Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (HP) trong dạ dày là tình trạng vô cùng phổ biến trong cộng đồng, khiến nhiều người băn khoăn liệu sự hiện diện của loại vi khuẩn này có chắc chắn dẫn tới ung thư hay không. Không ít người cảm thấy hoang mang khi nhận kết quả xét nghiệm dương tính, trong khi một số khác lại chủ quan xem nhẹ và bỏ qua việc điều trị triệt để.
Thực tế, các bằng chứng y khoa hiện đại đã xác nhận việc điều trị tiệt trừ vi khuẩn HP giúp giảm đáng kể nguy cơ tiến triển thành ung thư dạ dày [1], [2]. Tùy thuộc vào từng nhóm đối tượng và giai đoạn tổn thương niêm mạc, người không được tiệt trừ HP có nguy cơ mắc ung thư dạ dày cao hơn gấp từ 2,73 lần [1] đến gần 3 lần [3] so với người đã điều trị thành công.
Vi khuẩn HP tác động thế nào đến niêm mạc dạ dày?
Nhiễm vi khuẩn HP mạn tính từ lâu đã được xác định là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng hàng đầu liên quan đến sự phát triển của ung thư dạ dày [3], [4]. Các nghiên cứu dịch tễ học quy mô lớn đã chỉ ra mối liên hệ rất rõ ràng giữa việc nhiễm HP và ung thư dạ dày thể không tâm vị [5], [6].
Khi vi khuẩn này cư trú lâu ngày, chúng gây ra phản ứng viêm mạn tính và làm xuất hiện hàng loạt biến đổi sinh hóa, di truyền cũng như di truyền biểu sinh bên trong tế bào niêm mạc [6]. Quá trình viêm kéo dài sẽ bào mòn lớp bảo vệ tự nhiên, dẫn tới viêm teo niêm mạc dạ dày, dị sản ruột, loạn sản và cuối cùng có thể tiến triển thành ung thư biểu mô [6], [7]. Đặc biệt, sự hiện diện dai dẳng của vi khuẩn HP có mối liên hệ rất chặt chẽ với ung thư dạ dày thể ruột [8].
Tỷ lệ mắc ung thư dạ dày giảm bao nhiêu lần sau khi tiệt trừ HP?
Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã tìm cách đo lường chính xác mức độ bảo vệ của các phác đồ tiệt trừ HP đối với nguy cơ ung thư. Dữ liệu thực tế cho thấy hiệu quả giảm thiểu nguy cơ này là rất rõ rệt ở nhiều nhóm đối tượng khác nhau [1], [2].
Trong một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn thực hiện trên 38.984 người khỏe mạnh không có triệu chứng được khám sức khỏe định kỳ hơn hai lần từ năm 2005 đến 2016, tỷ lệ mắc ung thư dạ dày tích lũy là 54,5 ca trên 100.000 người-năm sau thời gian theo dõi trung vị 6,4 năm [1]. Khi phân tích đa biến, nguy cơ tích lũy mắc ung thư dạ dày ở nhóm không tiệt trừ HP cao gấp 2,73 lần so với nhóm đã tiệt trừ HP thành công (tỷ số nguy cơ HR 2,73; P = 0,001) [1]. Đáng chú ý, nguy cơ này ở nhóm không tiệt trừ HP thậm chí cao gấp 4,12 lần khi so sánh với nhóm hoàn toàn không nhiễm HP (HR 4,12; P < 0,001) [1]. Ngược lại, tỷ lệ mắc ung thư dạ dày giữa nhóm tiệt trừ HP thành công và nhóm không nhiễm HP không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê [1].
Một nghiên cứu theo dõi khác tiến hành nội soi hàng năm trên 304 bệnh nhân nhiễm HP dai dẳng và 404 bệnh nhân đã tiệt trừ vi khuẩn thành công [3]. Sau thời gian theo dõi trung bình 3,1 năm ở nhóm nhiễm dai dẳng và 3,2 năm ở nhóm đã tiệt trừ, các bác sĩ phát hiện lần lượt 13 ca và 6 ca ung thư dạ dày mới [3]. Phân tích theo mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox cho thấy tỷ số nguy cơ (HR) của nhóm tiệt trừ HP là 0,335 (P = 0,047), nghĩa là nguy cơ mắc bệnh giảm tới gần 3 lần [3]. Đặc biệt, tỷ lệ mắc ung thư thể biệt hóa giảm có ý nghĩa thống kê (11 ca ở nhóm dai dẳng so với 3 ca ở nhóm tiệt trừ; P = 0,017), trong khi ung thư thể không biệt hóa không ghi nhận sự khác biệt [3].
Ngoài ra, một phân tích gộp năm 2009 tổng hợp dữ liệu từ 6 thử nghiệm ngẫu nhiên với 6.695 người tham gia được theo dõi từ 4 đến 10 năm [2]. Kết quả ghi nhận có 37 trong số 3.388 người được điều trị tiệt trừ (chiếm 1,1%) mắc ung thư dạ dày, so với 56 trong số 3.307 người không điều trị (chiếm 1,7%) [2]. Phân tích gộp chỉ ra rằng điều trị tiệt trừ vi khuẩn HP giúp giảm nguy cơ tương đối mắc ung thư dạ dày với tỷ số nguy cơ tương đối RR là 0,65 (khoảng tin cậy 95%: 0,43 đến 0,98) [2].
Các bằng chứng trên bệnh nhân có nguy cơ cao
Không chỉ đem lại lợi ích cho người chưa từng mắc bệnh, tiệt trừ HP còn chứng minh giá trị lớn ở những bệnh nhân từng điều trị ung thư giai đoạn sớm hoặc tổn thương tiền ung thư [4], [7].
Nghiên cứu của Nhóm Nghiên cứu Dạ dày Nhật Bản (JGSG) đã tiến hành thử nghiệm ngẫu nhiên trên những bệnh nhân từng trải qua cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi (EMR) để điều trị ung thư dạ dày sớm [4]. Đây là nhóm đối tượng có nguy cơ tái phát ung thư dạ dày dị thì rất cao [4]. Kết quả phân tích cho thấy tỷ lệ xuất hiện ung thư dạ dày dị thì ở nhóm được tiệt trừ HP thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng không tiệt trừ, với tỷ số chênh (OR) là 0,353 (khoảng tin cậy 95%: 0,161 đến 0,775; P = 0,009) [4]. Từ kết quả này, Hội Nghiên cứu Helicobacter Nhật Bản đã ban hành hướng dẫn khuyến cáo nên điều trị tiệt trừ vi khuẩn HP cho người bệnh [4].
Tương tự, một nghiên cứu tại châu Á trên 1.807 bệnh nhân được theo dõi nội soi ít nhất 1 năm cho thấy: trong 1.519 người đã tiệt trừ HP có 6 ca phát triển ung thư dạ dày, trong khi ở nhóm 288 người nhiễm dai dẳng có 5 ca mắc bệnh [8]. Phân tích Kaplan-Meier khẳng định tỷ lệ tích lũy mắc ung thư dạ dày ở nhóm tiệt trừ thấp hơn rõ rệt so với nhóm nhiễm dai dẳng, nổi bật nhất là ung thư thể ruột [8].
Đối với các tổn thương loạn sản dạ dày, một nghiên cứu hồi cứu trên 129 bệnh nhân dương tính với HP sau phẫu thuật cắt bỏ tổn thương qua nội soi cũng chỉ ra lợi ích bảo vệ quan trọng [7]. Trong số này, 85 bệnh nhân được điều trị tiệt trừ thành công và 44 bệnh nhân không điều trị hoặc điều trị thất bại [7]. Phân tích đa biến khẳng định việc tiệt trừ HP liên quan trực tiếp đến việc giảm nguy cơ phát triển các tổn thương loạn sản tiếp theo sau can thiệp nội soi (P = 0,014) [7].
Liệu tổn thương viêm teo niêm mạc có thể đảo ngược?
Khả năng phục hồi của niêm mạc dạ dày sau khi loại bỏ vi khuẩn HP là một trong những vấn đề được giới y khoa hết sức quan tâm. Nhiều thử nghiệm can thiệp chỉ ra rằng, ở một số bệnh nhân, việc tiệt trừ HP có thể làm thoái triển và ngăn chặn sự tiến triển của các tổn thương tiền ung thư [5], [6].
Tiệt trừ vi khuẩn HP bằng kháng sinh được xem là chiến lược hóa dự phòng tiên phát quan trọng nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc ung thư dạ dày [5], [6]. Liệu pháp này có khả năng đảo ngược nhiều biến đổi về sinh hóa, di truyền và biểu sinh do vi khuẩn HP gây ra bên trong dạ dày [6]. Các nghiên cứu trên mô hình động vật cũng xác nhận rằng việc can thiệp tiệt trừ vi khuẩn ở giai đoạn sớm giúp phòng ngừa hữu hiệu sự hình thành ung thư [6].
Tuy nhiên, mức độ đảo ngược tổn thương phụ thuộc rất lớn vào thời điểm bắt đầu điều trị [6]. Việc điều trị đem lại hiệu quả cao nhất khi được thực hiện ở giai đoạn sớm, trước khi niêm mạc dạ dày xuất hiện tình trạng viêm teo mạn tính nghiêm trọng [6]. Ở những người chưa có bất kỳ tổn thương tiền ung thư nào tại thời điểm bắt đầu điều trị, tiệt trừ HP giúp giảm rõ rệt nguy cơ tiến triển thành ung thư [5], [6]. Ngược lại, nếu tổn thương đã tiến triển sâu sang giai đoạn dị sản ruột hoặc loạn sản, nguy cơ ung thư vẫn tồn tại và cần được theo dõi sát sao [6], [7].
Những hiểu lầm phổ biến và giới hạn của bằng chứng
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần uống đủ một đợt thuốc kháng sinh tiệt trừ vi khuẩn HP là niêm mạc dạ dày sẽ hoàn toàn miễn nhiễm với ung thư suốt đời. Đây là một quan niệm sai lầm có thể dẫn tới tâm lý chủ quan nguy hiểm.
Trên thực tế, việc tiệt trừ HP không thể loại bỏ hoàn toàn 100% nguy cơ ung thư dạ dày [6]. Ung thư dạ dày vẫn có thể xuất hiện ở một số người dù đã tiệt trừ vi khuẩn thành công [6]. Bên cạnh vi khuẩn HP, sự xuất hiện của ung thư dạ dày còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nguy cơ khác như tuổi tác, thói quen hút thuốc lá, tiền sử gia đình có người mắc ung thư dạ dày và mức độ teo niêm mạc dạ dày nền tảng [1].
Ngoài ra, bằng chứng khoa học hiện tại cũng có một số giới hạn nhất định [5], [2]. Phân tích gộp các thử nghiệm lâm sàng chỉ ra rằng hầu hết các nghiên cứu chất lượng cao hiện nay đều được tiến hành tại khu vực châu Á – nơi có tỷ lệ mắc ung thư dạ dày vốn rất cao [2]. Trong số 6 nghiên cứu gộp lại, chỉ có 2 nghiên cứu đánh giá trực tiếp tỷ lệ mắc ung thư dạ dày và chỉ có 2 nghiên cứu được thiết kế mù đôi [2]. Hơn nữa, mặc dù các mô hình phân tích kinh tế y tế cho thấy việc sàng lọc HP có thể mang lại hiệu quả chi phí, nhưng bằng chứng hiện vẫn chưa đủ để hỗ trợ triển khai một chương trình sàng lọc đại trà trên toàn bộ dân số chung [5]. Lợi ích ngăn chặn tổn thương tiền ung thư dường như chỉ thể hiện rõ trên một nhóm đối tượng cụ thể [5].
Những ai cần đặc biệt thận trọng và tầm soát vi khuẩn HP?
Việc phát hiện và điều trị tiệt trừ vi khuẩn HP cần được đặt trong bối cảnh đánh giá nguy cơ toàn diện của từng cá nhân [1], [6]. Những nhóm người sau đây cần đặc biệt chú ý và nên tham khảo ý kiến chuyên gia tiêu hóa:
- Người có các yếu tố nguy cơ kết hợp: Những người lớn tuổi, đặc biệt là nhóm từ 40 đến dưới 70 tuổi (độ tuổi mà việc tiệt trừ HP đã chứng minh giúp giảm mạnh tỷ lệ mắc bệnh chuẩn hóa) [1].
- Người có thói quen hút thuốc lá hoặc gia đình có người từng mắc ung thư dạ dày: Đây là hai yếu tố nguy cơ độc lập thúc đẩy ung thư tiến triển bên cạnh vi khuẩn HP [1].
- Người đã được chẩn đoán có tổn thương tiền ung thư: Những bệnh nhân đã nội soi phát hiện viêm teo niêm mạc dạ dày [1], dị sản ruột hoặc loạn sản [7].
- Người từng can thiệp cắt bỏ tổn thương qua nội soi: Những bệnh nhân từng được cắt tách dưới niêm mạc (EMR) do ung thư dạ dày sớm [4] hoặc loạn sản niêm mạc dạ dày [7] cần được kiểm tra và tiệt trừ HP tích cực để ngăn ngừa tái phát dị thì.
Người bệnh không nên tự ý mua thuốc kháng sinh để tự điều trị tại nhà vì có thể dẫn tới thất bại phác đồ và gây kháng thuốc. Khi có bệnh nền hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị khác, người bệnh bắt buộc phải trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa trước khi bắt đầu phác đồ.
Lời khuyên thực tế trong sinh hoạt và theo dõi sức khỏe
Để bảo vệ sức khỏe dạ dày một cách bền vững, việc điều trị vi khuẩn HP cần đi đôi với lối sống lành mạnh và kế hoạch theo dõi y tế khoa học:
- Tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị: Người bệnh cần uống thuốc đúng liều lượng, đúng thời điểm (trước hoặc sau ăn theo chỉ dẫn của thầy thuốc) và đủ số ngày quy định. Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc giữa chừng khi thấy triệu chứng thuyên giảm.
- Kiểm tra lại sau điều trị: Cần thực hiện xét nghiệm kiểm tra hơi thở hoặc nội soi theo đúng lịch hẹn của bác sĩ (thường sau khi ngưng kháng sinh một khoảng thời gian quy định) để xác nhận vi khuẩn đã được loại bỏ hoàn toàn hay chưa.
- Duy trì nội soi định kỳ: Với những người có tình trạng viêm teo niêm mạc [1], dị sản ruột [7] hoặc tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày [1], việc nội soi định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ là bắt buộc ngay cả khi đã tiệt trừ HP thành công [6].
- Xây dựng thói quen sống lành mạnh: Bỏ thuốc lá [1], hạn chế rượu bia, giảm ăn mặn và các thực phẩm ướp muối lên men. Ăn uống cân bằng, tăng cường rau xanh, trái cây tươi và giữ tinh thần thoải mái. Ăn chín uống sôi, không dùng chung thìa bát, đũa để hạn chế nguy cơ tái lây nhiễm vi khuẩn trong gia đình.
Tiệt trừ vi khuẩn HP là một biện pháp y khoa có giá trị rõ rệt trong việc giảm thiểu nguy cơ ung thư dạ dày và ngăn chặn các tổn thương tiền ung thư tiến triển [1], [6]. Tuy nhiên, đây không phải là "tấm lá chắn vạn năng" có thể xóa bỏ hoàn toàn rủi ro [6]. Cách tiếp cận đúng đắn nhất là kết hợp điều trị triệt để vi khuẩn theo chỉ dẫn của bác sĩ, duy trì lối sống khoa học và tuân thủ lịch tái khám nội soi định kỳ để bảo vệ dạ dày một cách toàn diện.

