Trào lưu uống nước pha baking soda và câu hỏi về hiệu quả tan sỏi

Nhiều người truyền tai nhau mẹo hòa tan sỏi thận tại nhà chỉ bằng cách uống nước pha baking soda, loại bột màu trắng quen thuộc trong nhà bếp. Thói quen này xuất phát từ niềm tin rằng tính kiềm của baking soda có thể trung hòa axit và làm tan biến các viên sỏi trong đường tiết niệu mà không cần can thiệp phẫu thuật.

Thực tế y khoa cho thấy natri bicarbonat (thành phần chính của baking soda) quả thật có khả năng kiềm hóa nước tiểu và hỗ trợ hòa tan sỏi axit uric [1]. Tuy nhiên, việc tự ý uống loại bột này tiềm ẩn rất nhiều rủi ro cho sức khỏe, đặc biệt là nguy cơ tim mạch và sự hình thành các loại sỏi thận nguy hiểm khác [2].

Bản chất của sỏi axit uric và nguyên nhân khiến nước tiểu bị axit hóa

Sỏi axit uric chiếm khoảng 10% trong tổng số các ca sỏi thận, là nguyên nhân phổ biến thứ hai chỉ sau sỏi canxi oxalat và sỏi canxi photphat [1]. Tùy theo từng quốc gia và khu vực địa lý, tỷ lệ mắc sỏi axit uric có thể dao động từ 5% đến 40% trong số tất cả các loại sỏi đường tiết niệu [3]. Điểm đặc biệt là sỏi axit uric nằm trong số ít các loại sỏi thận có thể hòa tan thành công bằng biện pháp nội khoa mà không cần can thiệp ngoại khoa xâm lấn [1].

Yếu tố nguy cơ quan trọng hàng đầu thúc đẩy quá trình kết tinh và tạo thành sỏi axit uric chính là độ pH nước tiểu thấp kéo dài dưới mức 5,5, thay vì chỉ do sự gia tăng bài tiết axit uric trong nước tiểu [1]. Phản ứng nước tiểu liên tục có tính axit được xem là điều kiện tiên quyết cho sự hình thành và phát triển của viên sỏi [3]. Khi độ pH nước tiểu rơi xuống dưới mức 6,0, môi trường axit này tạo điều kiện thuận lợi cho sự xuất hiện của sỏi axit uric [4].

Tình trạng nước tiểu có tính axit bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân bệnh lý khác nhau trong cơ thể [1]. Trong đó, các nguyên nhân chính bao gồm rối loạn chức năng ống thận (như bệnh gút), tiêu chảy mạn tính hoặc tình trạng mất nước nghiêm trọng [1]. Ngoài ra, các rối loạn tăng sinh tủy cũng liên quan mật thiết đến sự hình thành sỏi axit uric [3]. Điều thú vị là phần lớn bệnh nhân mắc bệnh gút đều có nước tiểu mang tính axit nhưng chỉ khoảng 20% trong số họ phát triển sỏi axit uric [3].

Bên cạnh độ axit của nước tiểu, việc giảm thể tích nước tiểu và bài xuất nhiều axit uric cũng là các yếu tố thúc đẩy hình thành sỏi [3]. Khi thể tích nước tiểu quá thấp, nồng độ axit uric bị cô đặc, kết hợp với môi trường axit làm cho axit uric nhanh chóng kết tinh [5].

Cơ chế kiềm hóa nước tiểu của natri bicarbonat

Baking soda là tên gọi thông dụng của hợp chất natri bicarbonat. Khi dung nạp vào cơ thể, natri bicarbonat cung cấp nguồn kiềm giúp tăng độ pH của nước tiểu một cách nhanh chóng [1]. Việc kiềm hóa nước tiểu bằng natri bicarbonat hoặc kali citrat là phương pháp điều trị mang lại hiệu quả cao, giúp hòa tan các viên sỏi hiện có [1].

Trong môi trường nước tiểu có tính axit cao, axit uric tồn tại chủ yếu ở dạng không phân ly và rất khó hòa tan [2]. Khi nước tiểu được kiềm hóa, axit uric sẽ chuyển hóa sang dạng muối urat dễ hòa tan hơn rất nhiều lần, từ đó giúp viên sỏi bị bào mòn và tan dần [2].

Mục tiêu chuẩn của liệu pháp kiềm hóa là nâng và duy trì độ pH nước tiểu trong khoảng từ 6,2 đến 6,8 [1]. Một số nghiên cứu lâm sàng khác xác định ngưỡng pH mục tiêu cần đạt được là từ 6,0 đến 6,5 [5], hoặc dao động trong khoảng 6,5 đến 7,2 [4]. Khi dùng liệu pháp kiềm, người bệnh cần được theo dõi và chuẩn độ cẩn thận bằng giấy thử đo pH nước tiểu cho đến khi đạt được trạng thái ổn định [5].

Người bệnh tuyệt đối không được để độ pH nước tiểu tăng quá cao trên mức khuyến cáo [4]. Việc kiềm hóa quá mức khiến pH vượt ngưỡng cho phép sẽ làm tăng nguy cơ kết tủa và hình thành sỏi canxi photphat mới, gây thêm tổn thương cho đường tiết niệu [4].

Các bằng chứng khoa học về khả năng làm tan sỏi của chất kiềm

Hiệu quả tiêu sỏi của các chất kiềm hóa đã được ghi nhận trong nhiều báo cáo và nghiên cứu y học qua các thời kỳ [6]. Một báo cáo lâm sàng vào năm 1978 đã mô tả hai bệnh nhân bị tắc nghẽn đường tiết niệu hoàn toàn do sỏi axit uric không cản quang [6]. Hai bệnh nhân này được điều trị dẫn lưu thận qua da kết hợp bơm rửa tại chỗ và cho uống natri bicarbonat [6]. Kết quả cho thấy viên sỏi đã tan hoàn toàn sau lần lượt 16 và 21 ngày điều trị, mở ra giải pháp an toàn thay thế việc phẫu thuật gắp sỏi [6].

Một thử nghiệm bắt chéo công bố năm 2000 trên các nam giới khỏe mạnh từ 23 đến 38 tuổi đã đánh giá tác động của nước khoáng giàu bicarbonat chứa 1.715 mg bicarbonat/lít so với việc dùng natri kali citrat ở nồng độ đương lượng kiềm tương đương [7]. Các đối tượng tham gia được áp dụng chế độ ăn chuẩn hóa theo khuyến nghị dinh dưỡng và uống trà trái cây pha nước khoáng hoặc pha muối citrat [7]. Kết quả ghi nhận độ pH nước tiểu tăng lên có ý nghĩa thống kê (p < 0,001), bài tiết axit citric tăng lên (p < 0,01) và bài tiết axit oxalic giảm xuống [7]. Từ đó, độ quá bão hòa tương đối của cả canxi oxalat và axit uric đều giảm đi rõ rệt trong suốt giai đoạn can thiệp và 4 tuần theo dõi tiếp theo [7].

Năm 1986, một nghiên cứu dài hạn trên 18 bệnh nhân mắc sỏi axit uric (gồm 6 người sỏi axit uric đơn thuần và 12 người sỏi hỗn hợp axit uric kèm canxi) được điều trị bằng kali citrat với liều 30 đến 80 mEq/ngày (trung bình 60 mEq/ngày) trong thời gian từ 1 đến 5,33 năm (trung bình 2,78 năm) [2]. Kết quả cho thấy pH nước tiểu tăng từ mức thấp 5,30 lên mức 6,19 đến 6,46 trong quá trình điều trị [2]. Lượng axit uric không phân ly giảm mạnh từ mức cao ban đầu là 204 mg/ngày xuống chỉ còn 64 đến 108 mg/ngày [2]. Đáng chú ý, tỷ lệ hình thành sỏi mới đã giảm từ 1,20 sỏi/năm xuống còn 0,01 sỏi/năm (p < 0,001), giúp 94,4% bệnh nhân thuyên giảm hoàn toàn và giảm tổng tỷ lệ tạo sỏi của nhóm tới 99,2% [2].

Nghiên cứu năm 2010 cũng khẳng định rằng duy trì độ pH nước tiểu liên tục ở mức cao bằng liệu pháp kiềm là lựa chọn hàng đầu để làm tan và phòng ngừa sỏi axit uric [5]. Ở nhóm đối chứng chỉ uống 1.500 ml nước lọc mỗi ngày mà không dùng chất kiềm, độ pH nước tiểu không đạt được mức tối ưu dù thể tích nước tiểu tương đương [5].

Cảnh giác nguy cơ tim mạch và tác dụng ngược gây sỏi canxi

Dù natri bicarbonat có thể hòa tan sỏi trong một số điều kiện, các chuyên gia y tế luôn ưu tiên sử dụng kali citrat hơn là các muối chứa natri như baking soda [5]. Lý do đầu tiên nằm ở sự hòa tan sinh hóa: kali urat có độ hòa tan trong nước tiểu tốt hơn nhiều so với natri urat [4]. Do đó, kali citrat là phác đồ được chấp nhận rộng rãi nhất trong điều trị tiêu sỏi đường uống [4].

Nguy hiểm hơn, việc nạp natri kiềm vào cơ thể có thể phản tác dụng và gây sỏi mới [2]. Trong nghiên cứu năm 1986, khi 5 bệnh nhân được cho dùng kiềm natri (dưới dạng natri bicarbonat hoặc natri citrat với liều 60 đến 118 mEq/ngày), có tới 4 bệnh nhân tiếp tục hình thành sỏi mới [2]. Ở bệnh nhân còn lại, viên sỏi axit uric không cản quang ban đầu đã bị vôi hóa trở thành sỏi cản quang [2]. Phân tích thành phần sỏi sau đó phát hiện có sự hiện diện của canxi oxalat ở 5 bệnh nhân và canxi photphat ở 3 bệnh nhân [2]. Như vậy, dùng muối natri kiềm có thể làm kết tủa muối canxi, biến một viên sỏi axit uric có thể tan được thành sỏi canxi vôi hóa không thể hòa tan [5], [2].

Bên cạnh nguy cơ biến đổi sỏi, baking soda còn chứa hàm lượng natri cực kỳ đậm đặc. Dung nạp lượng natri lớn từ baking soda sẽ gây giữ nước, làm tăng thể tích tuần hoàn trong lòng mạch và tạo áp lực nặng nề lên hệ thống tim mạch. Đối với những người có tiền sử tăng huyết áp, thói quen tự ý uống nước pha baking soda có thể dẫn đến cơn tăng huyết áp kịch phát. Với bệnh nhân suy tim hoặc suy thận, gánh nặng thể tích do natri dư thừa có thể khởi phát đợt suy tim mất bù cấp tính và các biến cố tim mạch nguy hiểm đến tính mạng.

Những ngộ nhận tai hại khi tự ý uống baking soda

Nhiều người lầm tưởng rằng sỏi thận nào cũng giống nhau và uống kiềm đều mang lại hiệu quả tiêu sỏi như nhau. Đây là một quan niệm sai lầm nghiêm trọng vì liệu pháp kiềm hóa chỉ có tác dụng với sỏi axit uric, trong khi sỏi canxi oxalat và canxi photphat chiếm tỷ lệ lớn nhất lại không thể hòa tan bằng phương pháp này [1].

Việc chẩn đoán chính xác thành phần sỏi đóng vai trò quyết định hiệu quả của liệu pháp tiêu sỏi đường uống, giúp loại trừ những trường hợp sỏi bị chẩn đoán nhầm thành phần [4]. Các công nghệ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng (Dual-energy CT) có khả năng phân biệt chính xác sỏi axit uric với các loại sỏi không chứa axit uric tốt hơn hẳn so với kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính thông thường [4]. Nếu người bệnh tự ý uống baking soda khi chưa xác định rõ bản chất sỏi, hành động này hoàn toàn vô ích và tiềm ẩn nhiều nguy hại.

Một ngộ nhận khác là suy nghĩ "càng uống nhiều kiềm thì sỏi tan càng nhanh". Việc tăng độ pH nước tiểu vượt quá mức 7,2 sẽ kích thích sỏi canxi photphat kết tủa nhanh chóng, biến sỏi đơn thành sỏi hỗn hợp phức tạp và khó điều trị hơn [4]. Ngoài ra, việc dùng kiềm đường uống cũng có thể gây ra các tác dụng phụ khó chịu trên đường tiêu hóa như đầy hơi, đau bụng, buồn nôn, nôn và tiêu chảy [4].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Những người mắc các bệnh lý tim mạch, người bệnh tăng huyết áp và người có tình trạng phù nề tuyệt đối không nên tự ý dùng natri bicarbonat để trị sỏi thận tại nhà. Lượng natri nạp vào bất thường sẽ làm mất kiểm soát huyết áp và đe dọa trực tiếp chức năng tim mạch.

Bệnh nhân suy thận cũng là đối tượng cần hết sức thận trọng khi lựa chọn các thuốc kiềm hóa [4]. Mặc dù kali citrat là thuốc được ưu tiên hàng đầu để làm tan và dự phòng sỏi axit uric, chất này lại tiềm ẩn nguy cơ gây tăng kali máu nguy hiểm ở người suy giảm chức năng thận tiến triển [1], [4]. Vì vậy, việc theo dõi định kỳ nồng độ chất điện giải và tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa là điều bắt buộc để tránh các biến cố đe dọa tính mạng [4].

Bệnh nhân có tiền sử tạo sỏi canxi hoặc đang có sỏi hỗn hợp cũng cần tránh xa baking soda [2]. Việc kiềm hóa bằng natri bicarbonat ở nhóm này rất dễ làm tăng nguy cơ vôi hóa sỏi và thúc đẩy lắng đọng thêm các tinh thể canxi oxalat hoặc canxi photphat [2].

Hướng dẫn kiểm soát sỏi axit uric an toàn và khoa học

Để kiểm soát và làm tan sỏi axit uric một cách an toàn, việc điều chỉnh lối sống đóng vai trò nền tảng song hành cùng y khoa hiện đại [1]. Trước hết, người bệnh cần duy trì thói quen uống đủ nước để đạt thể tích nước tiểu trên 2.000 ml mỗi ngày [1]. Việc bổ sung nhiều chất lỏng là lời khuyên chung đầu tiên dành cho bệnh nhân tạo sỏi nhằm pha loãng nồng độ các chất hòa tan và giảm nguy cơ sỏi tái phát [7].

Về chế độ ăn uống, người bệnh sỏi axit uric cần áp dụng chế độ ăn hạn chế purin để giảm bài tiết axit uric qua đường tiết niệu [1]. Nên hạn chế các thực phẩm giàu purin như nội tạng động vật, thịt đỏ và rượu bia, kết hợp tăng cường rau xanh và nước uống lành mạnh.

Khi cần can thiệp dùng thuốc, việc dùng kali citrat hoặc natri bicarbonat phải theo đơn của bác sĩ chuyên khoa và được theo dõi pH nước tiểu thường xuyên [1], [5]. Đối với những người bệnh tăng axit uric niệu có sỏi tái phát hoặc kèm theo bệnh gút, thuốc allopurinol có thể được chỉ định để giảm tần suất hình thành sỏi mới một cách hiệu quả [1].

Người bệnh không nên tự biến mình thành đối tượng thử nghiệm các mẹo truyền miệng như uống baking soda. Khi có triệu chứng nghi ngờ sỏi tiết niệu, hãy thăm khám tại cơ sở y tế để được chụp chiếu xác định chính xác bản chất viên sỏi và nhận phác đồ điều trị an toàn, bảo vệ toàn diện cả hệ tiết niệu lẫn hệ tim mạch.