Mỗi khi mùa dịch đau mắt đỏ bùng phát, nhiều người thường rỉ tai nhau tìm mua thân cây vàng đằng về đun lấy nước để nhỏ trực tiếp vào mắt. Phương pháp này xuất phát từ thói quen dân gian khi biết hoạt chất berberin trong vàng đằng có tính kháng khuẩn, giải độc. Tuy nhiên, hành động tự chế thuốc nhỏ mắt này đang tiềm ẩn những nguy hiểm khôn lường cho thị lực.
Trả lời thẳng thắn thắc mắc này, các bác sĩ chuyên khoa mắt đều nhấn mạnh: Tuyệt đối không tự ý nấu nước thảo dược để nhỏ mắt. Dung dịch tự đun tại nhà không đạt tiêu chuẩn vô khuẩn, việc tra vào mắt đang tổn thương dễ gây bội nhiễm vi khuẩn độc lực cao, viêm loét giác mạc và thậm chí dẫn đến mù lòa vĩnh viễn.
Mối nguy từ dung dịch tự chế không đạt chuẩn vô khuẩn
Cấu trúc mắt, đặc biệt là kết mạc và giác mạc, là cơ quan vô cùng nhạy cảm trước các tác nhân gây hại từ môi trường. Bất kỳ chế phẩm nào dùng để tra, nhỏ vào mắt đều phải trải qua quy trình sản xuất nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ vô trùng tuyệt đối, cân bằng về nồng độ thẩm thấu và độ pH sinh lý. Khi tự nấu nước vàng đằng bằng các dụng cụ sinh hoạt thông thường như nồi, ấm, vải lọc, người dân không thể loại bỏ được vi khuẩn, nấm mốc và các tạp chất siêu nhỏ.
Nguy cơ nghiêm trọng nhất khi dùng các dung dịch tự chế này là sự xâm nhập của trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa). Đây là loại vi khuẩn cơ hội có khả năng tồn tại, phát triển rất mạnh trong môi trường nước và dụng cụ đựng không sạch [1]. Một đánh giá rủi ro vi sinh định lượng công bố năm 2024 chỉ ra rằng nguy cơ nhiễm trùng mắt từ việc sử dụng các loại thuốc nhỏ mắt nhiễm trực khuẩn mủ xanh dao động từ 10^-1 đến 10^-4 cho mỗi lần tiếp xúc, trong đó nguy cơ cao nhất bắt nguồn từ dung dịch nhỏ mắt bị nhiễm bẩn so với việc rửa tay bằng xà phòng nhiễm khuẩn [1].
Nghiên cứu trên cũng nhấn mạnh rằng nồng độ của vi khuẩn P. aeruginosa là yếu tố tạo ra sự biến thiên lớn nhất đối với nguy cơ nhiễm trùng mắt; sự phổ biến và mức độ nhiễm khuẩn của chế phẩm sẽ quyết định trực tiếp mức độ nguy hại đến sức khỏe [1]. Nếu đưa dung dịch nhiễm khuẩn vào mắt, trực khuẩn mủ xanh có thể tiết ra các enzyme phá hủy mô nhanh chóng, làm suy giảm thị lực nặng hoặc thậm chí buộc phải khoét bỏ nhãn cầu [1]. Ngoài ra, việc dùng các lọ nhỏ dùng một lần hoặc dung dịch có chất bảo quản chuyên dụng mới giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn, điều mà việc tự đun nấu hoàn toàn không thể đáp ứng [1].
Đau mắt đỏ thực chất diễn tiến như thế nào?
Nhiều người tìm đến nước vàng đằng vì tâm lý sốt ruột khi thấy mắt sưng đỏ, cộm xát kéo dài. Tuy nhiên, viêm kết mạc nhiễm trùng phần lớn là tình trạng có khả năng tự khỏi theo cơ chế miễn dịch tự nhiên của cơ thể mà không nhất thiết phải can thiệp bằng các biện pháp dân gian nguy hiểm [2].
Tại các phòng khám đa khoa, các bệnh lý về mắt chiếm khoảng 2% đến 5% tổng số lượt khám bệnh [2]. Trong đó, một phần ba các trường hợp này (tương đương khoảng 13 đến 14 ca trên 1.000 dân mỗi năm) là viêm kết mạc nhiễm trùng, và đây vốn dĩ là một bệnh lý thường tự giới hạn [2]. Ở các nước phát triển, những tác nhân vi khuẩn gây bệnh phổ biến nhất trên bề mặt nhãn cầu bao gồm Staphylococcus aureus, Haemophilus influenzae, và Streptococcus pneumoniae [3]. Dù vi khuẩn có thể lây lan mạnh, phần lớn các dạng viêm kết mạc đều tự khỏi, chỉ có một số trường hợp lây nhiễm cao hoặc diễn biến phức tạp mới dẫn đến biến chứng nếu không được theo dõi đúng mức [3].
Ở trẻ em, các nghiên cứu dịch tễ học trước đây cho thấy có tới khoảng 80% trường hợp viêm kết mạc nhiễm trùng cấp tính là do vi khuẩn gây bệnh [4]. Mặc dù tỷ lệ nhiễm khuẩn cao, bệnh vẫn có xu hướng tự phục hồi rất tốt nhờ cơ chế đề kháng tự nhiên mà không cần đến các dung dịch thảo dược trôi nổi.
Nghiên cứu nói gì về việc phục hồi viêm kết mạc?
Để làm rõ khả năng tự lành của mắt cũng như hiệu quả của các biện pháp rửa trôi làm sạch bề mặt nhãn cầu, giới khoa học đã thực hiện nhiều thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ.
Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược quy mô lớn được công bố năm 2005 tại Anh đã đánh giá hiệu quả của thuốc nhỏ mắt kháng sinh chloramphenicol so với giả dược trên 326 trẻ em từ 6 tháng đến 12 tuổi mắc viêm kết mạc nhiễm trùng [5]. Trong đó, 163 trẻ dùng kháng sinh chloramphenicol và 163 trẻ chỉ dùng dung dịch giả dược [5]. Kết quả ghi nhận tại thời điểm ngày thứ 7 cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh trên lâm sàng ở nhóm dùng kháng sinh đạt 86% (140/162 trẻ), trong khi nhóm chỉ dùng giả dược cũng đạt tỷ lệ khỏi lên tới 83% (128/155 trẻ), mức chênh lệch nguy cơ chỉ là 3,8% và không có ý nghĩa lâm sàng vượt trội [5]. Khi theo dõi tiếp trong 6 tuần, tỷ lệ tái phát bệnh ở cả hai nhóm rất thấp và tương đương nhau, lần lượt là 4% ở nhóm kháng sinh và 3% ở nhóm giả dược [5]. Các nhà nghiên cứu kết luận phần lớn bệnh nhân viêm kết mạc cấp tính sẽ tự thuyên giảm mà không cần can thiệp quá mức [5].
Tiếp tục làm rõ vai trò của việc nhỏ mắt hỗ trợ, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên công bố năm 2022 đã xem xét thời gian lành bệnh của viêm kết mạc cấp tính ở trẻ em [4]. Nghiên cứu này ghi nhận rằng việc sử dụng thuốc nhỏ mắt giả dược không chứa chất bảo quản giúp rút ngắn đáng kể thời gian hồi phục lâm sàng so với nhóm không sử dụng bất kỳ biện pháp điều trị nào, nhờ vào hiệu ứng rửa trôi các chất tiết và tác nhân gây viêm trên bề mặt mắt [4]. Tổng quan hệ thống của tổ chức Cochrane năm 2012 cũng cho thấy các thuốc bôi/nhỏ kháng sinh có cải thiện tỷ lệ khỏi bệnh từ ngày 2 đến ngày 5 và từ ngày 6 đến ngày 10, tuy nhiên dữ liệu gộp cả người lớn và trẻ em [4]. Dù vậy, điểm mấu chốt là dung dịch dùng để rửa trôi, làm dịu mắt phải là chế phẩm vô trùng chuyên dụng, tuyệt đối không phải nước tự đun.
Ở khía cạnh can thiệp bổ trợ an toàn, nghiên cứu năm 2020 trên 80 bệnh nhân viêm kết mạc do virus chia làm 2 nhóm (mỗi nhóm 40 người) cho thấy: Nhóm kết hợp thuốc nhỏ mắt tobramycin 0,3%/dexamethasone 0,1% cùng dầu ozon hóa nhỏ 4 lần mỗi ngày trong 7 ngày giúp giảm tỷ lệ dương tính với adenovirus từ 17/24 bệnh nhân xuống còn 4 bệnh nhân (giảm 76%), so với nhóm đối chứng chỉ dùng tobramycin/dexamethasone giảm từ 18/24 xuống 7 bệnh nhân (giảm 61%) [6]. Nhóm kết hợp này cũng cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong việc cải thiện các dấu hiệu lâm sàng ở kết mạc và giải quyết viêm giác mạc đốm nông [6].
Tương tự, nghiên cứu năm 2022 trên 3.546 lượt khám sàng lọc bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP) đã so sánh tính an toàn giữa thuốc nhỏ mắt kháng sinh netilmicin (nhóm A, 1.778 lượt) và dầu ozon hóa dạng liposome (nhóm B, 1.768 lượt) [7]. Kết quả cho thấy tỷ lệ phản ứng phụ cấp tính rất thấp, tổng cộng 162 trường hợp (4,5%), bao gồm 47 ca viêm kết mạc phản ứng, 3 ca viêm bờ mi - kết mạc, 30 ca sưng mí mắt và 3 ca viêm kết mạc nhiễm trùng ở nhóm A; so với 39 ca cương tụ kết mạc, 3 ca viêm bờ mi - kết mạc, 33 ca sưng mí mắt và 4 ca viêm kết mạc nhiễm trùng ở nhóm B [7]. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm, chứng minh các chế phẩm vô trùng đạt chuẩn mới bảo vệ được bề mặt nhãn cầu nhạy cảm [7].
Thậm chí, đối với huyết thanh tự thân dùng làm thuốc nhỏ mắt—một chế phẩm sinh học phức tạp—nghiên cứu theo dõi suốt 5 năm (2014-2019) trên 752 bệnh nhân với 107.680 lọ thuốc được sản xuất tại trung tâm nhãn khoa chuyên sâu đã khẳng định tính an toàn nghiêm ngặt [8]. Trong số 291 hồ sơ bệnh án có ghi nhận từ khóa nhiễm trùng, các chuyên gia giác mạc độc lập xác định chỉ có 3 trường hợp viêm giác mạc nhiễm trùng có khả năng liên quan tiềm tàng, nhưng cả 3 bệnh nhân này đều có bệnh lý bán phần trước mạn tính với nguy cơ nhiễm trùng tự phát cao, và không có trường hợp nào được đánh giá là chắc chắn do dung dịch huyết thanh gây ra nhờ quy trình bào chế vô khuẩn nghiêm ngặt [8].
Bằng chứng khoa học và những ngộ nhận tai hại
Các dữ liệu y khoa nêu trên chỉ ra rằng: Bề mặt nhãn cầu có khả năng tự phục hồi ấn tượng nếu được giữ sạch và hỗ trợ bằng các dung dịch vô khuẩn thích hợp. Bằng chứng cũng cho thấy việc dùng thuốc rửa trôi lành tính có thể đẩy nhanh tốc độ khỏi bệnh nhờ loại bỏ dịch tiết [4].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của người dân là nhầm lẫn giữa đặc tính kháng khuẩn trong phòng thí nghiệm của cây thuốc và độ an toàn khi tra vào mắt. Dù rễ hay thân vàng đằng chứa berberin có khả năng kháng khuẩn thực vật, nhưng dạng bào chế thô sơ tại nhà lại chứa đầy dị nguyên, nấm mốc và vi khuẩn môi trường. Một số hiểu lầm phổ biến bao gồm:
- Nghĩ rằng đun sôi nước vàng đằng là đã triệt khuẩn hoàn toàn: Nước sôi ở 100 độ C không thể tiêu diệt được các bào tử vi khuẩn hay nội độc tố chịu nhiệt, chưa kể dụng cụ lọc, chai lọ chiết rót tại nhà đều nhiễm bẩn.
- Cho rằng mắt xót, đỏ rực lên sau khi nhỏ là thuốc đang "ngấm và trục xuất độc tố": Cảm giác cay rát, cộm đỏ dữ dội thực chất là phản ứng viêm kích ứng cấp tính do cặn dược liệu cọ xát cơ học làm xước biểu mô giác mạc.
- Cho rằng dùng thảo dược lành tính hơn thuốc tây: Việc tự chế dung dịch không kiểm soát nồng độ có thể gây bỏng hóa chất bề mặt mắt, dẫn đến trợt loét giác mạc nghiêm trọng hơn nhiều so với diễn tiến thông thường của bệnh.
Những đối tượng cần tuyệt đối thận trọng
Bất kỳ ai cũng không được tự ý nhỏ nước lá cây vào mắt, nhưng những đối tượng sau đây đối diện với nguy cơ tổn thương nặng nề nhất nếu áp dụng sai lầm này:
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Cấu trúc biểu mô giác mạc của trẻ rất mỏng manh, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Việc nhỏ nước thảo dược không rõ độ tinh khiết có thể gây loét giác mạc thủng nhãn cầu chỉ sau vài ngày.
- Người đeo kính áp tròng: Bề mặt giác mạc của người dùng kính áp tròng dễ có các vi tổn thương nhỏ. Vi khuẩn nguy hiểm như Pseudomonas aeruginosa từ dung dịch bẩn có thể bám dính vào thấu kính, tạo điều kiện thuận lợi bùng phát ổ áp-xe giác mạc cấp tính dẫn đến nguy cơ mù lòa [1].
- Bệnh nhân có tiền sử tổn thương bề mặt nhãn cầu: Những người mắc hội chứng khô mắt nặng, viêm bờ mi mạn tính hoặc từng phẫu thuật mắt vốn có hàng rào bảo vệ mắt suy yếu, rất dễ bị nhiễm trùng cơ hội không thể cứu vãn [8].
Hướng dẫn chăm sóc và xử trí đau mắt đỏ an toàn tại nhà
Khi bị đau mắt đỏ, thay vì mạo hiểm với các loại nước lá tự nấu, người bệnh nên tuân thủ các bước chăm sóc dựa trên cơ sở khoa học:
- Vệ sinh mắt đúng cách: Sử dụng nước muối sinh lý (Natri Clorid 0,9%) dạng tép nhỏ dùng một lần hoặc lọ chuyên dụng có nhãn hiệu y tế rõ ràng để rửa trôi bớt ghèn rỉ, làm dịu mắt nhẹ nhàng mỗi ngày [2, 5].
- Đảm bảo vệ sinh cá nhân: Rửa tay kỹ bằng xà phòng trước và sau khi chạm vào mắt. Tránh dùng chung khăn mặt, vỏ gối với người khác để chặn đứt đường lây lan của các vi khuẩn phổ biến như Staphylococcus hay Haemophilus [3].
- Không tự ý dùng thuốc đặc trị: Ngay cả với các loại kháng sinh tra mắt như chloramphenicol, azithromycin hay thuốc nhỏ chứa corticoid, người bệnh cũng không nên tự ý mua dùng khi chưa có chỉ định của bác sĩ nhãn khoa [3, 4, 8].
- Đến cơ sở y tế kịp thời: Nếu mắt xuất hiện các dấu hiệu báo động như đau nhức sâu trong nhãn cầu, sợ ánh sáng chói, nhìn mờ, thị lực suy giảm hoặc tròng đen xuất hiện đốm trắng đục, cần đến khám bác sĩ chuyên khoa mắt ngay lập tức.
Tóm lại, việc tự nấu nước vàng đằng nhỏ mắt là một sai lầm nguy hại, đánh đổi thị lực lấy phương pháp truyền miệng thiếu căn cứ. Đau mắt đỏ đa phần tự giới hạn và chỉ cần các biện pháp làm sạch vô trùng, an toàn để hồi phục. Hãy bảo vệ đôi mắt bằng thói quen khoa học và luôn tìm kiếm sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ nhãn khoa khi có dấu hiệu bất thường.



