Nhiều phụ nữ khi chuẩn bị làm mẹ thường có xu hướng tìm đến các nguồn thực phẩm tự nhiên để bồi bổ sức khỏe và bổ sung dưỡng chất cho thai nhi. Trong đó, đậu răng ngựa cùng các loại đậu và rau lá xanh thường được nhắc tới như nguồn cung cấp dồi dào vitamin B9, hay còn gọi là folate. Tuy nhiên, liệu việc tăng cường ăn đậu răng ngựa trong bữa ăn hằng ngày có thực sự đủ để đáp ứng nhu cầu folate và phòng ngừa dị tật bẩm sinh hay không là thắc mắc của rất nhiều thai phụ.

Câu trả lời từ các bằng chứng y khoa là không thể đủ. Dù đậu răng ngựa và các thực phẩm giàu dưỡng chất là một phần tuyệt vời của chế độ ăn uống lành mạnh, việc chỉ dựa vào chế độ ăn thông thường không được coi là giải pháp đầy đủ để bảo vệ thai nhi khỏi nguy cơ dị tật ống thần kinh [1].

Nguy cơ dị tật ống thần kinh và vai trò sống còn của folate

Ống thần kinh là cấu trúc phôi thai sơ khai, sau này sẽ phát triển thành não bộ và tủy sống của trẻ [2]. Quá trình đóng ống thần kinh diễn ra rất sớm, hoàn tất trong giai đoạn đầu của thai kỳ [3]. Nếu quá trình này bị gián đoạn hoặc xảy ra bất thường, các dị tật ống thần kinh nghiêm trọng như tật nứt đốt sống hoặc thai vô sọ sẽ xuất hiện [1].

Ở mức độ tế bào, đặc điểm trung tâm của quá trình phát triển phôi thai và thai nhi là sự phân chia tế bào diễn ra với tốc độ cực kỳ nhanh chóng và lan rộng [3]. Folate đóng vai trò cốt lõi trong toàn bộ tiến trình này nhờ chức năng trực tiếp trong việc tổng hợp các axit nucleic cấu thành nên vật liệu di truyền [3]. Khi người mẹ không có đủ tình trạng dinh dưỡng folate tối ưu trong thai kỳ, sự suy giảm này có thể gây tổn thương, ức chế quá trình tăng trưởng và nhân đôi tế bào ở cả thai nhi lẫn bánh nhau [3].

Không chỉ dừng lại ở nguy cơ dị tật cấu trúc thần kinh, sự thiếu hụt folate trong chế độ ăn uống và tuần hoàn máu của thai phụ còn gắn liền với nhiều hệ lụy sản khoa bất lợi khác [3]. Cụ thể, nồng độ folate trong máu thấp có liên quan đến việc gia tăng nguy cơ sinh non, trẻ sinh ra nhẹ cân và sự suy giảm tăng trưởng của thai nhi trong tử cung [3].

Về mặt chuyển hóa, khi thiếu hụt folate, cơ thể sẽ gặp hiện tượng tăng nồng độ homocysteine trong máu [3]. Sự gia tăng nồng độ homocysteine ở người mẹ đã được chứng minh là có liên quan đến nguy cơ sảy thai tự nhiên liên tiếp cùng các biến chứng nguy hiểm như tiền sản giật và bong non bánh nhau, từ đó đe dọa trực tiếp đến tính mạng của thai nhi và rút ngắn thời gian mang thai [3].

Vì sao đậu răng ngựa không thể thay thế viên uống bổ sung?

Nhiều người tin rằng các loại thực phẩm tự nhiên như đậu răng ngựa, rau xanh hay ngũ cốc nguyên hạt luôn tốt hơn viên uống công nghiệp. Tiêu thụ các thực phẩm giàu folate tự nhiên quả thực mang lại ưu điểm là hành vi ăn uống hoàn toàn tự nhiên và rất phù hợp với các khuyến nghị ăn uống cân bằng thông thường [4]. Tuy nhiên, phương pháp dựa hoàn toàn vào việc ăn uống này lại phụ thuộc quá nhiều vào chất lượng khẩu phần hằng ngày [4].

Một trở ngại rất lớn mang tính sinh học là folate tự nhiên trong thực phẩm tồn tại ở dạng liên hợp (conjugated folate), trong khi axit folic trong các viên bổ sung tồn tại ở dạng không liên hợp (unconjugated folic acid) [4]. Mức độ tương đương sinh học về khả năng hấp thu và chuyển hóa giữa hai dạng này ở cơ thể người vẫn chưa được xác định rõ ràng [4]. Do đó, việc thay đổi chế độ ăn đơn thuần để nạp thêm các thực phẩm giàu folate như rau lá xanh và ngũ cốc nguyên cám không được xem là giải pháp đầy đủ để phòng bệnh [1].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu y tế công cộng nhận định rằng khoảng 50% các trường hợp dị tật ống thần kinh có thể phòng ngừa được bằng cách cung cấp đủ folate [4]. Để đạt được mục tiêu này, các cơ quan y tế khuyến cáo phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần duy trì lượng axit folic hằng ngày thông qua viên bổ sung hoặc thực phẩm tăng cường, thay vì chỉ trông cậy vào thực đơn ăn uống [4]. Việc dùng viên bổ sung mang lại lợi thế vượt trội là giúp đưa thẳng lượng hoạt chất cần thiết đến đúng đối tượng mục tiêu trước khi bước vào thai kỳ [4].

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về hiệu quả bổ sung folate?

Bằng chứng thuyết phục nhất về lợi ích của việc bổ sung folate đến từ các thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn được tiến hành qua nhiều năm. Nghiên cứu của Hội đồng Nghiên cứu Y khoa (Medical Research Council) đã khẳng định rằng folate đem lại tác dụng bảo vệ rõ rệt nếu được người mẹ sử dụng trong vòng 3 tháng trước khi thụ thai và tiếp tục kéo dài suốt 3 tháng đầu thai kỳ [1]. Việc triển khai chương trình bổ sung folate cho toàn bộ phụ nữ mang thai có tiềm năng làm giảm tới 70% tỷ lệ mắc dị tật ống thần kinh trong cộng đồng [1].

Một tổng quan có hệ thống nổi tiếng của tổ chức Cochrane được công bố vào năm 2000 đã phân tích tổng hợp dữ liệu từ 4 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và bán ngẫu nhiên trên tổng cộng 6.425 phụ nữ [2]. Các thử nghiệm này đánh giá việc bổ sung folate quanh thời điểm thụ thai so với giả dược hoặc các công thức vitamin khác [2]. Kết quả cho thấy việc dùng viên bổ sung folate quanh thời điểm thụ thai giúp giảm đáng kể nguy cơ xuất hiện dị tật ống thần kinh với tỷ số chênh (odds ratio) là 0,28 (khoảng tin cậy 95% từ 0,15 đến 0,53) [2].

Đáng chú ý, phân tích cũng chỉ ra rằng việc bổ sung folate không làm gia tăng đáng kể nguy cơ sảy thai tự nhiên, thai ngoài tử cung hay thai chết lưu, dù có ghi nhận khả năng làm tăng tỷ lệ đa thai [2]. Phân tích cũng xác định một chi tiết rất quan trọng: việc chỉ dùng riêng lẻ các loại vitamin tổng hợp mà không có folate hoàn toàn không có tác dụng phòng ngừa dị tật ống thần kinh, và các vitamin này cũng không tạo ra thêm tác dụng phòng ngừa nào khi được dùng chung với folate [2]. Kết quả này tiếp tục được ghi nhận và tái khẳng định trong các đợt đánh giá tổng quan sau đó với cùng số liệu trên 6.425 người tham gia và nguy cơ tương đối ghi nhận ở mức 0,28 (khoảng tin cậy 95% từ 0,13 đến 0,58) [5], [6].

Ngoài các thử nghiệm lâm sàng về liều dùng, một thử nghiệm can thiệp cộng đồng được ghi nhận tại 6 cộng đồng với 1.206 phụ nữ trong độ tuổi sinh sản tham gia phỏng vấn [5], [6]. Nghiên cứu này cho thấy việc cung cấp các tài liệu in ấn truyền thông đã giúp nâng cao rõ rệt nhận thức của cộng đồng về mối liên hệ mật thiết giữa folate và dị tật ống thần kinh [5], [6].

Yếu tố di truyền và rối loạn chuyển hóa folate tiềm ẩn

Một trong những lý do khiến việc ăn đậu răng ngựa hay bất kỳ thực phẩm nào khác không thể đảm bảo an toàn tuyệt đối là yếu tố cơ địa và di truyền. Tình trạng thiếu hụt folate ở thai phụ không chỉ xuất phát từ việc ăn uống thiếu chất, mà còn có thể do nhu cầu chuyển hóa folate của cơ thể bị gia tăng bởi các khiếm khuyết di truyền [3].

Một nghiên cứu thực hiện vào năm 1987 trên 20 phụ nữ dưới 35 tuổi từng có tiền sử từ 2 lần mang thai bị dị tật ống thần kinh trở lên đã so sánh họ với nhóm đối chứng tương đồng về tuổi tác, tiền sử sản khoa và điều kiện xã hội [7]. Kết quả xét nghiệm cho thấy nồng độ folate trong hồng cầu của nhóm phụ nữ có tiền sử bất thường chỉ đạt mức trung bình 178 ng/ml, thấp hơn rất nhiều so với mức 268 ng/ml ở nhóm đối chứng bình thường (với P = 0,005) [7]. Đáng nói hơn, chỉ số folate hồng cầu này thể hiện mối tương quan tuyến tính giảm dần theo số lần mang thai bị dị tật ống thần kinh, thấp nhất ở những người từng có 3 hoặc 4 thai nhi bị ảnh hưởng [7].

Điều bất ngờ là khi nhóm nghiên cứu đánh giá khẩu phần dinh dưỡng thông qua bảng câu hỏi, lượng folate tổng số và các vitamin khác từ bữa ăn của nhóm phụ nữ từng có con dị tật không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng [7]. Ngoài ra, nồng độ folate trong huyết thanh, vitamin C, A, B1, B2, B6, B12, vitamin E cùng các khoáng chất như magie, đồng, kẽm giữa hai nhóm cũng không có sự chênh lệch đáng kể [7]. Phân tích hồi quy phát hiện ra sự sai lệch trong mối liên hệ giữa lượng folate ăn vào và nồng độ folate tích lũy thực tế trong hồng cầu [7].

Hiện tượng này cũng được củng cố bởi các quan sát cho thấy ở những phụ nữ từng sinh con bị dị tật ống thần kinh, dù chế độ ăn không khác biệt với người bình thường, mối tương quan giữa folate ăn vào với nồng độ folate trong huyết thanh và hồng cầu bị biến dạng, đồng thời cơ thể họ kém hiệu quả hơn trong việc nâng cao nồng độ folate sau khi được nạp một lượng folate thử nghiệm [8]. Điều này củng cố giả thuyết rằng một bộ phận phụ nữ mang trong mình tổn thương chuyển hóa hoặc rối loạn di truyền, khiến cơ thể họ không thể xử lý folate từ thức ăn bình thường như người khác [8], [7]. Với nhóm đối tượng này, chế độ ăn thông thường hoàn toàn bất lực và bắt buộc phải có sự can thiệp của liều bổ sung đặc hiệu.

Các nghiên cứu trên mô hình động vật, điển hình là chuột đột biến curly tail, cũng cho thấy cơ chế bệnh sinh của dị tật ống thần kinh rất phức tạp [8]. Ở mô hình này, các dị tật không thể phòng ngừa được bằng axit folic hay axit folinic đơn thuần dù dùng nhiều mức liều khác nhau, trong khi một số hợp chất can thiệp vào quá trình phân bào hoặc các chất như axit retinoic, inositol lại thể hiện tác dụng phòng ngừa ở một số phôi [8]. Điều này cho thấy nguyên nhân gây dị tật ống thần kinh mang tính đa yếu tố và việc can thiệp cần phải dựa trên các hướng dẫn y khoa nghiêm ngặt chứ không thể phó mặc cho chế độ ăn [1], [8].

Những hiểu lầm phổ biến thai phụ thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "ăn càng nhiều thực phẩm bổ dưỡng thì không cần uống thuốc". Dù đậu răng ngựa hay rau xanh mang lại nhiều vitamin và khoáng chất, việc dựa vào chúng để nạp đủ lượng vitamin B9 bảo vệ thai nhi là sai lầm nguy hiểm [1], [4]. Quá trình chế biến nhiệt, bảo quản và sự kém ổn định của folate tự nhiên dạng liên hợp khiến cơ thể khó hấp thu đủ lượng cần thiết so với axit folic tinh khiết [4].

Hiểu lầm thứ hai là chỉ cần uống viên bổ sung vitamin tổng hợp là đủ. Bằng chứng khoa học từ tổng quan Cochrane đã chứng minh rằng các viên uống vitamin tổng hợp đơn thuần nếu không chứa folate sẽ hoàn toàn không có tác dụng ngăn ngừa dị tật ống thần kinh [2], [5]. Việc bổ sung vitamin tổng hợp đi kèm với folate cũng không tạo ra thêm bất kỳ giá trị bảo vệ cộng gộp nào so với việc dùng folate đúng cách [2], [5]. Do đó, điều cốt lõi và mang tính quyết định luôn là thành phần folate.

Hiểu lầm thứ ba là đợi đến khi que thử hiện hai vạch rõ ràng mới bắt đầu đi mua thuốc uống. Dị tật ống thần kinh hình thành trong những tuần đầu tiên sau khi thụ tinh [4]. Do đó, việc bổ sung muộn khi thai đã lớn sẽ bỏ lỡ "thời điểm vàng" để bảo vệ sự đóng kín của ống thần kinh [1], [4].

Ai cần đặc biệt thận trọng và điều chỉnh liều lượng?

Tất cả phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có khả năng mang thai đều được khuyến cáo nên tiêu thụ 400 microgam (mcg) axit folic mỗi ngày để chủ động phòng ngừa rủi ro [4]. Đối với những người bình thường có nguy cơ thấp, liều bổ sung dự phòng thường được khuyến nghị là 0,5 mg (tương đương 500 mcg) mỗi ngày [1].

Tuy nhiên, có những nhóm phụ nữ có nguy cơ cao hơn hẳn người bình thường và cần được giám sát y tế chặt chẽ:

  • Phụ nữ từng có tiền sử mang thai bị nứt đốt sống, thai vô sọ hoặc dị tật ống thần kinh: Nguy cơ tái phát ở những lần mang thai tiếp theo là khoảng 2-3% [4]. Những đối tượng này bắt buộc phải sử dụng liều bổ sung cao hơn rất nhiều, cụ thể là 4 mg mỗi ngày [4] hoặc 5 mg mỗi ngày theo khuyến cáo của Nghiên cứu Hội đồng Y khoa [1].
  • Phụ nữ sống tại các khu vực hoặc quần thể có tỷ lệ bất lợi thai kỳ cao, thường có chế độ ăn nghèo nàn vi chất và folate [3].
  • Những phụ nữ nghi ngờ hoặc có tiền sử gia đình mang khiếm khuyết di truyền làm rối loạn chuyển hóa folate [3], [7].

Những trường hợp này tuyệt đối không được tự ý dựa vào các món ăn từ đậu răng ngựa hay thực phẩm hằng ngày để thay thế chỉ định y khoa [1]. Việc sử dụng các liều bổ sung cao từ 4 mg đến 5 mg mỗi ngày phải có sự hướng dẫn và theo dõi trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa phụ sản [1], [4].

Hướng dẫn thực hành: Kết hợp dinh dưỡng và bổ sung an toàn

Để bảo vệ thai nhi một cách toàn diện nhất, phụ nữ đang có kế hoạch sinh con hoặc đang mang thai nên áp dụng các bước thực tế sau:

  • Bắt đầu đúng thời điểm: Việc bổ sung axit folic cần được tiến hành từ trước khi mang thai, lý tưởng nhất là trong vòng 3 tháng trước khi thụ thai và duy trì liên tục trong suốt 3 tháng đầu của thai kỳ [1]. Tối thiểu nhất, việc bổ sung phải bắt đầu trước thụ thai và tiếp tục trong ít nhất 4 tuần đầu tiên sau khi thụ tinh, giai đoạn ống thần kinh đang được định hình [4]. Sau giai đoạn đóng ống thần kinh, việc tiếp tục duy trì nồng độ folate đầy đủ vẫn rất cần thiết để giảm thiểu các biến chứng sinh non, con nhẹ cân và tiền sản giật [3].

  • Uống viên bổ sung đúng liều: Phụ nữ chuẩn bị mang thai cần duy trì uống tối thiểu 400 mcg axit folic mỗi ngày [4]. Với phụ nữ thuộc nhóm có nguy cơ tái phát dị tật, cần gặp bác sĩ để được kê đơn liều cao từ 4 mg đến 5 mg mỗi ngày [1], [4].

  • Tận dụng đậu răng ngựa đúng cách: Đậu răng ngựa vẫn là một món ăn giàu dinh dưỡng, cung cấp chất xơ và vi chất tự nhiên tốt cho cơ thể. Thai phụ hoàn toàn có thể đưa đậu răng ngựa, rau xanh đậm và ngũ cốc vào thực đơn để nâng cao chất lượng bữa ăn tổng thể [1], [4]. Tuy nhiên, hãy luôn nhớ rằng đây chỉ là nguồn dinh dưỡng bổ trợ, không thể dùng để thay thế viên uống axit folic đã được bác sĩ chỉ định [1].

  • Duy trì sàng lọc định kỳ: Việc sử dụng folate đầy đủ giúp ngăn ngừa phần lớn nguy cơ, nhưng không loại trừ hoàn toàn 100% các dị tật [8], [4]. Do đó, thai phụ vẫn cần thực hiện đầy đủ các phương pháp sàng lọc và siêu âm định kỳ theo chuẩn y khoa trong suốt quá trình mang thai [4].

Đậu răng ngựa là thực phẩm bổ dưỡng, nhưng việc ăn đậu không thể cung cấp đủ và ổn định lượng folate cần thiết để ngăn ngừa dị tật ống thần kinh thai nhi. Sự kết hợp thông minh giữa một chế độ ăn uống đa dạng và việc chủ động uống viên bổ sung axit folic đúng liều lượng trước khi mang thai chính là lá chắn an toàn và khoa học nhất cho sự phát triển khỏe mạnh của con yêu.