Nhiều người khi bị ho khan kéo dài thường chỉ tập trung dùng các loại si-rô giảm ho hay kháng sinh mà quên mất việc bổ sung lượng nước hằng ngày. Tình trạng uống ít nước, cơ thể thiếu ẩm khiến cổ họng đau rát, kích thích liên tục và các cơn ho rũ rượi mãi không dứt.
Thực tế, uống không đủ nước ảnh hưởng trực tiếp đến lớp dịch bao phủ bề mặt đường thở. Khi cơ thể thiếu nước, niêm mạc hô hấp bị khô, mất đi độ ẩm bảo vệ tự nhiên, dẫn tới việc các đầu mút thụ thể cảm giác dễ bị kích thích quá mức và làm cơn ho khan dai dẳng khó lành.
Lớp dịch bề mặt đường thở bảo vệ phổi ra sao?
Đường thở của con người được lót bởi một lớp chất lỏng chuyên biệt gọi là dịch bề mặt đường dẫn khí (Airway Surface Liquid - ASL). Dịch này đóng vai trò sống còn trong việc bảo vệ phổi, làm ẩm không khí hít vào và duy trì chức năng của lớp tế bào biểu mô [1], [2].
Sự cân bằng thể tích và độ ẩm của lớp dịch ASL phụ thuộc mật thiết vào dòng vận chuyển nước qua tế bào biểu mô. Gradient thẩm thấu qua biểu mô là động lực chính kéo nước vào lòng đường thở [2]. Nếu dịch ASL không đủ độ ẩm, hệ thống làm sạch chất nhầy và hoạt động của các lông chuyển hô hấp sẽ suy giảm nghiêm trọng [3], [2].
Ở trạng thái sinh lý bình thường, lớp dịch bề mặt cần duy trì độ dày khoảng 7 micromet, đúng bằng chiều dài của các lông mao vươn ra để đẩy dị vật ra ngoài [4]. Khi thiếu ẩm, độ cao lớp dịch này sụt giảm, khiến lông mao bết dính và niêm mạc phơi nhiễm trực tiếp trước các tác nhân kích thích [4].
Cơ chế khiến niêm mạc khô làm tăng kích ứng ho
Ho là một phản xạ sinh lý quan trọng, tạo ra luồng khí tốc độ cao nhằm dọn sạch các chất tích tụ hoặc dị vật khỏi bề mặt đường thở [5]. Tuy nhiên, để phản xạ này diễn ra êm dịu, niêm mạc phải duy trì đủ độ trơn ướt cần thiết [6], [5].
Khi bề mặt đường dẫn khí không đủ độ ẩm, chất nhầy trở nên dính chặt vào lớp biểu mô [6]. Sự khô rát của bề mặt niêm mạc làm gia tăng ma sát khi luồng khí hít thở hoặc ho đi qua [4], [5]. Lực ma sát và áp lực cơ học này tác động liên tục lên các tế bào biểu mô bị mất nước, làm nhạy cảm hóa các đầu dây thần kinh và thụ thể cảm thụ tại chỗ [4].
Hơn nữa, các biến động về tính chất dịch bề mặt cũng ảnh hưởng đến tính nhạy cảm của đường thở. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng sự thay đổi nồng độ ion và cân bằng toan kiềm của dịch ASL liên quan mật thiết đến tình trạng tăng tính phản ứng đường thở [1]. Một môi trường bề mặt khô kiệt và mất cân bằng nội môi kích hoạt vòng lặp: khô rát sinh ho, và ho liên tục lại gây thêm áp lực kéo căng mô học [4].
Nghiên cứu khoa học nói gì về hiện tượng khô đường thở?
Năm 2001, một nghiên cứu trên mô hình nuôi cấy tế bào biểu mô đường thở và khí quản chuột đã kiểm tra các yếu tố điều hòa dịch ASL [1]. Kết quả cho thấy độ pH bề mặt dịch ở tế bào bò nuôi cấy đạt 6,98 ± 0,06 (không có bicacbonat) và 6,81 ± 0,04 (có bicacbonat), trong khi ở khí quản chuột là 7,14 ± 0,01 [1]. Nghiên cứu chỉ ra pH dịch bề mặt phản ứng rất nhanh với các thay đổi tuần hoàn, và sự xáo trộn này góp phần gây tăng nhạy cảm đường hô hấp trong các bệnh lý đường thở [1].
Năm 2003, một bài tổng quan y khoa tìm hiểu mối liên hệ giữa tình trạng mất nước nhẹ và các rối loạn phế quản phổi [7]. Tổng quan chỉ ra rằng sự di chuyển của chất lỏng giữa các khoang phế nang, mô kẽ và mạch máu phổi giữ vai trò bảo vệ biểu mô phổi và làm sạch đường thở [7]. Dữ liệu thực nghiệm trên động vật chứng minh việc biểu mô đường thở bị khô làm sụt giảm khả năng thanh thải nhầy - lông chuyển [7].
Năm 2013, một mô hình lý sinh về vận chuyển ion và nước qua biểu mô mũi người được xây dựng để định lượng tính thấm của tế bào [2]. Nghiên cứu khẳng định sức khỏe của phổi và sự thanh thải phụ thuộc trực tiếp vào việc hydrat hóa đầy đủ bề mặt đường thở, trong đó dòng thẩm thấu do ion tạo ra là chìa khóa điều hòa thể tích nước bề mặt [2].
Năm 2014, một nghiên cứu chuyên sâu đã làm rõ cách thức tế bào biểu mô đường thở duy trì thể tích chất lỏng bề mặt thông qua thụ thể nucleotide [4]. Các nhà khoa học phát hiện việc giải phóng ATP và adenosine kiểm soát sự cân bằng thể tích dịch nhằm giữ chiều cao lớp dịch ở mức sinh lý 7 micromet [4]. Khi đường thở chịu các lực cơ học như thở gấp hay ho, biểu mô sẽ giải phóng ATP để tái cân bằng thể tích dịch ASL [4].
Năm 2017, nghiên cứu áp dụng mô hình toán học và sinh lý trên bệnh nhân thở khí áp lực qua mũi nhận thấy luồng khí làm thay đổi lượng cung cấp dịch ASL, dẫn tới tình trạng mất nước nghiêm trọng ở cả hai bên đường mũi [8]. Hiện tượng này giải thích định lượng cho việc bệnh nhân thường xuyên than phiền về các triệu chứng khô rát khó chịu ở đường thở trên khi luồng khí lấy đi độ ẩm bề mặt [8].
Lợi ích của việc giữ ẩm và giới hạn bằng chứng
Bù đủ nước giúp duy trì dòng chất lỏng từ mạch máu qua biểu mô đến bề mặt lòng ống hô hấp, giữ cho lớp dịch nhầy không bị cô đặc [2], [7]. Khi bề mặt có đủ độ ẩm, lực dính kết của chất tiết giảm bớt, giúp phản xạ ho tống xuất dị vật hiệu quả mà không làm tổn thương xước rát biểu mô [6], [5].
Tuy vậy, các bằng chứng lâm sàng hiện nay cũng chỉ ra giới hạn nhất định. Tổng quan năm 2003 nhấn mạnh rằng dù thí nghiệm trên động vật cho thấy đường thở bị khô làm giảm rõ rệt hiệu quả thanh thải nhầy, các thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên người về tác động của bù nước toàn thân vẫn đưa ra một số kết quả chưa đồng nhất [7]. Uống đủ nước là điều kiện nền tảng để niêm mạc phục hồi, nhưng không thể thay thế phác đồ điều trị tận gốc căn nguyên gây ho.
Những hiểu lầm thường gặp khi bị ho khan
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ khi bị ho có đờm mới cần uống nhiều nước để làm loãng đờm, còn ho khan thì không cần thiết. Thực tế, ho khan khiến niêm mạc chịu lực ma sát khí quyển liên tục mà không có lớp đệm ẩm bảo vệ, gây tổn thương vi thể biểu mô nặng hơn [4], [5].
Một hiểu lầm khác là uống nước đá lạnh hoặc đồ uống có đường, cồn để giải khát khi ho. Đồ uống chứa cồn hoặc đường đậm đặc có thể làm tăng áp lực thẩm thấu hoặc gây lợi tiểu nhẹ, không hỗ trợ tối ưu cho việc làm ẩm dịch biểu mô nội tại [2], [7].
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Dù việc bổ sung nước rất quan trọng, người bệnh mắc các bệnh lý nền mạn tính cần lưu ý không uống nước tùy tiện:
- Bệnh nhân suy tim ứ huyết hoặc bệnh thận mạn tính: Việc tự ý tăng lượng nước uống có thể dẫn đến quá tải tuần hoàn, phù phổi cấp hoặc rối loạn điện giải nguy hiểm.
- Người lớn tuổi hoặc người có rối loạn phản xạ nuốt: Cần uống từng ngụm nhỏ, tránh uống vội gây sặc vào đường thở.
- Người đang sử dụng máy thở áp lực dương (CPAP) hoặc thở oxy: Đường thở dễ bị mất nước nghiêm trọng, cần tham vấn nhân viên y tế để dùng thêm bình làm ẩm chuyên dụng thay vì chỉ tăng uống nước [8].
Bất kỳ ai có bệnh nền tim thận bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để xác định lượng dịch đưa vào cơ thể mỗi ngày một cách an toàn.
Hướng dẫn bù nước và chăm sóc đường thở đúng cách
Để niêm mạc đường thở nhanh chóng lấy lại độ ẩm tự nhiên, người bệnh nên áp dụng các thói quen sau:
- Uống đủ lượng nước lọc ấm mỗi ngày: Rải đều lượng nước uống từ sáng đến tối, mỗi lần uống vài ngụm nhỏ để làm ướt cổ họng liên tục, thay vì đợi khát mới uống một cốc lớn.
- Hít thở không khí có độ ẩm phù hợp: Tránh ngồi trực diện luồng gió máy lạnh phả thẳng vào mặt; có thể sử dụng máy tạo độ ẩm trong phòng ngủ nếu độ ẩm không khí quá thấp.
- Tránh các yếu tố gây khô đường thở: Hạn chế khói thuốc lá, bụi mịn và môi trường khô nóng; che chắn đường thở bằng khẩu trang khi ra ngoài.
- Dinh dưỡng cân bằng: Bổ sung thêm nước canh, súp ấm trong bữa ăn hằng ngày để cung cấp nước kèm điện giải nhẹ tự nhiên cho cơ thể.
Uống đủ nước là biện pháp hỗ trợ đơn giản nhưng thiết yếu giúp bảo vệ lớp dịch bề mặt đường dẫn khí, xoa dịu niêm mạc và giảm độ nhạy cảm của các thụ thể ho khan. Hãy duy trì thói quen uống nước ấm đều đặn và đến cơ sở y tế thăm khám nếu cơn ho khan kéo dài không dứt hoặc kèm theo dấu hiệu sốt, khó thở.



