Đau buốt, tiểu rắt tái đi tái lại khiến nhiều người bệnh mệt mỏi tìm đến các bài thuốc dân gian như uống nước rau diếp cá mỗi ngày. Thói quen này phổ biến vì tâm lý ngại dùng kháng sinh dài ngày và mong muốn làm mát cơ thể tự nhiên.

Trả lời thẳng vấn đề: Rau diếp cá giúp tăng lượng nước tiểu để hỗ trợ rửa trôi mầm bệnh, nhưng hiện chưa có dữ liệu lâm sàng trong các tài liệu đối chiếu chứng minh loại rau này tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn gây bệnh tại đường tiểu. Người bệnh chỉ nên xem đây là thức uống bổ sung nước, không thay thế phác đồ điều trị y khoa.

Thủ phạm chính gây viêm đường tiết niệu

Viêm đường tiết niệu là bệnh lý nhiễm trùng rất phổ biến trong cộng đồng [1]. Tới 50% phụ nữ từng mắc bệnh ít nhất một lần trong đời [1]. Ở người cao tuổi và cư dân viện dưỡng lão, đây là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng và nhiễm khuẩn huyết [1]. Một số tình trạng phụ khoa ở phụ nữ, bao gồm cả giai đoạn mang thai, cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào niệu đạo và bàng quang [2].

Bệnh chia làm hai nhóm: nhiễm trùng không biến chứng ở người có đường tiểu bình thường và nhiễm trùng có biến chứng ở người có bất thường cấu trúc hoặc chức năng hệ tiết niệu [1]. Trong nhóm không biến chứng, vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) là thủ phạm phổ biến nhất [1]. Với nhóm có biến chứng, tác nhân thường gặp là họ vi khuẩn đường ruột kháng thuốc (Enterobacteriaceae), enterococci và nấm Candida [1].

Bên cạnh E. coli, các mầm bệnh phổ biến khác bao gồm Klebsiella pneumoniae, Proteus mirabilis, Enterococcus faecalis và Staphylococcus saprophyticus [3]. Chẩn đoán xác định dựa trên việc soi tìm vi khuẩn, bạch cầu dưới kính hiển vi hoặc nuôi cấy mẫu nước tiểu [3]. Quyết định điều trị phụ thuộc vào triệu chứng lâm sàng, số lượng khuẩn lạc trong nước tiểu và bản chất đợt nhiễm trùng [4].

Cơ chế bám dính của vi khuẩn và vai trò rửa trôi

Để gây bệnh và làm bệnh tái phát, vi khuẩn E. coli phải bám chặt vào lớp tế bào lót bên trong đường tiểu. Một nghiên cứu năm 1979 chỉ ra rằng các chủng E. coli phân lập từ bệnh nhân viêm thận - bể thận cấp và viêm bàng quang cấp có khả năng kết dính rất cao vào tế bào biểu mô đường tiết niệu người [5]. Ngược lại, các chủng gây khuẩn niệu không triệu chứng phát hiện qua sàng lọc có độ bám dính thấp [5].

Tuy nhiên, những chủng gây tái nhiễm không triệu chứng khi phát hiện gần thời điểm khởi phát lại có độ bám dính cao hơn so với nhóm phát hiện qua sàng lọc ngẫu nhiên [5]. Đáng chú ý, khả năng kết dính của chủng E. coli lấy từ phân trước hoặc ngay khi khởi phát bệnh không khác biệt so với chủng lấy từ nước tiểu của cùng bệnh nhân [5]. Trong khi đó, E. coli trong phân người khỏe mạnh không có khuẩn niệu có độ bám dính thấp nhất trong tất cả các chủng thử nghiệm [5].

Dữ liệu năm 2024 làm rõ thêm phản ứng sinh học khi E. coli tấn công đường tiểu [3]. Khi dùng bộ cơ chất tạo màu để kiểm tra hoạt tính enzyme trong nước tiểu bệnh nhân so với nhóm đối chứng khỏe mạnh, các nhà khoa học phát hiện hoạt tính của tiểu đơn vị caspase thuộc phức hợp proteasome 20S ở người khi có nhiễm E. coli [3]. Mối tương quan này không xuất hiện ở các ca nhiễm chủng vi khuẩn khác [3].

Vì vi khuẩn cần thời gian và điểm bám để sinh sôi, việc uống nhiều nước cùng các thảo dược hỗ trợ lợi tiểu như rau diếp cá mang lại lợi ích cơ học. Lưu lượng nước tiểu tăng lên giúp tạo dòng chảy liên tục, góp phần cuốn trôi các vi khuẩn còn lơ lửng trước khi chúng kịp bám chặt vào thành bàng quang.

Nghiên cứu khoa học nói gì về tác nhân và kháng thuốc

Các dữ liệu nghiên cứu hiện có tập trung làm rõ tỷ lệ nhiễm E. coli, yếu tố nguy cơ từ bệnh nền như đái tháo đường và tình trạng kháng kháng sinh phức tạp, thay vì đánh giá hiệu quả đơn lẻ của rau diếp cá.

Một bài tổng quan công bố năm 2021 tổng hợp nhiều dữ liệu lớn về mối liên hệ giữa đái tháo đường và viêm đường tiết niệu [6]. Các yếu tố nguy cơ chính gồm kiểm soát đường huyết kém, thời gian mắc bệnh dài, bệnh thận do đái tháo đường và bất thường giải phẫu hoặc chức năng đường tiểu [6]. Tại Mỹ, dữ liệu cơ sở y tế trên 70.000 bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 cho thấy 8,2% được chẩn đoán viêm đường tiết niệu trong một năm, bao gồm 12,9% ở nữ và 3,9% ở nam, tỷ lệ tăng theo tuổi [6].

Cũng trong tài liệu năm 2021, một nghiên cứu tiến cứu tại Ấn Độ trên 100 bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 trên 60 tuổi, mắc bệnh trên 15 năm, ghi nhận 43% có khuẩn niệu và phổ biến hơn ở nữ giới với tỷ lệ 43% [6]. Kết quả cấy nước tiểu cho thấy E. coli chiếm tới 69,8% nguyên nhân [6]. Một nghiên cứu khác tại Trung Quốc trên 3.652 người bệnh đái tháo đường tuýp 2 phát hiện 409 ca viêm đường tiết niệu, tỷ lệ ở nữ cao hơn ở mức 24,13% và chỉ số HbA1c trung bình là 9,54 +- 0,13% [6].

Tại Pisa (Ý), khảo sát trên 10.221 bệnh nhân trên 50 tuổi có khuẩn niệu không triệu chứng ghi nhận 346 người mắc đái tháo đường (229 nữ, 117 nam; 90% tuýp 2) với HbA1c trung bình 7,8% +- 1,6 độ lệch chuẩn, và 975 người không mắc đái tháo đường (679 nữ, 296 nam) [6]. Vi khuẩn E. coli là tác nhân phân lập nhiều nhất, gây ra 32,5% ca bệnh ở nhóm đái tháo đường và 31,4% ở nam giới không đái tháo đường [6]. Ở nữ giới, E. coli chiếm 54,1% ở người có đái tháo đường và 58,2% ở người không mắc bệnh này [6].

Về tình trạng kháng thuốc, nghiên cứu cắt ngang mô tả thực hiện từ ngày 8/8/2018 đến 9/1/2019 tại một trung tâm y tế tuyến cuối đã phân tích 594 bệnh nhân viêm đường tiết niệu bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện [7]. Tỷ lệ nhiễm E. coli đa kháng thuốc là 102 ca, tương đương 17,17% (khoảng tin cậy 95%: 14,14-20,20) [7]. Trong số 102 mẫu này, 74 mẫu (72,54%) sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBL), 28 mẫu (27,45%) sinh men AmpC beta-lactamase, và 17 mẫu (16,67%) đồng sản xuất cả hai loại men kháng thuốc này [7].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2024 phân tích kết quả cấy nước tiểu từ tháng 1/2021 đến tháng 12/2022 ở bệnh nhân đái tháo đường cao tuổi bị viêm đường tiết niệu [8]. Kết quả cho thấy E. coli chiếm ưu thế nhất với 32,6% số ca [8]. Tỷ lệ đa kháng thuốc của E. coli lên tới 38,3%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với các vi khuẩn khác (chi2=81.644, P<0.05) [8]. Đáng chú ý, nhóm kiểm soát đường huyết kém (HbA1c>7,0%) có tỷ lệ kháng nhóm kháng sinh lactam thấp hơn và độ pH nước tiểu cao hơn so với nhóm kiểm soát đường huyết tối ưu (HbA1c<=7,0%) (P<0.05) [8].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Trong bối cảnh y văn, các thuốc kháng khuẩn chuyên biệt như nhóm fluoroquinolones từng được đánh giá cao nhờ phổ kháng khuẩn rộng, đạt nồng độ cao trong đường tiểu, thời gian bán thải dài và dung nạp tốt [4]. Tuy nhiên, sự gia tăng của các chủng E. coli đa kháng thuốc đòi hỏi việc dùng kháng sinh phải dựa trên bằng chứng, xét đến độ tuổi và mức độ kiểm soát đường huyết của người bệnh [8].

Với rau diếp cá, lợi ích rõ ràng nhất khi uống nước sắc hoặc nước ép pha loãng là cung cấp lượng dịch lớn cho cơ thể. Việc tăng thể tích nước tiểu giúp làm loãng mật độ vi khuẩn và giảm cảm giác nóng rát khi đi tiểu.

Dù vậy, giới hạn của bằng chứng là trong toàn bộ các nghiên cứu y khoa được trích dẫn, không có dữ liệu thực nghiệm hay thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá trực tiếp hoạt chất của rau diếp cá trên chủng E. coli gây bệnh tiết niệu ở người. Do đó, thảo dược này chỉ dừng lại ở vai trò hỗ trợ vệ sinh đường tiểu từ bên trong thông qua cơ chế bài tiết nước.

Những hiểu lầm thường gặp khi tự chữa tại nhà

Sai lầm lớn nhất của người bệnh là dùng nước rau diếp cá đặc để thay thế hoàn toàn thuốc kháng sinh khi đang có triệu chứng cấp tính. Khi chủng E. coli gây viêm thận - bể thận hoặc viêm bàng quang cấp đã bám chặt vào biểu mô đường tiểu [5], việc chỉ uống nước thảo dược không đủ sức loại bỏ ổ nhiễm trùng.

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng triệu chứng giảm bớt đồng nghĩa với việc vi khuẩn đã hết. Thực tế có nhiều trường hợp khuẩn niệu không triệu chứng nhưng vi khuẩn vẫn tồn tại trong nước tiểu [6]. Ở người cao tuổi hoặc có bệnh nền, nhiễm trùng đường tiểu không được xử lý triệt để là nguồn gây nhiễm khuẩn huyết nguy hiểm [1].

Ngoài ra, việc tự ý mua kháng sinh kết hợp uống lá cây mà không qua xét nghiệm cấy nước tiểu dễ làm trầm trọng thêm tình trạng đa kháng thuốc, vốn đã chiếm từ 17,17% đến 38,3% ở chủng E. coli tùy nhóm bệnh nhân [8], [7].

Ai nên thận trọng khi sử dụng

Người mắc bệnh đái tháo đường, đặc biệt là người trên 60 tuổi hoặc có thời gian mắc bệnh trên 15 năm, cần đặc biệt thận trọng [6]. Ở nhóm này, đường huyết cao và biến chứng thận làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng, việc trì hoãn khám y tế để tự uống lá cây rất rủi ro [6].

Phụ nữ mang thai và người có các bệnh lý phụ khoa đi kèm không nên tự điều trị tại nhà bằng kinh nghiệm dân gian [2]. Bất thường cấu trúc hoặc chức năng hệ tiết niệu cũng là yếu tố dẫn đến nhiễm trùng có biến chứng, đòi hỏi can thiệp y khoa chuyên sâu [1].

Những người có cơ địa tiêu hóa kém, hay lạnh bụng hoặc đang suy giảm chức năng thận cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi uống nhiều nước rau diếp cá mỗi ngày.

Cách áp dụng thực tế và an toàn

Để hỗ trợ phòng ngừa viêm đường tiết niệu tái phát, người trưởng thành khỏe mạnh có thể dùng một nắm nhỏ rau diếp cá tươi ăn kèm trong bữa ăn hoặc nấu nước uống loãng trong ngày. Thời điểm uống tốt nhất là ban ngày, chia nhỏ thành nhiều lần để duy trì dòng nước tiểu ổn định.

Khâu sơ chế cần đặc biệt lưu ý vì E. coli vốn là vi khuẩn tồn tại phổ biến trong phân và đường ruột [5]. Rau diếp cá trồng sát mặt đất rất dễ nhiễm khuẩn nếu tưới tiêu không đảm bảo; do đó cần rửa sạch từng lá dưới vòi nước chảy, ngâm rửa kỹ hoặc nấu chín lấy nước uống để tránh đưa thêm vi khuẩn từ ngoài vào cơ thể.

Người bệnh nên kết hợp uống đủ 1,5 đến 2 lít nước lọc mỗi ngày, không nhịn tiểu và giữ vệ sinh vùng kín đúng cách. Khi có dấu hiệu tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đục hoặc sốt, cần đến cơ sở y tế để xét nghiệm mẫu nước tiểu tìm vi khuẩn hoặc bạch cầu trước khi bắt đầu bất kỳ liệu pháp nào [3].

Viêm đường tiết niệu tái phát do E. coli là vấn đề sức khỏe cần được quản lý bài bản, nhất là khi tỷ lệ kháng kháng sinh đang gia tăng [8], [7]. Rau diếp cá là thực phẩm hỗ trợ lợi tiểu và bổ sung nước tốt trong sinh hoạt hàng ngày, nhưng không phải là thuốc đặc trị. Lắng nghe cơ thể, kiểm soát tốt các bệnh nền như đái tháo đường và tuân thủ chỉ định của bác sĩ mới là chìa khóa bảo vệ hệ tiết niệu an toàn.