Bữa cơm gia đình có trẻ nhỏ thường biến thành cuộc chiến khi con ngậm thức ăn, lắc đầu trước món mới hoặc chỉ ăn vài thìa rồi buông đũa. Nhiều cha mẹ lo lắng đem con đi khám dinh dưỡng dù chỉ số cân nặng và chiều cao trên biểu đồ tăng trưởng vẫn hoàn toàn bình thường.

Câu trả lời ngắn gọn từ các bằng chứng y khoa là: Nếu trẻ ăn ít hoặc kén ăn nhưng vẫn tăng trưởng đạt chuẩn và không có dấu hiệu bệnh lý, cha mẹ không cần can thiệp ép ăn hay dùng thuốc [1]. Sự sụt giảm cảm giác thèm ăn và chọn lọc thức ăn ở trẻ nhỏ phần lớn là một giai đoạn phát triển sinh lý bình thường, không gây hại cho sự phát triển thể chất của đa số trẻ [2][1].

Vì sao trẻ bỗng nhiên ăn ít và kén chọn?

Giai đoạn từ 2 đến 6 tuổi, hầu hết trẻ em đều trải qua sự sụt giảm tự nhiên về cả cảm giác thèm ăn lẫn tốc độ tăng trưởng so với thời kỳ nhũ nhi [2]. Cơ thể trẻ lúc này không còn cần lượng năng lượng khổng lồ để tăng gấp đôi, gấp ba cân nặng như năm đầu đời, dẫn đến nhu cầu nạp thức ăn thực tế giảm xuống.

Bên cạnh đó, sở thích ăn uống bắt đầu hình thành ở tuổi tập đi nhưng lại thay đổi thất thường theo từng tuần, thậm chí từng ngày [2]. Khoa học phân biệt hai khái niệm: chứng sợ thức ăn mới (neophobia - chỉ từ chối món lạ) và kén ăn (picky eating - từ chối cả món quen lẫn món lạ, ăn một danh mục thực phẩm hạn hẹp) [3]. Cả hai biểu hiện này ở mức độ nhẹ đều là một phần tự nhiên khi trẻ tập làm chủ bản thân [4][3].

Yếu tố sinh học và di truyền cũng góp phần khiến trẻ nhạy cảm với mùi vị [5]. Một nghiên cứu công bố năm 2017 thực hiện trên 153 trẻ mẫu giáo từ 2 đến 5 tuổi đã phân tích mẫu nước bọt để tìm mối liên hệ giữa gen cảm nhận hóa học và hành vi ăn uống [5]. Khi kiểm soát các yếu tố tuổi, giới tính, tiền sử bú mẹ và trình độ học vấn của cha mẹ, kết quả cho thấy các biến thể đơn nucleotide (SNP) trên hai gen cảm nhận vị giác là TAS2R38 (mã rs713598) và CA6 (mã rs2274327) có liên quan trực tiếp đến hành vi kén ăn ở trẻ [5]. Đáng chú ý, các biến thể gen này không làm thay đổi điểm chuẩn chỉ số khối cơ thể (BMI z-score) của trẻ [5]. Điều này chứng tỏ việc trẻ chê một số món có thể do cấu trúc gen quy định độ nhạy vị giác, hoàn toàn không phải vì trẻ cố tình chống đối.

Nghiên cứu nói gì về khoảng cách giữa nỗi lo của cha mẹ và thực tế?

Nỗi sợ con thiếu chất thường xuất phát từ cảm nhận chủ quan của người lớn hơn là lượng thức ăn thực tế đi vào cơ thể trẻ [6]. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học đã chứng minh sự lệch pha rõ rệt này.

Một nghiên cứu cắt ngang năm 2017 khảo sát 1.414 trẻ sơ sinh và trẻ tập đi từ 6 đến 35 tháng tuổi tại 8 thành phố ở Trung Quốc, thu thập dữ liệu qua bảng hỏi, ghi chép khẩu phần 24 giờ và đo chiều cao, cân nặng trực tiếp [6]. Kết quả ghi nhận tỷ lệ kén ăn do cha mẹ báo cáo tăng từ 12% ở nhóm 6-11 tháng tuổi lên 36% ở nhóm 24-35 tháng tuổi [6]. Tuy nhiên, khi phân tích lượng dưỡng chất nạp vào, không có sự khác biệt đáng kể và nhất quán nào giữa nhóm trẻ bị coi là kén ăn và nhóm ăn bình thường [6]. Thậm chí, những trẻ bị cha mẹ báo cáo là "né tránh ngũ cốc hoặc thịt" lại có lượng tiêu thụ thực tế ở hai nhóm thực phẩm này cao hơn so với trẻ không kén ăn (chỉ có nhóm bị báo cáo né tránh trứng là ăn ít trứng hơn thực tế) [6]. Nghiên cứu cũng chỉ ra cha mẹ của cả hai nhóm trẻ đều đánh giá thấp tình trạng cân nặng của con so với chuẩn thực tế [6].

Góc nhìn của cha mẹ cũng khắt khe hơn nhiều so với người chăm sóc trẻ chuyên nghiệp [7]. Một nghiên cứu năm 2017 đánh giá sự đồng thuận về hành vi ăn uống trên 52 bộ ba (gồm trẻ, phụ huynh và giáo viên chăm sóc tại trung tâm hoặc tại nhà) thông qua hai bộ khảo sát chuyên biệt [7]. Kết quả cho thấy phụ huynh có khả năng nhìn nhận con mình kén ăn cao gấp 1,4 lần so với giáo viên chăm sóc cùng đứa trẻ đó [7]. Phụ huynh và người giữ trẻ tại nhà cũng đánh giá trẻ kén ăn cao gấp 1,4 lần so với môi trường nhà trẻ tập trung; tỷ lệ bất đồng quan điểm giữa phụ huynh và giáo viên ở nhà trẻ tập trung lên tới 41%, so với 26% ở nhóm giữ trẻ tại nhà [7]. Nhận thức chủ quan này ảnh hưởng mạnh mẽ đến các chiến lược điều khiển bữa ăn của cha mẹ ở nhà [7].

Khi nào kén ăn thực sự ảnh hưởng đến cân nặng và vi chất?

Dù đa số trẻ ăn ít vẫn phát triển bình thường, việc kén ăn kéo dài hoặc loại bỏ hoàn toàn một nhóm chất thiết yếu có thể tạo ra sự chênh lệch nhẹ về cân nặng và khẩu phần [8].

Một nghiên cứu cắt ngang năm 2015 thực hiện trên 937 trẻ khỏe mạnh từ 3 đến 7 tuổi tại Trung Quốc đã đo nhân trắc, kiểm tra trí tuệ, xét nghiệm máu và phân tích nhật ký ăn uống 24 giờ [8]. Trong số này, 54% trẻ được cha mẹ báo cáo là kén ăn [8]. So với nhóm ăn tốt, trẻ kén ăn có chỉ số cân nặng theo tuổi thấp hơn 0,14 độ lệch chuẩn (z-score), một mức chênh lệch nhỏ nhưng có ý nghĩa thống kê [8]. Khẩu phần của nhóm kén ăn ít ngũ cốc, rau xanh, cá hơn, kéo theo lượng đạm, chất xơ, sắt và kẽm nạp vào từ thức ăn thấp hơn [8]. Tình trạng nhẹ cân theo tuổi thể hiện rõ hơn ở những trẻ kén ăn kéo dài trên 2 năm hoặc có thói quen nhằn bỏ thịt (chiếm 23% trong nhóm kén ăn theo nhận định của cha mẹ) [8].

Tuy nhiên, điểm sáng quan trọng của nghiên cứu năm 2015 này là khi xét nghiệm máu toàn phần, nồng độ các khoáng chất thiết yếu trong máu và điểm số phát triển trí tuệ (nhận thức) không có sự khác biệt giữa trẻ kén ăn và trẻ ăn bình thường [8]. Điều này củng cố kết luận của các tổng quan y văn năm 2014 và 2018: ở trẻ khỏe mạnh có biểu đồ tăng trưởng đạt chuẩn, sự chọn lọc thức ăn nhìn chung là lành tính và không gây suy giảm trí tuệ hay thiếu hụt khoáng chất máu rõ rệt [1][4][8].

Tất nhiên, các bằng chứng khoa học hiện tại vẫn có những giới hạn nhất định [4]. Một bài tổng quan năm 2018 lưu ý rằng phần lớn dữ liệu về trẻ kén ăn đến từ các nghiên cứu cắt ngang (khảo sát tại một thời điểm) và dựa vào trí nhớ của cha mẹ khi ghi chép khẩu phần [4]. Phụ huynh vốn đang lo con biếng ăn rất dễ ghi nhận lượng ăn trong báo cáo thấp hơn lượng thực tế trẻ đã tiêu thụ [4]. Y văn hiện vẫn thiếu các nghiên cứu dọc theo dõi dài hạn để phân định rõ tỷ lệ trẻ tự hết kén ăn so với nhóm kéo dài và gây hại đến tăng trưởng về sau [4].

Càng ép ăn, chỉ số cơ thể của trẻ càng giảm

Hiểu lầm phổ biến nhất của phụ huynh là tin rằng "ép thêm được thìa nào tốt thìa nấy". Thực tế, hành vi ép ăn phản tác dụng và có liên hệ mật thiết với chỉ số cơ thể thấp hơn ở trẻ [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2021 khảo sát phụ huynh của trẻ từ 2 đến 8 tuổi tại các phòng khám nhi khoa thông qua bảng hỏi gồm 7 thước đo hành vi ăn uống [2]. Các nhà khoa học xác định 3 yếu tố cấu thành hành vi kén ăn: ngại thử món mới, ăn không đủ lượng và đòi hỏi cách chế biến đặc biệt (độ tin cậy Cronbach's alpha đều trên 0,7) [2]. Phân tích hồi quy cho thấy cả 3 yếu tố này đều không liên quan đến nhận thức của cha mẹ về cân nặng của con [2]. Tuy nhiên, những phụ huynh lo lắng nhiều về việc con "ăn không đủ lượng" có xu hướng gây áp lực ép con ăn cao hơn hẳn, và chính những đứa trẻ bị ép ăn này lại có chỉ số khối cơ thể theo tuổi (BMIz) thấp hơn [2].

Sự thúc ép biến bữa ăn thành trải nghiệm căng thẳng, làm rối loạn khả năng tự điều chỉnh cảm giác đói - no tự nhiên của trẻ. Thay vì giúp con tăng cân, áp lực từ cha mẹ lại đi kèm với kết quả thể chất kém khả quan hơn [2].

Ai nên thận trọng và cần gặp bác sĩ?

Trấn an tâm lý không có nghĩa là chủ quan bỏ qua mọi dấu hiệu bất thường [1]. Cha mẹ cần phân biệt giữa kén ăn sinh lý và các rối loạn ăn uống nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng cơ thể [4].

Một nghiên cứu năm 2017 trích xuất dữ liệu từ Nghiên cứu Tăng trưởng Trẻ sơ sinh Stanford trên 216 trẻ, trong đó phát hiện 86 trẻ kén ăn (chia làm hai nhóm: 40 trẻ kén ăn ngắn hạn và 46 trẻ kén ăn dai dẳng) [3]. Nghiên cứu cho thấy phần lớn trẻ sẽ tự hết, nhưng một tỷ lệ nhỏ kén ăn dai dẳng có thể kéo dài đến tuổi thiếu niên hoặc trưởng thành, đôi khi đi kèm các vấn đề tâm lý [3]. Các nhà khoa học tìm ra 3 câu hỏi sàng lọc sớm nhóm kén ăn dai dẳng: Trẻ có phải là người kén ăn không (Có), trẻ có sở thích quá cứng nhắc về thức ăn không (Có), và trẻ có dễ dàng nhận món mới không (Không) [3].

Gia đình nên đưa trẻ đi khám bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu có các yếu tố sau:

  • Biểu đồ cân nặng và chiều cao đi ngang, tụt kênh, hoặc trẻ có dấu hiệu suy dinh dưỡng, thiếu hụt vi chất [1][4].
  • Tình trạng kén ăn kéo dài liên tục trên 2 năm kèm theo loại bỏ hoàn toàn nhóm chất đạm như nhằn bỏ mọi loại thịt, cá [8].
  • Trẻ có cả 3 dấu hiệu của nhóm nguy cơ dai dẳng (kén ăn, đòi hỏi thức ăn cực kỳ cứng nhắc, từ chối hoàn toàn món mới) [3].
  • Trẻ có bệnh nền, dấu hiệu khó nuốt, nôn ói hoặc đang dùng thuốc điều trị cần sự tư vấn trực tiếp từ bác sĩ [1][4].

Áp dụng thực tế: Làm sao để bữa ăn nhẹ nhàng và đủ chất?

Khi trẻ vẫn tăng trưởng tốt, chiến lược hiệu quả nhất là củng cố các nguyên tắc cho ăn cơ bản thay vì ép buộc [1]. Cha mẹ có thể áp dụng ngay các biện pháp đã được kiểm chứng khoa học sau đây:

  • Kiên nhẫn giới thiệu món mới tới 15 lần: Hầu hết trẻ nhỏ cần được tiếp xúc và thử một món ăn mới tới 15 lần trước khi chấp nhận nó vào thực đơn quen thuộc [2]. Nếu con từ chối rau xanh hay cá ở lần đầu, hãy đổi cách chế biến và nhẹ nhàng mời lại vào các tuần tiếp theo [2][4].
  • Chia khẩu phần và kết cấu phù hợp độ tuổi: Tránh múc đầy bát khiến trẻ ngợp [4]. Hãy cắt nhỏ, hầm mềm hoặc tạo hình phù hợp với khả năng nhai nuốt của từng giai đoạn và tôn trọng khẩu vị chế biến hợp lý của trẻ [2][4].
  • Thực hành "cho ăn đáp ứng" (responsive feeding): Cha mẹ quyết định thời gian và thực đơn lành mạnh, nhưng hãy để trẻ quyết định lượng ăn dựa trên tín hiệu đói và no của cơ thể [4]. Tuyệt đối ngưng ép ăn khi trẻ đã báo hiệu đủ [2][4].
  • Làm gương trên bàn ăn: Trẻ học qua bắt chước rất nhanh. Cha mẹ và anh chị cùng ăn đa dạng các nhóm thực phẩm (ngũ cốc, thịt, cá, trứng, rau củ) một cách ngon miệng sẽ kích thích trẻ thử món hiệu quả hơn mọi lời thúc giục [4][8].

Nhìn chung, một đứa trẻ ăn ít hơn kỳ vọng của cha mẹ nhưng vẫn chạy nhảy khỏe mạnh, chiều cao và cân nặng bám sát chuẩn tăng trưởng thì không cần bất kỳ sự can thiệp y tế nào [1][6]. Giải tỏa áp lực tâm lý trên bàn ăn chính là món quà dinh dưỡng đầu tiên giúp con xây dựng mối quan hệ lành mạnh với thức ăn suốt đời [2][1].