Nhiều gia đình có thói quen chấm chút mật ong vào đầu ti giả hoặc rơ lưỡi cho bé sơ sinh để tạo vị ngọt, giúp trẻ dễ chịu hơn. Không ít phụ huynh tin mật ong tự nhiên hoàn toàn lành tính và bổ dưỡng cho trẻ nhỏ. Tuy nhiên, thói quen tưởng chừng vô hại này lại tiềm ẩn rủi ro sức khỏe cực kỳ nghiêm trọng.
Câu trả lời dứt khoát từ giới y khoa là tuyệt đối không cho trẻ dưới 1 tuổi dùng mật ong [1]. Mật ong là nguồn chứa bào tử vi khuẩn Clostridium botulinum đã được xác định, có thể gây bệnh ngộ độc botulinum ở trẻ nhũ nhi [2]. Đây là căn bệnh hiếm gặp nhưng đe dọa trực tiếp đến tính mạng và gây ra các biến chứng thần kinh nặng nề [2].
Cơ chế bào tử tấn công đường ruột trẻ nhỏ
Ngộ độc botulinum ở trẻ nhũ nhi xảy ra khi trẻ nuốt phải bào tử của vi khuẩn Clostridium botulinum [3]. Khác với ngộ độc thực phẩm thông thường do ăn phải độc tố có sẵn, ở bệnh này, chính các bào tử khi vào cơ thể trẻ mới bắt đầu sinh sôi trong ống tiêu hóa [3]. Khi nuốt vào, bào tử bám vào lớp biểu mô ruột, nảy mầm và sản sinh ra độc tố thần kinh botulinum ngay bên trong đường ruột của trẻ [4].
Độc tố sinh ra sẽ phong tỏa các chức năng vận động tự chủ và hệ thần kinh tự động của cơ thể [1]. Trẻ dưới 12 tháng tuổi là đối tượng đặc biệt nhạy cảm với cơ chế này do thành phần hệ vi sinh đường ruột của các em chưa hoàn thiện để ức chế bào tử [4]. Các yếu tố cơ địa sẵn có của trẻ, bao gồm hệ vi sinh đường ruột và tần suất đi tiêu, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển bệnh sau khi tiếp xúc với mầm bệnh [5].
Bằng chứng dịch tễ học từ các ca bệnh lâm sàng
Ngộ độc botulinum ở trẻ nhũ nhi được mô tả lần đầu vào năm 1976 và là dạng phổ biến nhất của bệnh ngộ độc botulinum [4]. Tại Mỹ, kể từ khi bệnh được ghi nhận vào cuối những năm 1970 đến năm 2002, hơn 1000 ca bệnh đã được báo cáo cho Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) [1]. Nhiều nghiên cứu và xét nghiệm trên các mẫu mật ong khắp nước Mỹ đã phát hiện dương tính với bào tử và độc tố Clostridium botulinum [1].
Tại Pháp, trước năm 1991 chỉ có duy nhất 1 ca bệnh được mô tả trong y văn [3]. Tuy nhiên, một nghiên cứu công bố năm 2010 khảo sát giai đoạn 1991-2009 đã xác định được 7 ca bệnh được viện Pasteur xác nhận sinh học, với tần suất 1 ca mỗi năm từ 2004 đến 2008 và 2 ca vào năm 2009 [3]. Độ tuổi trung vị của các bệnh nhi là 119 ngày tuổi và tất cả đều là bé gái [3]. Cả 7 trẻ đều nhập viện với triệu chứng táo bón, rối loạn vận nhãn và đều phải thở máy trước khi hồi phục [3]. Trong số này, 3 trẻ có tiền sử dùng mật ong, gồm 2 trẻ được bôi mật ong lên ti giả và 1 trẻ được mẹ đút trực tiếp vào miệng [3].
Một báo cáo khác năm 2012 tại Bệnh viện Đại học Grenoble (Pháp) cũng ghi nhận 2 ca ngộ độc botulinum tuýp A nặng vào năm 2006 và 2009 [2]. Cả hai trường hợp đều bị chẩn đoán muộn, có biểu hiện thần kinh nghiêm trọng và phải nằm hồi sức tích cực kéo dài trước khi hồi phục hoàn toàn [2]. Tại châu Âu, căn bệnh này vốn hiếm gặp và Na Uy đã ghi nhận ca bệnh đầu tiên vào năm 1998 [4]. Bệnh nhi là bé trai 3 tháng tuổi xuất hiện triệu chứng ngộ độc sau khi được cho ăn mật ong nguồn gốc từ Argentina [4]. Kết quả điện cơ cho thấy rối loạn chức năng thần kinh cơ trước synap và phân bệnh nhi có độc tố thần kinh C. botulinum tuýp A, nhưng bé đã hồi phục hoàn toàn sau khi điều trị hỗ trợ, bú mẹ và bổ sung lactobacillus [4].
Kết quả phân tích mẫu thực phẩm và yếu tố nguy cơ
Để tìm ra con đường bào tử xâm nhập vào ruột trẻ, hai nghiên cứu công bố năm 1979 tại California (Mỹ) đã kiểm tra 555 mẫu thực phẩm, thuốc và mẫu môi trường [6]. Trong tất cả các loại thực phẩm được đem đi xét nghiệm, chỉ có mật ong là chứa vi khuẩn Clostridium botulinum [7]. Cụ thể, nhà chức trách tìm thấy vi khuẩn này trong 9 trên 90 mẫu mật ong được kiểm tra, chiếm tỷ lệ 10% [6]. Các mẫu mật ong này chứa vi khuẩn nhưng không chứa độc tố tạo sẵn [7].
Có 6 mẫu mật ong chứa vi khuẩn đã được cho 3 bệnh nhi tại California ăn, và tổng cộng 5 bệnh nhi đã phơi nhiễm với mật ong nhiễm khuẩn [6]. Phân tích tiền sử ăn uống cho thấy việc ăn mật ong có liên quan chặt chẽ đến ngộ độc botulinum tuýp B với mức ý nghĩa thống kê P = 0.005 [6]. Tại California, 29.2% (tương đương 12 trên 41) bệnh nhi nhập viện từng ăn mật ong trước khi khởi phát táo bón; còn trên toàn thế giới thời điểm đó, tỷ lệ phơi nhiễm mật ong là 34.7% (28 trên 75 ca nhập viện) [7].
Một nghiên cứu bệnh - chứng tiến cứu kéo dài 2 năm công bố năm 1989 đã theo dõi 68 ca bệnh được xác nhận phòng thí nghiệm tại Mỹ (ngoài bang California), đối chiếu với nhóm chứng gồm 2 trẻ khỏe mạnh cho mỗi ca bệnh [5]. Phân tích đơn biến cho thấy ăn mật ong làm tăng nguy cơ mắc bệnh với tỷ số chênh (odds ratio) là 9.8, dù chỉ có 11 bệnh nhi (chiếm 16%) từng ăn mật ong [5]. Ngoài ra, bú mẹ (odds ratio = 2.9) và tần suất đi tiêu dưới 1 lần mỗi ngày kéo dài ít nhất 2 tháng ở trẻ từ 2 tháng tuổi trở lên (odds ratio = 5.2) cũng liên quan đến bệnh [5]. Khi phân tích hồi quy đa biến theo tuổi, ở trẻ dưới 2 tháng tuổi, sống ở vùng nông thôn hoặc trang trại là yếu tố nguy cơ duy nhất có ý nghĩa (odds ratio = 6.4) [5]. Ở trẻ từ 2 tháng tuổi trở lên, các yếu tố nguy cơ gồm bú mẹ (odds ratio = 3.8), đi tiêu dưới 1 lần/ngày trong ít nhất 2 tháng (odds ratio = 2.9) và dùng siro ngô (odds ratio = 5.2) [5].
Nhận thức của phụ huynh và giới hạn của bằng chứng
Dù nguy cơ từ mật ong đã rõ ràng, nhận thức của người chăm sóc trẻ tại nhiều nơi vẫn còn hạn chế. Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2023 thực hiện vào tháng 2/2022 trên 385 bà mẹ tại Ả Rập Xê Út thông qua bảng câu hỏi trực tuyến đã làm rõ thực trạng này [8]. Kết quả cho thấy chỉ chưa tới một nửa (48%) số bà mẹ từng nghe nói về ngộ độc botulinum ở trẻ nhũ nhi, 40% biết mối liên hệ giữa mật ong và bệnh này, và chỉ 6.5% biết tác nhân gây bệnh [8]. Đáng chú ý, tỷ lệ bà mẹ cho con ăn mật ong trước 12 tháng tuổi lên tới 52%, do họ có quan niệm tích cực về việc dùng mật ong làm thực phẩm bổ sung cho trẻ [8].
Nhìn vào toàn bộ dữ liệu khoa học, cần nhìn nhận cả giá trị lẫn giới hạn của các bằng chứng hiện có. Mật ong là nguồn thực phẩm duy nhất được chứng minh có mang bào tử gây bệnh và có thể phòng tránh được [3]. Tuy nhiên, nguồn thực phẩm xác định rõ ràng chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng số ca bệnh [5]. Trong nghiên cứu năm 1979, bào tử C. botulinum còn được phân lập từ 5 mẫu đất (3 mẫu từ nhà bệnh nhi, 2 mẫu từ nhà nhóm chứng) và từ bụi máy hút bụi tại nhà 1 bệnh nhi [6]. Ở mọi trường hợp tìm thấy vi khuẩn trong mật ong, đất hoặc bụi, tuýp độc tố (A hoặc B) ngoài môi trường đều trùng khớp hoàn toàn với tuýp độc tố tìm thấy trong cơ thể bệnh nhi đó [6]. Điều này chứng tỏ bào tử phân bố rộng khắp trong môi trường sống, việc phơi nhiễm là khó tránh khỏi hoàn toàn và cơ địa đường ruột của từng trẻ đóng vai trò quyết định [7].
Những hiểu lầm thường gặp về mật ong
Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng mật ong nội địa hoặc mật ong nhà nuôi nguyên chất thì an toàn cho trẻ nhỏ. Thực tế, báo cáo tại Na Uy năm 1998 cho thấy dù mật ong sản xuất tại Na Uy chưa từng được ghi nhận nhiễm khuẩn, các chuyên gia y tế vẫn khuyến cáo tuyệt đối không dùng mật ong cho trẻ trong năm đầu đời [4]. Bào tử vi khuẩn hiện diện tự nhiên trong đất và bụi, nên bất kỳ loại mật ong nào cũng có rủi ro nhiễm bào tử trong quá trình ong làm mật [6].
Hiểu lầm thứ hai là chỉ khi ăn lượng nhiều mới ngộ độc, còn chấm một chút vào ti giả để dỗ trẻ khóc thì không sao. Dữ liệu dịch tễ tại Pháp giai đoạn 1991-2009 đã chứng minh 2 trong số 3 ca ngộ độc liên quan đến mật ong xuất phát từ chính hành động bôi mật ong lên núm vú giả của trẻ [3]. Bào tử không bị tiêu diệt bởi dịch tiêu hóa của trẻ nhỏ và chỉ cần xâm nhập được vào ruột là có thể nhân lên và tiết độc tố [3].
Ai nên thận trọng và dấu hiệu cảnh báo sớm
Đối tượng cần bảo vệ tuyệt đối trước mật ong là trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi dưới 12 tháng tuổi [3]. Ngoài ra, phụ huynh có con từ 2 tháng tuổi trở lên bị táo bón kéo dài (đi tiêu dưới 1 lần mỗi ngày trong ít nhất 2 tháng) hoặc gia đình sống ở khu vực nông thôn, trang trại cần đặc biệt lưu tâm theo dõi sức khỏe tiêu hóa của trẻ [5].
Phụ huynh và bác sĩ nhi khoa cần nghĩ ngay đến khả năng ngộ độc botulinum khi trẻ có các dấu hiệu sớm như táo bón, mệt mỏi, yếu cơ, bú khó, nuốt khó, sụp mi hoặc rối loạn vận nhãn và tiếng khóc bị biến đổi [3]. Việc nhận diện sớm trước khi trẻ rơi vào tình trạng liệt mềm toàn thân là yếu tố sống còn để kịp thời dùng thuốc kháng độc tố đặc hiệu có nguồn gốc từ người (BabyBIG) ở giai đoạn thuốc phát huy hiệu quả cao nhất [2]. Nếu phát hiện trẻ có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về tiêu hóa và vận động cơ, gia đình phải đưa trẻ đến bệnh viện ngay và thông báo rõ tiền sử ăn uống cho bác sĩ.
Cách áp dụng thực tế trong chăm sóc trẻ hàng ngày
Nguyên tắc thực hành quan trọng nhất từ khuyến cáo của CDC là không cho trẻ dưới 12 tháng tuổi ăn mật ong dưới bất kỳ hình thức nào [1]. Phụ huynh không bôi mật ong lên ti giả, không rơ lưỡi bằng mật ong và không đút mật ong trực tiếp vào miệng trẻ [3].
Bên cạnh mật ong nguyên chất, người chăm sóc cũng không được dùng các sản phẩm thực phẩm, thực phẩm bổ sung có chứa thành phần mật ong, hoặc dùng mật ong làm chất tạo hương vị trong đồ ăn dặm cho trẻ dưới 1 tuổi [1]. Đối với trẻ từ 2 tháng tuổi trở lên, phụ huynh cũng nên thận trọng tránh dùng siro ngô do thực phẩm này có mối liên hệ dịch tễ với nguy cơ mắc bệnh [5]. Để giữ an toàn tối đa, hãy giữ vệ sinh nhà cửa, hút bụi định kỳ để giảm thiểu lượng bào tử từ đất cát trong môi trường sống của trẻ [6].
Tóm lại, mật ong là thực phẩm bổ dưỡng cho người lớn và trẻ lớn, nhưng lại là mối nguy hiểm có thể phòng tránh được đối với trẻ dưới 1 tuổi [7]. Việc trì hoãn cho trẻ thưởng thức vị ngọt của mật ong cho đến sau sinh nhật đầu tiên là biện pháp đơn giản và hiệu quả nhất để bảo vệ con khỏi căn bệnh ngộ độc thần kinh nguy hiểm [2]. Khi trẻ có vấn đề sức khỏe hoặc cần bổ sung dinh dưỡng, cha mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa thay vì tự ý áp dụng các mẹo dân gian.
