Cầm tờ phiếu xét nghiệm máu định kỳ với chỉ số axit uric vượt ngưỡng, nhiều người vẫn tặc lưỡi bỏ qua vì thấy cơ thể hoàn toàn bình thường, chân tay không hề sưng tấy hay đau nhức. Tâm lý chung của phần lớn người dân là chỉ khi nào lên cơn gút cấp tính mới bắt đầu lo lắng và tìm cách điều trị.

Tuy nhiên, việc tăng axit uric máu kéo dài dù chưa gây đau khớp vẫn âm thầm tàn phá thận thông qua sự hình thành sỏi thận và gây tổn thương trực tiếp lên hệ thống mạch máu cũng như mô thận [2, 8]. Các dữ liệu y khoa khẳng định tình trạng này vừa là dấu hiệu báo trước, vừa là yếu tố thúc đẩy bệnh thận mạn tính và tổn thương thận cấp tiến triển nặng hơn [2, 5].

Áp lực vô hình lên thận khi axit uric vượt ngưỡng

Dựa trên độ hòa tan trong máu, y học xác định tình trạng tăng axit uric máu xảy ra khi nồng độ chất này trong huyết thanh vượt quá mức 7,0 mg/dL, bất kể ở nam hay nữ [1]. Nồng độ này được quyết định bởi sự cân bằng giữa quá trình cơ thể tự sản xuất và quá trình đào thải urat ra ngoài [2]. Trong đó, thận đóng vai trò là cơ quan chính chịu trách nhiệm điều hòa và bài tiết axit uric thông qua hoạt động xử lý phức tạp tại hệ thống ống lượn gần [2, 6].

Mối quan hệ giữa thận và axit uric mang tính hai chiều rất rõ rệt. Khi mức lọc cầu thận (GFR) bị suy giảm hoặc quá trình vận chuyển tại ống thận bị rối loạn, nồng độ axit uric trong máu sẽ bị biến đổi [1]. Sự gia tăng tái hấp thu axit uric tại ống lượn gần cũng trực tiếp đẩy chỉ số này trong máu lên cao [1]. Đáng nói, dữ liệu lâm sàng cho thấy phần lớn người bệnh gút đều gặp tình trạng giảm bài tiết axit uric qua thận, từ đó dẫn đến tích tụ chất này trong máu [3].

Chính vì thận nắm giữ vai trò trung tâm này, giới y khoa từng tranh luận gay gắt liệu tăng axit uric máu chỉ đơn thuần là một chỉ số phản ánh thận đang yếu đi, hay chính nó là thủ phạm gây hại cho thận [3]. Cho đến nay, nguồn dữ liệu lâm sàng phong phú đã ủng hộ giả thuyết rằng tăng axit uric máu đóng cả hai vai trò: vừa là yếu tố dự báo sự khởi phát, vừa là tác nhân thúc đẩy sự tiến triển của cả tổn thương thận cấp lẫn bệnh thận mạn tính [2, 5].

Tinh thể urat và mạch máu thận bị tấn công như thế nào?

Tác động dễ nhận thấy nhất của việc dư thừa axit uric là các bệnh lý liên quan đến sự kết tinh tinh thể, điển hình là sỏi thận [3]. Trong bệnh thận do gút mạn tính, tình trạng này là nguyên nhân quan trọng gây ra viêm thận kẽ ống thận mạn tính, từ đó dẫn thẳng đến bệnh thận mạn tính [1]. Ngoài ra, ở những trường hợp đặc biệt như hội chứng ly giải khối u, nồng độ axit uric huyết thanh tăng vọt và quá mức trong thời gian ngắn có thể gây ra bệnh thận cấp do axit uric, dẫn đến suy thận cấp tính [1, 6].

Không dừng lại ở việc tạo tinh thể, nồng độ axit uric cao còn đóng vai trò gây hại trực tiếp lên mô thận thông qua hàng loạt cơ chế sinh lý bệnh phức tạp [1, 8]. Khi axit uric huyết thanh tăng cao, nó kích hoạt tình trạng căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) và làm rối loạn chức năng nội mô mạch máu [2, 8]. Hệ quả là mạch máu thận bị co lại thông qua phản ứng viêm và sự kích hoạt hệ thống renin-angiotensin, gây tăng sức cản mạch máu thận và làm giảm lưu lượng máu đến nuôi thận [2, 8]. Quá trình này dẫn đến sự phát triển của cả chứng tăng huyết áp toàn thân lẫn tăng huyết áp ngay tại cầu thận [4].

Ở cấp độ tế bào, tăng axit uric máu thúc đẩy quá trình chuyển đổi biểu mô - trung mô, gây tổn thương trực tiếp lên các tế bào biểu mô ống thận [4]. Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm (in vitro) chỉ ra rằng axit uric kích hoạt enzyme phospholipase A2 trong bào tương và yếu tố phiên mã gây viêm NF-kappaB, làm ức chế sự tăng sinh của tế bào ống lượn gần [4]. Đồng thời, nó còn kích thích sản xuất các chất trung gian gây viêm (cytokine) như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), tăng biểu hiện protein hóa hướng động bạch cầu đơn nhân 1 (MCP-1) tại thận và enzyme COX-2 tại mạch máu [4]. Những tổn thương mạch máu và áp lực cầu thận gia tăng này làm trầm trọng thêm tình trạng tiểu đạm (protein niệu) và thúc đẩy quá trình xơ hóa thận tiến triển [4].

Các nghiên cứu khoa học nói gì?

Bằng chứng về mối liên hệ giữa axit uric và tổn thương thận đã được tích lũy qua nhiều công trình nghiên cứu có giá trị. Một báo cáo tổng quan công bố năm 2014 ghi nhận bệnh thận mạn tính đang gia tăng trên toàn cầu và là tình trạng không thể đảo ngược [5]. Tại Mỹ, tỷ lệ mắc bệnh thận mạn tính giai đoạn 3 ước tính lên tới 11,5%, và những người tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối phải đối mặt với chất lượng cuộc sống suy giảm cùng tỷ lệ tử vong rất cao [5]. Nghiên cứu năm 2014 này nhấn mạnh tăng axit uric máu rất phổ biến ở bệnh nhân thận mạn và được xem là một yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh được để làm chậm quá trình suy thận [5].

Một nghiên cứu tổng quan khác vào năm 2017 về các chất vận chuyển axit uric đã củng cố thêm bằng chứng thực nghiệm [4]. Các nhà khoa học phát hiện ra rằng khi làm tăng nồng độ axit uric ở chuột thí nghiệm, chúng bắt đầu xuất hiện tình trạng tăng huyết áp cầu thận và các bệnh lý tại thận, biểu hiện rõ qua sự phát triển của chứng xơ cứng tiểu động mạch [4]. Nghiên cứu năm 2017 này cũng lưu ý rằng sự thiếu hụt chất vận chuyển URAT1 hoạt động bình thường sẽ dẫn đến nồng độ urat trong máu thấp nhưng lại làm tăng nồng độ urat trong nước tiểu, kéo theo sự hình thành tinh thể ngay bên trong ống thận [4].

Năm 2018, một bài tổng quan về sinh lý bệnh của tăng axit uric máu đã trích dẫn các nghiên cứu di truyền học ngẫu nhiên Mendel để làm rõ tính nhân quả [3]. Một nghiên cứu ngẫu nhiên Mendel quy mô nhỏ ủng hộ giả thuyết rằng tình trạng tăng axit uric máu (do một biến thể công cụ ở gen SLC2A9 thúc đẩy) chính là nguyên nhân gây ra sự tiến triển của bệnh thận mạn tính [3]. Tuy nhiên, một nghiên cứu khác sử dụng điểm số nguy cơ di truyền gồm năm biến thể ở các chất vận chuyển axit uric lại cho kết quả bất ngờ: nó có liên quan đáng kể đến chức năng thận tốt hơn chứ không phải tệ hơn [3]. Các tác giả suy đoán rằng chính hoạt động của các chất vận chuyển axit uric, chứ không phải bản thân nồng độ urat trong máu, mới là yếu tố mang lại tác dụng bảo vệ thận [3].

Đến năm 2022, một nghiên cứu đánh giá sự thay đổi axit uric trong các rối loạn thận đã công bố dữ liệu trên một đoàn hệ người Hàn Quốc, cho thấy mối tương quan rõ rệt giữa mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) và nồng độ axit uric huyết thanh [1]. Công trình năm 2022 này khẳng định khi chức năng lọc của thận suy giảm, nồng độ axit uric máu sẽ tăng lên tương ứng, đồng thời chỉ ra sự hiện diện thường xuyên của rối loạn axit uric trong cả bệnh thận nguyên phát lẫn thứ phát [1].

Lợi ích của việc kiểm soát và những giới hạn bằng chứng

Điểm sáng từ các dữ liệu y khoa là việc can thiệp hạ axit uric mang lại những tín hiệu rất tích cực cho thận. Nghiên cứu công bố năm 2018 cho biết việc giảm nồng độ axit uric trong máu được phát hiện giúp cải thiện chức năng thận ở người bệnh, bất kể họ có biểu hiện bệnh gút hay không [3]. Quan niệm của giới y học về mối liên hệ nhân quả giữa tăng axit uric máu với các bệnh lý tim mạch và bệnh thận mạn tính cũng đã chuyển dịch từ sự hoài nghi sang việc ghi nhận ngày càng nhiều bằng chứng thực tế [6].

Mặc dù vậy, các bằng chứng khoa học hiện tại vẫn tồn tại những giới hạn nhất định cần được nhìn nhận khách quan. Một nghiên cứu năm 2016 chỉ ra rằng đối với bệnh thận do urat mạn tính, dù việc tăng axit uric máu liên tục trong thời gian dài có vẻ rất quan trọng, nhưng bản thân bệnh lý này vẫn còn gây tranh cãi về mặt định danh [7]. Thậm chí, khá nhiều dữ liệu liên kết gợi ý rằng nguyên nhân thực sự của cái gọi là bệnh thận do urat mạn tính có thể là do nhiễm độc chì mạn tính [7]. Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2017 cũng thừa nhận rằng dù bằng chứng về nguy cơ gây xơ hóa thận đang tăng lên, giới khoa học vẫn chưa thể xác nhận hoàn toàn 100% tác động trực tiếp của axit uric lên sự tiến triển của bệnh thận mạn ở mọi trường hợp [4].

Hai hiểu lầm phổ biến dễ làm hỏng thận

Hiểu lầm lớn nhất của người bệnh là cho rằng cứ bị sỏi thận axit uric thì nguyên nhân chắc chắn là do axit uric trong máu hoặc trong nước tiểu quá cao. Thực tế, nghiên cứu năm 2016 khẳng định đối với bệnh sỏi thận axit uric, yếu tố nguy cơ chính yếu lại là khiếm khuyết trong việc axit hóa nước tiểu khiến độ pH nước tiểu bị axit kéo dài, chứ không nhất thiết là do tăng axit uric máu hay tăng axit uric niệu [7]. Bằng chứng cho thấy các bệnh lý chuyển hóa có kèm theo tình trạng tăng đề kháng insulin có mối liên hệ chặt chẽ với khiếm khuyết làm axit hóa nước tiểu này [7].

Hiểu lầm thứ hai là hễ thấy chỉ số axit uric máu cao là lập tức tự ý mua thuốc hạ axit uric về uống để "bảo vệ thận". Theo một phân tích năm 2017, việc có nên dùng thuốc điều trị cho người bị tăng axit uric máu không triệu chứng (chưa bị viêm khớp gút, chưa có sỏi đường tiết niệu hay bệnh thận do axit uric) hay không vẫn là một bài toán cần sự phán đoán lâm sàng kỹ lưỡng và chưa có sự đồng thuận tuyệt đối trên toàn cầu [6]. Dù bằng chứng về tác hại đang nhiều lên, chúng vẫn chưa đủ để ủng hộ việc kê đơn thuốc đại trà cho tất cả những người tăng axit uric máu mà không có triệu chứng [6].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Dù không dùng thuốc đại trà, một số nhóm đối tượng đặc biệt cần phải theo dõi sát sao và can thiệp y tế sớm. Nghiên cứu năm 2017 chỉ rõ những bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành, bệnh thận mạn tính hoặc tăng huyết áp khởi phát sớm đi kèm với tình trạng tăng axit uric máu kéo dài là những người có khả năng nhận được lợi ích thực sự từ liệu pháp hạ urat [6]. Ngoài ra, những người mắc bệnh đái tháo đường cũng thường xuyên bị tăng axit uric máu đi kèm, bất kể chức năng thận của họ đã bị suy giảm hay chưa [1].

Nhóm người có yếu tố gia đình cũng không được chủ quan. Bên cạnh các nguyên nhân thứ phát quen thuộc như chế độ ăn quá nhiều nhân purin, suy giảm chức năng thận hay các bệnh tăng sinh tủy, còn có một số rối loạn di truyền gây tăng hoặc giảm axit uric máu [2]. Chẳng hạn, tăng axit uric máu là biểu hiện lâm sàng quan trọng của bệnh thận ống kẽ thận di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (ADTKD) – một nguyên nhân di truyền hiếm gặp gây bệnh thận mạn [1]. Tổn thương thận trong các rối loạn di truyền này thường dẫn đến bệnh thận mạn, tổn thương thận cấp hoặc sỏi thận urat, nhưng lại rất hay bị chẩn đoán nhầm do sự thiếu nhận thức về bệnh [2]. Một lưu ý nữa là tình trạng thiếu dịch (giảm thể tích tuần hoàn) trong cơ thể cũng có thể liên quan đến việc làm tăng axit uric máu [1].

Ứng dụng thực tế để bảo vệ thận an toàn

Khi phát hiện chỉ số axit uric máu vượt ngưỡng 7,0 mg/dL dù chưa hề đau khớp, bước đầu tiên bạn cần làm là đến gặp bác sĩ để đánh giá toàn diện thay vì tự mua thuốc [4, 6]. Nếu trong gia đình có người từng mắc bệnh thận hoặc rối loạn axit uric, hãy cung cấp tiền sử gia đình thật chi tiết cho bác sĩ và thực hiện xét nghiệm đo nồng độ urat trong cả máu lẫn nước tiểu để tránh bỏ sót các bệnh lý di truyền [2].

Đối với những người đã xuất hiện sỏi thận axit uric, việc điều trị không chỉ dừng ở viên sỏi. Các chuyên gia khuyến cáo bệnh nhân cần được thăm khám kỹ lưỡng để tìm kiếm các bệnh lý chuyển hóa có tăng đề kháng insulin (như tiền đái tháo đường, hội chứng chuyển hóa) và phải điều trị thỏa đáng các bệnh nền này nếu kết quả dương tính [7].

Trong sinh hoạt hàng ngày, việc điều chỉnh lối sống đóng vai trò nền tảng. Bạn cần hạn chế tiêu thụ quá mức các thực phẩm giàu purin (như nội tạng động vật, thịt đỏ, hải sản) vì đây là nguyên nhân thứ phát đã được xác lập gây tăng axit uric máu [2]. Đồng thời, hãy duy trì thói quen uống đủ nước mỗi ngày để tránh tình trạng thiếu dịch làm cô đặc máu và hỗ trợ thận đào thải urat tốt hơn [1].

Tăng axit uric máu không triệu chứng không phải là một chỉ số vô hại có thể làm ngơ, nhưng cũng không phải là lý do để lạm dụng thuốc khi chưa có chỉ định [4, 8]. Sự lắng đọng tinh thể và những tổn thương vi mạch tại thận diễn ra hoàn toàn âm thầm trước khi bạn kịp cảm nhận cơn đau khớp đầu tiên [2, 8]. Chủ động kiểm soát chế độ ăn, tầm soát các bệnh lý chuyển hóa đi kèm và tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa chính là chìa khóa an toàn nhất để giữ gìn chức năng thận lâu dài [1, 3, 4].