Nhiều bậc phụ huynh cảm thấy lo lắng khi con bước vào độ tuổi dậy thì nhưng cân nặng lại tăng quá nhanh, dẫn đến tình trạng thừa cân hoặc béo phì. Trong bối cảnh phương pháp nhịn ăn gián đoạn (như giới hạn thời gian ăn trong ngày 16/8 hay 12/12) đang tạo nên một trào lưu giảm cân mạnh mẽ ở người trưởng thành, không ít gia đình đã cân nhắc áp dụng chế độ này cho con em mình. Tuy nhiên, liệu việc hạn chế khung giờ ăn uống có thực sự an toàn và phù hợp với một cơ thể đang trong giai đoạn phát triển then chốt hay không?
Câu trả lời ngắn gọn là thanh thiếu niên tuổi dậy thì không nên tùy tiện tự áp dụng các hình thức nhịn ăn gián đoạn nghiêm ngặt để giảm cân mà không có sự chỉ định và theo dõi sát sao từ chuyên gia y tế. Dù việc kiểm soát giờ ăn có thể mang lại sự cắt giảm năng lượng tức thời, cơ thể trẻ đang bước vào đợt tăng trưởng vượt bậc thứ hai trong đời, đòi hỏi nguồn dưỡng chất liên tục cho xương, chiều cao và não bộ. Việc nhịn ăn sai cách tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng về thể chất và tâm lý ăn uống lâu dài.
Giai đoạn dậy thì và nhu cầu sinh học đặc thù
Tuổi dậy thì là thời kỳ cơ thể có tốc độ tăng trưởng nhanh thứ hai chỉ sau giai đoạn nhũ nhi, đặc trưng bởi những biến đổi to lớn về thành phần cơ thể, chức năng chuyển hóa, hệ nội tiết và sự hoàn thiện của các cơ quan nội tạng [1]. Trong giai đoạn này, các mô xương, cơ bắp và hệ thần kinh trung ương liên tục đòi hỏi năng lượng cùng các vi chất dinh dưỡng để tạo lập các kho dự trữ cần thiết cho sức khỏe cả đời [1]. Bên cạnh đó, nhịp sinh học ngày đêm (chronotype) và sự tương tác xã hội của trẻ vị thành niên cũng có sự dịch chuyển rất lớn so với trẻ nhỏ [2].
Sự mất cân bằng giữa nhu cầu dinh dưỡng khổng lồ và chế độ ăn thiếu lành mạnh đang là một thực trạng đáng báo động. Điểm số chất lượng chế độ ăn (HEI) của trẻ có xu hướng giảm dần trong suốt thời thơ ấu và thanh thiếu niên, trong đó trẻ ở độ tuổi dậy thì ghi nhận điểm số thấp hơn trẻ nhỏ khoảng 10 điểm [2]. Sự chênh lệch giữa lượng dinh dưỡng thực tế nạp vào và khuyến nghị y tế ở thanh thiếu niên từ 14 đến 18 tuổi lớn hơn bất kỳ nhóm tuổi nào khác trong vòng đời [2]. Nghịch lý là trẻ vị thành niên vừa phải đối mặt với nguy cơ béo phì nghiêm trọng, vừa đối diện với nguy cơ thiếu hụt dinh dưỡng thiết yếu [2]. Do đó, mọi can thiệp cắt giảm bữa ăn thiếu kiểm soát đều có thể làm trầm trọng thêm tình trạng này.
Cơ chế tác động của việc nhịn ăn đến cơ thể đang lớn
Khi áp dụng phương pháp nhịn ăn gián đoạn, người thực hiện thường thu hẹp thời gian nạp thức ăn (thường là 8 giờ ăn và 16 giờ nhịn) nhằm tạo ra sự thiếu hụt năng lượng tự nhiên hoặc điều chỉnh chuyển hóa. Tuy nhiên, ở thanh thiếu niên, việc kéo dài thời gian nhịn đói có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt năng lượng khả dụng một cách đột ngột. Cơ thể buộc phải sử dụng các nguồn dự trữ sẵn có, làm gián đoạn dòng cung cấp nguyên liệu cho các quá trình sinh tổng hợp mô mới.
Sự thiếu hụt năng lượng và dưỡng chất do các hình thức ăn uống hạn chế có thể tác động trực tiếp đến sự phát triển chiều cao (linear growth), sự khoáng hóa của xương và quá trình trưởng thành của não bộ [3]. Ở lứa tuổi này, các tế bào thần kinh và các vùng chức năng não bộ vẫn đang tiếp tục hoàn thiện cấu trúc tinh vi. Khi nguồn cung cấp glucose, acid béo thiết yếu và vi chất bị gián đoạn ngắt quãng, sự phát triển nhận thức và cảm xúc của trẻ có thể bị ảnh hưởng tiêu cực [3]. Ngoài ra, việc ăn uống lệch pha với đồng hồ sinh học tự nhiên cũng gây hại; nghiên cứu chỉ ra rằng việc ăn lệch nhịp sáng tối 12 giờ có thể làm tăng lượng đường trong máu sau ăn 3 giờ lên tới 15% và thúc đẩy tình trạng kháng insulin [2].
Bằng chứng khoa học về nhịn ăn gián đoạn ở thanh thiếu niên
Nhằm đánh giá tính khả thi của phương pháp ăn giới hạn thời gian (Time-Limited Eating - TLE), một nghiên cứu can thiệp thử nghiệm đã được công bố vào năm 2021 trên nhóm đối tượng thanh thiếu niên thừa cân [4]. Nghiên cứu này tuyển chọn 50 thanh thiếu niên có chỉ số khối cơ thể (BMI) từ bách phân vị thứ 95 trở lên và có 45 người hoàn thành trọn vẹn chương trình trong 12 tuần [4]. Độ tuổi trung bình của các em là 16,4 tuổi, trong đó 64% là nữ giới và 49% là người gốc Tây Ban Nha [4].
Các tình nguyện viên được chia ngẫu nhiên thành ba nhóm: nhóm 1 thực hiện khung giờ ăn kéo dài (12 giờ ăn và 12 giờ nhịn) kết hợp đeo máy theo dõi đường huyết liên tục (CGM) làm mù; nhóm 2 thực hiện nhịn ăn gián đoạn (khung giờ ăn 8 giờ và nhịn 16 giờ, áp dụng 5 ngày mỗi tuần) kèm CGM làm mù; nhóm 3 thực hiện khung giờ ăn 8 giờ kết hợp nhận phản hồi đường huyết thời gian thực [4]. Kết quả cho thấy tỷ lệ tuân thủ khung giờ ăn ở nhóm nhịn ăn gián đoạn đạt mức trung bình 5,2 ngày mỗi tuần và 90% người tham gia báo cáo phương pháp này khả thi trong sinh hoạt [4]. Tuy nhiên, kết quả đo lường sau 12 tuần lại chỉ ra rằng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm về mức độ giảm cân, tổng năng lượng nạp vào, chất lượng cuộc sống hay hành vi ăn uống [4]. Điểm hạn chế của nghiên cứu là cỡ mẫu còn nhỏ và thời gian theo dõi chưa đủ dài để đánh giá các tác động tăng trưởng lâu dài [4].
Trong một báo cáo khoa học khác năm 2022 về thời điểm tiêu thụ thức ăn ở thanh thiếu niên gốc Tây Ban Nha béo phì, các nhà nghiên cứu nhận định rằng việc áp dụng khung giờ ăn giới hạn vào buổi chiều và tối có thể giúp giảm từ 30% đến 36% lượng calo, carbohydrate và đường bổ sung nạp vào [5]. Mức cắt giảm này có thể phù hợp với mục tiêu giảm cân cấp tính ở người béo phì, nhưng nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng hiệu quả của phương pháp này vẫn chưa rõ là do thời điểm ăn hay đơn thuần là do sự cắt giảm calo thụ động [5]. Hơn nữa, việc thiếu các nghiên cứu so sánh dài hạn khiến tính an toàn của phương pháp này đối với sự phát triển chung của trẻ vẫn là một dấu hỏi lớn [5].
Nguy cơ tiềm ẩn đối với chiều cao, xương và não bộ
Một trong những lo ngại lớn nhất khi thanh thiếu niên thực hiện nhịn ăn hoặc hạn chế ăn uống là nguy cơ biến chứng y khoa không thể phục hồi. Một tổng quan y khoa năm 2023 nhấn mạnh rằng trẻ em và thanh thiếu niên nhỏ tuổi mắc các rối loạn ăn uống dạng hạn chế có nguy cơ gặp phải các biến chứng y khoa đặc thù và có thể không thể đảo ngược, bao gồm suy giảm chiều cao, tổn hại quá trình phát triển xương và cản trở sự trưởng thành của não bộ [3]. Khác với người trưởng thành vốn đã hoàn thiện cấu trúc khung xương, trẻ vị thành niên bị thiếu hụt vi chất và năng lượng kéo dài sẽ đối mặt với tình trạng giảm mật độ khoáng của xương và rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới [1].
Nghiên cứu về các vận động viên vị thành niên có hành vi ăn uống hạn chế cho thấy các nguy cơ dinh dưỡng phổ biến nhất gồm thiếu hụt năng lượng, thiếu hụt chất đa lượng và vi chất dinh dưỡng, mất nước và mất cân bằng điện giải [1]. Những biến đổi bất lợi về thành phần cơ thể và nội tiết này không chỉ đe dọa trực tiếp tới sức khỏe thể chất trước mắt mà còn để lại hệ lụy lâu dài đối với mật độ xương đỉnh khi trưởng thành [1]. Khi cơ thể không nhận đủ dưỡng chất trong giai đoạn phát triển vàng, các đĩa sụn tăng trưởng có thể đóng sớm hoặc không đạt được chiều cao tối đa theo tiềm năng di truyền [3].
Cạm bẫy tâm lý: Từ nhịn ăn đến rối loạn ăn uống
Bên cạnh các nguy cơ thể chất, sức khỏe tâm thần và tâm lý ăn uống của trẻ vị thành niên thừa cân là vấn đề đặc biệt nhạy cảm. Quá trình dậy thì đi kèm với những biến đổi sâu sắc về nhận thức hình thể; thanh thiếu niên thừa cân có nguy cơ mắc các rối loạn ăn uống cao gấp 4,91 lần so với những bạn bè đồng trang lứa không bị thừa cân [6]. Các nghiên cứu chỉ ra rằng chứng rối loạn ăn vô độ (Binge Eating Disorder - BED) là dạng rối loạn phổ biến nhất ở bệnh nhân béo phì, với tỷ lệ mắc ở mức độ vừa đến nặng chiếm 33% ở thanh thiếu niên tại Mỹ và 41,7% ở thanh thiếu niên thừa cân, béo phì tại Pháp [6]. Đáng chú ý, trong nhóm trẻ tại Pháp này, có 25% gặp vấn đề lo âu và 36,5% bị trầm cảm [6].
Một nghiên cứu của Decaluwe và cộng sự ghi nhận có tới 36,5% trẻ béo phì trong độ tuổi từ 10 đến 16 từng trải qua các giai đoạn ăn uống vô độ và mất kiểm soát hành vi ăn uống [6]. Các nỗ lực nhịn ăn hoặc hạn chế calo quá mức ở trẻ béo phì có thể là ngòi nổ kích hoạt và duy trì các cơn ăn vô độ trả thù sau đó [6]. Cảm giác đói cồn cào sau nhiều giờ nhịn ăn kết hợp với tâm lý bị tước đoạt món ăn ưa thích dễ đẩy trẻ vào vòng xoáy: nhịn ăn nghiêm ngặt - đói lả - mất kiểm soát ăn bù - ân hận và trầm cảm [6]. Một nghiên cứu đoàn hệ theo dõi suốt 20 năm cũng đã cảnh báo rằng tình trạng thừa cân, béo phì ở thời thơ ấu có thể làm gia tăng nguy cơ mắc các rối loạn khí sắc khi bước vào tuổi trưởng thành [6].
Không dừng lại ở đó, việc theo đuổi các phương pháp ăn kiêng khắt khe có thể tiến triển thành các rối loạn ăn uống hạn chế nghiêm trọng. Báo cáo ca lâm sàng năm 2017 cho thấy những thanh thiếu niên từng bị béo phì thường mang nỗi sợ hãi tột cùng về việc tăng cân trở lại, khiến việc điều trị phục hồi cân nặng lành mạnh trở nên vô cùng phức tạp [7]. Chán ăn tâm thần (anorexia nervosa) được ghi nhận là căn bệnh có tỷ lệ tử vong cao nhất trong số tất cả các bệnh lý tâm thần, phần lớn các trường hợp tử vong bắt nguồn từ biến chứng y khoa hoặc tự tử [7]. Đáng ngại hơn, tình trạng rối loạn ăn uống ở trẻ từng béo phì thường bị phát hiện muộn bởi người thân và thầy thuốc chỉ nhìn thấy trẻ đã trở về mức cân nặng bình thường sau khi giảm cân mà không nhận ra các tổn thương bên trong [7].
Hiểu lầm phổ biến và vai trò của áp lực gia đình
Nhiều bậc cha mẹ cho rằng việc siết chặt khẩu phần và cấm đoán con ăn uống là cách tốt nhất để giúp trẻ giảm cân. Tuy nhiên, khoa học đã chứng minh thái độ và cách ứng xử của gia đình có thể vô tình gây phản tác dụng. Một nghiên cứu năm 2021 trên 90 thanh thiếu niên từ 12 đến 17 tuổi (độ tuổi trung bình 14,3 tuổi; bách phân vị BMI trung bình 92,7) đã phân tích mối quan hệ giữa hành vi nuôi dưỡng của cha mẹ và hiện tượng ăn uống do căng thẳng (stress-eating) của trẻ [8]. Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng sự lo lắng quá mức của cha mẹ về cân nặng của con cái có mối liên hệ mật thiết với việc trẻ gia tăng hành vi ăn uống khi bị căng thẳng tâm lý (t = 2,27, p = 0,02) [8].
Đồng thời, mức độ trẻ coi thức ăn như một phần thưởng bù đắp cũng liên quan chặt chẽ đến việc ăn quá mức khi gặp áp lực (t = 2,24, p = 0,03) [8]. Trong khi đó, việc cha mẹ kiểm soát cấm đoán khẩu phần đơn thuần không trực tiếp ngăn chặn được hiện tượng ăn do căng thẳng này (p = 0,21) [8]. Tỷ lệ béo phì ở thanh thiếu niên từ 12 đến 19 tuổi tại Mỹ đã tăng từ 18,1% (giai đoạn 2007-2008) lên 20,6% (giai đoạn 2015-2016), cho thấy vấn đề béo phì ngày càng trầm trọng và không thể giải quyết bằng các biện pháp áp đặt tâm lý tiêu cực [8]. Khi trẻ cảm thấy bị phán xét về ngoại hình, việc bắt ép trẻ nhịn ăn gián đoạn chỉ làm gia tăng mức độ căng thẳng, khiến trẻ tìm đến thức ăn một cách vụng trộm như một hình thức giải tỏa cảm xúc.
Ai cần tuyệt đối thận trọng?
Trước những nguy cơ tiềm ẩn nêu trên, việc áp dụng các chế độ ăn ngắt quãng hay nhịn đói kéo dài cần phải loại trừ hoặc hết sức thận trọng đối với các nhóm đối tượng thanh thiếu niên sau:
- Trẻ đang trong giai đoạn tiền dậy thì và dậy thì sớm: Đây là lúc các hormone tăng trưởng hoạt động mạnh nhất để bứt phá chiều cao xương; bất kỳ sự gián đoạn dưỡng chất nào cũng có thể cản trở tiến trình này [3].
- Trẻ có tiền sử hoặc dấu hiệu bất ổn tâm lý: Các em có biểu hiện lo âu, trầm cảm, mặc cảm ngoại hình nặng nề hoặc có tiền sử mất kiểm soát ăn uống [6].
- Trẻ em gái có chu kỳ kinh nguyệt không đều: Việc hạn chế năng lượng nghiêm ngặt có thể dẫn đến rối loạn kinh nguyệt và suy giảm mật độ xương [1].
- Trẻ có bệnh lý chuyển hóa hoặc đang dùng thuốc điều trị: Các trường hợp này tuyệt đối cần có chỉ định cá nhân hóa của bác sĩ chuyên khoa nhi hoặc chuyên gia dinh dưỡng lâm sàng, không được tự ý nhịn ăn [3].
Hướng tiếp cận lành mạnh và áp dụng thực tế
Thay vì áp đặt một khung giờ nhịn ăn 16/8 khắc nghiệt, việc điều chỉnh lối sống của thanh thiếu niên cần tập trung vào việc tái cấu trúc thói quen sinh hoạt thường nhật một cách tự nhiên và bền vững [5]. Can thiệp dinh dưỡng thành công ở lứa tuổi này đòi hỏi sự thay đổi lối sống hỗ trợ lâu dài mà không làm cản trở lịch học tập và sinh hoạt của trẻ [5].
Phụ huynh có thể hướng dẫn trẻ thiết lập một khung giờ ăn uống hợp lý hơn, chẳng hạn như duy trì khoảng cách giữa bữa ăn tối và bữa ăn sáng hôm sau trong khoảng 10 đến 12 giờ (nhịn ăn qua đêm sinh lý bình thường thay vì nhịn ăn cực đoan). Cần tránh thói quen kéo dài thời gian ăn uống trên 14 giờ mỗi ngày cũng như hạn chế tối đa việc ăn khuya sát giờ ngủ, bởi việc phân tán các cữ ăn quá dài và ăn đêm đã được chứng minh là liên quan đến sức khỏe tim mạch và chuyển hóa kém [2]. Đồng thời, chất lượng bữa ăn cần được ưu tiên bằng cách giảm các loại carbohydrate tinh chế và đường bổ sung [5], tăng cường thực phẩm nguyên phần giàu canxi, vitamin và khoáng chất nhằm bảo vệ sự phát triển của xương và não bộ [1], [3]. Cha mẹ cũng cần thay đổi thái độ, giảm bớt sự lo âu thái quá hay chỉ trích cân nặng của con, thay vào đó tạo môi trường gia đình thoải mái để trẻ không tìm đến thức ăn như một công cụ giải tỏa căng thẳng [8].
Nhìn chung, nhịn ăn gián đoạn không phải là chiếc chìa khóa vạn năng và tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sự phát triển toàn diện của trẻ dậy thì. Việc kiểm soát cân nặng ở lứa tuổi này cần hướng đến việc xây dựng thói quen ăn uống cân bằng, duy trì vận động thể chất và nuôi dưỡng tâm lý lành mạnh thay vì chạy theo các biện pháp kiêng khem cực đoan. Khi trẻ có biểu hiện thừa cân béo phì, gia đình nên tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có lộ trình can thiệp an toàn và phù hợp nhất.




