị tật ống thần kinh vẫn có chỉ số folate huyết thanh hoàn toàn nằm trong ngưỡng bình thường của phòng xét nghiệm [6]. Sự trục trặc có thể nằm ở khâu chuyển hóa bên trong tế bào hoặc do yếu tố di truyền đòi hỏi lượng folate cao hơn mức trung bình [1].
Ai nên thận trọng và cần theo dõi đặc biệt?
Một số nhóm phụ nữ mang thai có nguy cơ cao gặp các bất thường bẩm sinh ở thai nhi cần được bác sĩ theo dõi sát sao hơn thay vì chỉ tự bổ sung dinh dưỡng tại nhà [4].
Đầu tiên là những phụ nữ có tiền sử gia đình hoặc bản thân từng mang thai dị tật ống thần kinh, hoặc mang các đột biến gen liên quan đến con đường chuyển hóa phụ thuộc folate [2]. Những trường hợp này cần được tư vấn di truyền và thực hiện các chẩn đoán trước sinh [4]. Các dị tật nặng như thai vô sọ (anencephaly) và tật nứt đốt sống (spina bifida) có thể được phát hiện trước sinh thông qua việc đo nồng độ alpha-fetoprotein tăng cao trong dịch ối và huyết thanh mẹ, kết hợp với siêu âm thai [4].
Thứ hai là phụ nữ mắc bệnh đái tháo đường (đặc biệt là đái tháo đường tuýp 1 gây tăng đường huyết trong thai kỳ) hoặc béo phì [2]. Nghiên cứu năm 2016 chỉ ra rằng tình trạng tăng đường huyết ở mẹ có liên quan mật thiết đến nguy cơ cao mắc các dị tật hệ thần kinh trung ương ở thai nhi [2]. Phụ nữ bị sốt trong 3 tháng đầu thai kỳ (chẳng hạn như nhiễm virus rubella) cũng đối mặt với nguy cơ cao sinh con mắc các dị tật tim mạch như teo van ba lá, chuyển vị đại động mạch hoặc thông liên thất [2].
Thứ ba là những người đang phải điều trị bệnh lý bằng các thuốc kháng folate [4]. Do nhóm thuốc này có tính sinh quái thai mạnh trong giai đoạn đầu thai kỳ, người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để điều chỉnh phác đồ trước khi có ý định mang thai [4].
Cách áp dụng thực tế trong bữa ăn hàng ngày
Để tận dụng tối đa lợi ích của folate, phụ nữ đang lên kế hoạch mang thai và trong 3 tháng đầu nên kết hợp hài hòa giữa viên uống bổ sung và thực phẩm tự nhiên như rau bina [3]. Bạn nên duy trì đều đặn viên uống chứa 400-800 microg axit folic mỗi ngày từ trước khi thụ thai 2-3 tháng theo đúng chỉ dẫn y tế [3].
Song song đó, hãy đưa rau bina vào thực đơn hàng tuần để cung cấp thêm nguồn folate tự nhiên cùng chất xơ và khoáng chất. Vì folate là vitamin tan trong nước và dễ bị phân hủy bởi nhiệt độ cao, bạn không nên ninh hoặc luộc rau bina quá kỹ trong nhiều nước. Thay vào đó, hãy ưu tiên các cách chế biến nhanh như hấp cách thủy, xào nhanh với một chút dầu thực vật, nấu canh vừa chín tới hoặc dùng rau bina non làm salad trộn.
Việc kết hợp rau bina cùng các thực phẩm giàu vitamin B12 (như thịt nạc, cá, trứng, sữa) trong bữa ăn cũng rất quan trọng. Các nghiên cứu cho thấy sự thiếu hụt hoặc rối loạn chuyển hóa của cả folate và vitamin B12 thường đi kèm nhau trong các ca dị tật ống thần kinh, dị tật tim bẩm sinh và có mối liên hệ tiềm ẩn với rối loạn phổ tự kỷ [8]. Một chế độ ăn đa dạng, cân bằng sẽ giúp hai vi chất này phối hợp tốt hơn trong quá trình phân chia tế bào và hình thành mô phôi thai.
Tóm lại, ăn rau bina trong 3 tháng đầu thai kỳ là thói quen dinh dưỡng lành mạnh giúp cung cấp nguồn folate tự nhiên quý giá để bảo vệ ống thần kinh và tim mạch của thai nhi [3]. Tuy nhiên, rau xanh chỉ đóng vai trò hỗ trợ chứ không thể thay thế viên uống bổ sung axit folic tiêu chuẩn từ trước khi mang thai [3]. Các bà mẹ tương lai nên duy trì chế độ ăn đa dạng, tuân thủ liều lượng vi chất theo khuyến cáo và thăm khám định kỳ để có một thai kỳ an toàn, khỏe mạnh [4].



