Nhiều người có thói quen dùng thêm nhân sâm châu Á (Panax ginseng) để bồi bổ sức khỏe, tăng cường thể lực khi đang điều trị mỡ máu cao. Tuy nhiên, việc kết hợp thảo dược tự nhiên với thuốc tây y, đặc biệt là nhóm thuốc hạ mỡ máu statin, thường dấy lên lo ngại về nguy cơ tương tác gây hại gan hoặc làm giảm tác dụng trị bệnh.

Về mặt lâm sàng, các bằng chứng hiện tại cho thấy nhân sâm có nguy cơ tương tác thuốc ở mức thấp và hiếm khi gây biến cố nguy hiểm trên người dùng thông thường [1]. Dù vậy, do sâm có khả năng tác động đến các enzyme chuyển hóa thuốc ở gan, người bệnh tim mạch không nên chủ quan tự ý kết hợp liều cao.

Cơ chế chuyển hóa qua gan: Cửa ngõ CYP3A4

Để hiểu vì sao nhân sâm lại bị nghi ngờ tương tác với thuốc hạ mỡ máu, cần nhìn vào cách cơ thể xử lý dược chất. Gan và ruột non chứa một hệ thống enzyme đặc biệt gọi là Cytochrome P450, trong đó phân họ CYP3A4 đóng vai trò chủ chốt khi chịu trách nhiệm chuyển hóa khoảng 50% đến 60% các loại thuốc điều trị lâm sàng hiện nay [2].

Nhiều loại thuốc statin quen thuộc cũng được chuyển hóa qua con đường enzyme này để đào thải ra ngoài. Panax ginseng thu hút sự chú ý đặc biệt từ giới khoa học vì chứa các hợp chất có khả năng điều hòa hoạt tính của CYP3A4 [2]. Về lý thuyết, nếu một loại thảo mộc ức chế enzyme gan, nồng độ thuốc trong máu sẽ tăng cao gây độc tính; ngược lại, nếu nó kích hoạt cảm ứng enzyme hoạt động quá mạnh, thuốc sẽ bị đào thải nhanh chóng, dẫn đến thất bại trong điều trị [2].

Hoạt chất trong nhân sâm tác động ra sao đến enzyme?

Nhân sâm không tác động lên cơ thể theo một cơ chế đơn giản mà thể hiện đặc tính kép khá phức tạp [2]. Thành phần hoạt tính chính tạo nên công dụng và khả năng tương tác của nhân sâm là các saponin, hay còn gọi là ginsenoside [1]. Bên cạnh đó, các hợp chất polyacetylene alcohol như panaxytriol trong hồng sâm cũng tham gia vào tiến trình này [2].

Các thử nghiệm trong ống nghiệm ghi nhận panaxytriol và một số ginsenoside như ginsenoside Rf có thể kích hoạt thụ thể PXR [2]. Khi PXR được kích hoạt trên tế bào HepG2 ở người, mức độ biểu hiện mRNA và protein của cả PXR lẫn CYP3A4 đều gia tăng tùy thuộc vào thời gian và nồng độ [2].

Ở chiều ngược lại, các nhà khoa học phát hiện bản thân các ginsenoside tự nhiên ban đầu hầu như không gây ức chế hoặc chỉ ức chế rất yếu các enzyme gan như CYP3A4, CYP2D6, CYP2C9, CYP2A6 hay CYP1A2 [3]. Mặc dù vậy, khi uống sâm, hệ vi khuẩn đường ruột sẽ thoái hóa các ginsenoside này thành các chất chuyển hóa đường ruột [1], [3]. Chính các sản phẩm chuyển hóa này, tiêu biểu là Compound K, protopanaxadiol (Ppd) và protopanaxatriol (Ppt), mới gây ức chế vừa phải CYP2C9, đồng thời Ppd và Ppt còn ức chế cạnh tranh mạnh đối với CYP3A4 [3].

Thêm vào đó, tác động ức chế hay kích hoạt của ginsenoside đối với CYP3A4 còn phụ thuộc vào từng cơ chất cụ thể, giải thích vì sao các báo cáo trong phòng thí nghiệm thường đưa ra kết quả trái ngược [4]. Một số nghiên cứu in vitro khác cũng chỉ ghi nhận sự ức chế khiêm tốn trên các phân họ CYP3A4, CYP1A2, CYP2C9, CYP2C19 và CYP2D6 [5].

Bằng chứng trên người: Phòng thí nghiệm khác xa thực tế

Mặc dù các mô hình tế bào và động vật cảnh báo nhiều nguy cơ, các nghiên cứu dược động học trực tiếp trên người tình nguyện lại cho thấy bức tranh hoàn toàn khác [1], [5]. Trên động vật, chiết xuất rễ sâm có thể gây cảm ứng CYP3A và ức chế CYP2D, nhưng khi thử nghiệm trên người sống (in vivo), các nhà nghiên cứu không ghi nhận tác động đáng kể nào về mặt lâm sàng đối với CYP3A [5].

Trong các thử nghiệm sử dụng chất thử midazolam trên người tình nguyện khỏe mạnh, nhân sâm chỉ thể hiện mức độ cảm ứng enzyme CYP3A yếu hoặc đáng kể tùy thiết kế, và ức chế yếu chất vận chuyển P-glycoprotein (P-gp) khi dùng chất thử fexofenadine [1], [5]. Thậm chí, một nghiên cứu dược động học mở, đơn trung tâm tiến hành trên 13 người tình nguyện khỏe mạnh dùng phối hợp thuốc lopinavir/ritonavir (liều 400/100 mg hai lần mỗi ngày trong 29,5 ngày) và nhân sâm Panax ginseng (500 mg hai lần mỗi ngày trong 2 tuần tiếp theo) đã đưa ra kết quả rất rõ ràng [6]. Nồng độ thuốc lopinavir và ritonavir trong máu bệnh nhân suốt 12 giờ không hề bị biến đổi có ý nghĩa thống kê (với ngưỡng P < 0,05), chứng minh việc bổ sung 500 mg nhân sâm 2 lần mỗi ngày không gây ra tương tác dược động học bất lợi [6].

Thực tế lịch sử sử dụng rộng rãi của nhân sâm như một thực phẩm bổ sung, đồ uống tăng cường sinh lực hay hỗ trợ trí nhớ và mệt mỏi cũng củng cố nhận định rằng các tương tác thuốc bất lợi trên lâm sàng là rất hiếm gặp [1], [5]. Dữ liệu cho thấy các tương tác được cảnh báo rầm rộ trong ống nghiệm hầu như chưa được chứng minh rõ rệt trên cơ thể người dùng thực tế [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng sâm trị bệnh

Một hiểu lầm rất phổ biến là đánh đồng mọi loại thảo dược thiên nhiên đều an toàn tuyệt đối khi dùng chung với thuốc tây. Nhân sâm là vị thuốc bổ quý, nhưng các ginsenoside sau khi qua hệ tiêu hóa sẽ biến đổi cấu trúc và có thể làm thay đổi tốc độ chuyển hóa thuốc tại gan [1], [3].

Hiểu lầm thứ hai là lo sợ thái quá dẫn đến việc bỏ thuốc hạ mỡ máu statin để chỉ uống sâm. Cần khẳng định rằng nhân sâm chỉ là thực phẩm bổ sung hỗ trợ sức khỏe, chống mệt mỏi hay oxy hóa, hoàn toàn không thể thay thế phác đồ điều trị mỡ máu hoặc ngăn ngừa biến cố tim mạch do bác sĩ chỉ định [5]. Hơn nữa, các bằng chứng hiện nay khẳng định tương tác giữa sâm và thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 nếu có thì cũng ở mức độ yếu trên đa số đối tượng khỏe mạnh [1], [5].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù nguy cơ tương tác với thuốc statin nói chung được đánh giá ở mức thấp, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải cẩn trọng đặc biệt [1]. Đầu tiên là những người đang sử dụng các loại thuốc có "khoảng trị liệu hẹp" (chỉ một thay đổi nhỏ về nồng độ thuốc trong máu cũng có thể gây ngộ độc hoặc mất tác dụng) [2], [1]. Người đang dùng các thuốc ức chế miễn dịch hay chống thải ghép như cyclosporine, tacrolimus, sirolimus hoặc thuốc điều trị ung thư irinotecan tuyệt đối không nên tự ý dùng chung với Panax ginseng do nguy cơ thất bại điều trị vì cảm ứng CYP3A4 [5].

Nhóm thứ hai là bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu warfarin [1], [5]. Mặc dù các nghiên cứu dược động học đối chứng không tìm thấy tương tác bất lợi đáng kể và CYP2C9 chuyển hóa warfarin ít bị ảnh hưởng, y văn vẫn ghi nhận một số ca lâm sàng báo cáo sâm làm suy giảm tác dụng chống đông máu [1], [5]. Những trường hợp này đòi hỏi phải được giám sát lâm sàng chặt chẽ từ bác sĩ chuyên khoa [1], [5].

Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống

Nếu bạn đang uống thuốc hạ mỡ máu nhóm statin và muốn dùng thêm nhân sâm để bồi bổ, cách an toàn nhất là tuân thủ các nguyên tắc thận trọng. Người bệnh không nên tự ý sử dụng các chế phẩm nhân sâm không rõ nguồn gốc, nồng độ chiết xuất quá cao hoặc dùng liên tục trong thời gian dài mà không theo dõi chức năng gan.

Nên duy trì thói quen uống thuốc statin đúng giờ theo toa của bác sĩ và dùng nhân sâm vào một thời điểm khác trong ngày, tránh uống dồn cùng một lúc. Người dùng cần chủ động thông báo cho bác sĩ điều trị biết về tất cả các sản phẩm bổ trợ từ thảo dược mà mình đang sử dụng. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như mệt mỏi quá mức, vàng da, đau cơ không rõ nguyên nhân hay nước tiểu sẫm màu, cần đi khám ngay để được kiểm tra men gan và điều chỉnh liều dùng phù hợp.

Nhìn chung, khoa học hiện nay chỉ ra rằng việc uống nhân sâm khi dùng thuốc statin hạ mỡ máu hiếm khi gây ra tương tác xấu nguy hiểm trên lâm sàng [1]. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả bồi bổ tốt nhất mà vẫn đảm bảo tính an toàn cho gan, người bệnh tim mạch và rối loạn mỡ máu hãy luôn lắng nghe cơ thể, sử dụng liều lượng chừng mực và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi phối hợp lâu dài.