Nhiều người có thói quen hễ hắt hơi, sổ mũi hoặc nổi mẩn ngứa là tự ra hiệu thuốc mua thuốc dị ứng về uống. Tuy nhiên, không ít người sau khi dùng thuốc lại rơi vào trạng thái đầu óc lơ mơ, ngáp ngắn ngáp dài và cơ thể mệt mỏi rã rời suốt cả ngày làm việc.
Thực tế, tình trạng uể oải này rất có thể là do tác dụng phụ của nhóm thuốc kháng histamin thế hệ cũ mà người bệnh đang sử dụng. Các thuốc này tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương, gây an thần và để lại cảm giác lơ mơ kéo dài sang tận ngày hôm sau [1, 5].
Vì sao thuốc dị ứng thế hệ cũ gây buồn ngủ kéo dài?
Các thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất được phát triển từ hơn 70 năm trước dựa trên các hợp chất kháng cholinergic [1]. Chúng hoạt động như những chất chủ vận nghịch tại thụ thể histamin H1 thuộc họ protein G [1]. Điểm đặc trưng của các hoạt chất thế hệ cũ là khả năng thâm nhập dễ dàng qua hàng rào máu não để đi vào mô não bộ [5, 6].
Khi đi qua hàng rào máu não, thuốc lập tức gây ức chế thần kinh trung ương, dẫn tới tình trạng an thần, buồn ngủ, mệt mỏi và làm suy giảm khả năng tập trung cũng như trí nhớ [1]. Bên cạnh đó, nhóm thuốc này còn có tác dụng kháng cholinergic, thường gây ra các biểu hiện khó chịu như khô miệng, khô mắt hoặc mờ mắt [2, 6].
Đặc biệt, thời gian bán thải của một số thuốc thế hệ cũ rất dài, đơn cử như hydroxyzine có thời gian bán thải kéo dài từ 20 đến 25 giờ [2]. Do thuốc lưu lại trong cơ thể lâu, người bệnh dù uống vào buổi tối hôm trước vẫn phải chịu tác ứng an thần kéo dài và cảm giác uể oải như say rượu vào sáng hôm sau [1, 6].
Không những thế, dù mang lại cảm giác buồn ngủ, các thuốc này lại phá vỡ cấu trúc giấc ngủ tự nhiên [4, 6]. Thuốc làm rút ngắn giai đoạn chuyển động mắt nhanh (ngủ mơ - REM) và kéo dài độ trễ để đạt đến giấc ngủ sâu phục hồi [3]. Do giấc ngủ bị gián đoạn và không trọn vẹn, người bệnh thức dậy với cảm giác mệt mỏi và thiếu tỉnh táo [4, 6].
Bằng chứng khoa học: Thuốc làm suy giảm nhận thức thế nào?
Để đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của thuốc dị ứng đối với hệ thần kinh, các nhà khoa học đã thực hiện nhiều thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ.
Một nghiên cứu mù đôi công bố năm 1997 đã so sánh tác động của diphenhydramine (thế hệ 1), loratadine (thế hệ 2) và giả dược trên 98 tình nguyện viên khỏe mạnh [4]. Những người tham gia được chia ngẫu nhiên vào 3 nhóm: dùng loratadine (33 người), diphenhydramine (32 người) hoặc giả dược (33 người) và thực hiện các bài kiểm tra tâm lý trên máy tính phản ánh các hoạt động thực tế vào ngày 1, ngày 3 và ngày 5 [4].
Kết quả cho thấy ngay sau liều đầu tiên, nhóm dùng diphenhydramine có hiệu suất nhận thức kém hơn hẳn nhóm dùng loratadine hoặc giả dược trong các bài kiểm tra về chú ý phân chia, trí nhớ làm việc, tốc độ xử lý và sự cảnh giác [4]. Nhóm này cũng ghi nhận cảm giác mệt mỏi cao hơn, buồn ngủ nhiều hơn, giảm động lực và tự đánh giá chất lượng hoàn thành nhiệm vụ thấp hơn [4]. Đến ngày thứ 3, tình trạng mệt mỏi và thiếu động lực ở nhóm diphenhydramine vẫn tiếp diễn [4]. Ngược lại, nhóm dùng loratadine hoàn toàn không có sự khác biệt so với nhóm dùng giả dược về cả chức năng nhận thức lẫn độ tỉnh táo từ liều đầu cho đến ngày thứ 5 [4]. Nghiên cứu này kết luận bệnh nhân dùng diphenhydramine có nguy cơ mắc sai sót nghiêm trọng dẫn đến giảm năng suất và rủi ro nguy hiểm trong công việc [4].
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng khác công bố năm 2014 kéo dài 10 ngày trên bệnh nhân mày đay mạn tính đã kiểm tra thói quen kết hợp thuốc phổ biến [2]. Kết quả chỉ ra rằng bệnh nhân chỉ dùng đơn độc levocetirizine (thế hệ 2) ít bị an thần vào ban ngày hơn hẳn so với trước khi điều trị [2]. Trong khi đó, nhóm phối hợp levocetirizine ban ngày và hydroxyzine (thế hệ 1) vào ban đêm lại có mức độ an thần tương đương với nhóm chưa điều trị, đồng thời bị buồn ngủ ban ngày nhiều hơn rõ rệt so với nhóm chỉ dùng levocetirizine đơn độc [2]. Nghiên cứu cũng chỉ ra hạn chế của mình là chưa có các đánh giá khách quan về sự tỉnh táo hoặc năng suất lao động và thời gian theo dõi 10 ngày là tương đối ngắn do đặc thù bệnh nhân ngoại trú [2]. Dù vậy, kết quả đã phủ nhận quan điểm cho rằng uống thuốc thế hệ cũ vào ban đêm giúp ngủ ngon mà không ảnh hưởng đến ban ngày [2].
Về hiện tượng dung nạp thuốc, một thử nghiệm chéo mù đôi năm 2002 trên 15 nam giới khỏe mạnh (từ 18 đến 50 tuổi) sử dụng diphenhydramine 50 mg hoặc giả dược 2 lần một ngày trong 4 ngày [5]. Mức độ buồn ngủ và suy giảm vận động tâm thần của diphenhydramine tăng rất cao trong ngày đầu tiên so với giả dược [5]. Tuy nhiên, đến ngày thứ 4, các chỉ số buồn ngủ và hiệu suất vận động ở nhóm này đã hồi phục và không còn khác biệt với nhóm dùng giả dược [5]. Điều này chứng minh cơ thể phát triển sự dung nạp với tác dụng an thần của diphenhydramine rất nhanh chỉ sau 3 ngày dùng thuốc liên tục [5]. Dẫu vậy, nghiên cứu này có giới hạn là số lượng người tham gia ít và chỉ thử nghiệm trên nam giới với một phác đồ cụ thể [5].
Thuốc thế hệ mới có khắc phục được cảm giác lơ mơ?
Nhằm khắc phục những nhược điểm lớn của thế hệ đi trước, các thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ hai đã ra đời [2, 5]. Nhờ khả năng vượt qua hàng rào máu não bị suy giảm đáng kể, thuốc thế hệ mới hầu như không gây an thần ức chế thần kinh trung ương và không có tác dụng phụ kháng cholinergic gây khô miệng [2, 6].
Các thuốc thế hệ thứ hai (như cetirizine, loratadine, desloratadine, fexofenadine, rupatadine) đã trải qua nhiều nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng để chứng minh hồ sơ an toàn vượt trội [2, 5, 6]. Chúng mang lại hiệu quả điều trị tương đương các thuốc thế hệ cũ mạnh nhất như hydroxyzine nhưng an toàn hơn nhiều [2, 5].
Một ưu điểm lớn khác là các thuốc thế hệ hai có lịch trình dùng thuốc thuận tiện hơn, chỉ cần uống một hoặc hai lần mỗi ngày thay vì phải dùng từ 2 đến 4 lần mỗi ngày như các hoạt chất cũ [6]. Do đó, các thuốc thế hệ mới được khuyến cáo là lựa chọn điều trị đầu tay cho viêm mũi dị ứng và mày đay mạn tính [2, 6].
Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý rằng không có loại thuốc kháng histamin thế hệ hai nào hoàn toàn không gây buồn ngủ trên 100% người dùng [7]. Tác dụng phụ buồn ngủ vẫn có thể xảy ra ở một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm [4, 5]. Chẳng hạn, trong nhóm thế hệ hai, levocetirizine và cetirizine vẫn có thể gây buồn ngủ ở những cá nhân nhạy cảm cao hơn so với fexofenadine hoặc desloratadine [5, 8]. Trong khi đó, desloratadine hiếm khi gây buồn ngủ và có thời gian tác dụng kéo dài, còn fexofenadine có thời gian tác dụng tương đối ngắn nên có thể cần uống 2 lần mỗi ngày [1]. Ngoài ra, các tác dụng phụ tim mạch hiếm gặp từng được ghi nhận với terfenadine và astemizole liên quan đến liều lượng, thường chỉ xảy ra khi dùng quá liều hoặc tương tác thuốc làm tăng nồng độ thuốc trong máu [6].
Những hiểu lầm phổ biến khi dùng thuốc dị ứng
Nhiều người cho rằng việc uống một viên thuốc thế hệ cũ vào ban đêm vừa giúp dễ ngủ vừa kiểm soát được triệu chứng ngứa ngáy hay nghẹt mũi [2]. Thực tế cho thấy tác dụng an thần của các thuốc như hydroxyzine kéo dài qua ngày hôm sau do thời gian bán thải từ 20 đến 25 giờ, tạo ra cảm giác mệt mỏi, nặng đầu khiến hiệu suất công việc và học tập suy giảm [1, 6].
Một sai lầm khác là tự ý mua thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất bán không cần kê đơn để làm thuốc ngủ trị mất ngủ [7, 8]. Việc này rất có hại vì thuốc làm sai lệch cấu trúc giấc ngủ tự nhiên [4, 6]. Hơn nữa, cơ thể sẽ sinh ra hiện tượng dung nạp với tác dụng an thần của thuốc rất nhanh chóng chỉ sau 3 ngày, khiến thuốc không còn tác dụng gây ngủ mà người bệnh vẫn phải đối mặt với nhiều tác dụng phụ khác [6, 7].
Nhiều bậc phụ huynh cũng chủ quan cho trẻ uống siro hoặc viên uống trị dị ứng thế hệ cũ mà không lường trước hậu quả. Việc này có liên quan trực tiếp đến việc sa sút kết quả học tập và làm bài kiểm tra kém ở trẻ nhỏ do suy giảm khả năng tập trung và ghi nhớ [5, 6].
Những ai cần đặc biệt thận trọng?
Các tác dụng phụ của thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất không chỉ dừng lại ở việc gây buồn ngủ mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe nghiêm trọng [3].
Bệnh nhân viêm mũi dị ứng không được khuyến cáo sử dụng thuốc kháng histamin đường uống thế hệ thứ nhất vì hàng loạt nguy cơ: chóng mặt, hạ huyết áp tư thế, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, ngất xỉu, kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp thất, xoắn đỉnh dẫn đến ngừng tim đột ngột, bí tiểu, táo bón và rối loạn cương dương [3]. Người có bệnh nền tim mạch, rối loạn nhịp tim hoặc tiền sử ngất tuyệt đối không nên tự ý dùng nhóm thuốc này [3].
Trẻ em là đối tượng rất nhạy cảm với tác động thần kinh của thuốc dị ứng cũ [5, 6]. Thuốc làm giảm rõ rệt khả năng học hỏi và ghi nhớ của trẻ [5, 6]. Do đó, phụ huynh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để đổi sang các thuốc thế hệ mới an toàn hơn [5, 6].
Những người làm công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ như tài xế lái xe, người vận hành máy móc công nghiệp hay người làm việc trên cao phải đặc biệt tránh xa nhóm thuốc thế hệ thứ nhất vì nguy cơ gây tai nạn do phản xạ chậm và ngủ gật [3, 4, 5].
Hướng dẫn dùng thuốc an toàn, không lo mệt mỏi
Để điều trị các triệu chứng khó chịu của dị ứng mà vẫn duy trì được sự tỉnh táo suốt cả ngày làm việc, người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Ưu tiên thuốc thế hệ mới: Khi gặp phải triệu chứng ngứa ngáy, nổi mề đay hay viêm mũi, hãy lựa chọn các thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai như cetirizine, levocetirizine, loratadine, desloratadine, fexofenadine hoặc rupatadine [2, 5]. Nhóm này có độ an toàn vượt trội và ít ảnh hưởng đến hệ thần kinh [5, 6].
- Lựa chọn theo nhu cầu cá nhân: Nếu bạn có cơ địa cực kỳ nhạy cảm và dễ buồn ngủ, hãy trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ để dùng các hoạt chất ít gây an thần nhất như fexofenadine hay desloratadine [5, 8].
- Tuân thủ đúng liều lượng và tần suất: Thuốc thế hệ hai thường chỉ cần dùng 1 hoặc 2 lần mỗi ngày [6]. Chẳng hạn rupatadine dùng buổi sáng giúp cải thiện triệu chứng cả ngày lẫn đêm [7]. Tuyệt đối không tự ý tăng liều vì có thể dẫn đến nguy cơ quá liều gây độc tính [6].
- Tránh xa rượu bia và chất ức chế thần kinh: Không uống rượu bia hoặc các chất làm ức chế thần kinh trung ương trong thời gian điều trị dị ứng để tránh làm tăng cảm giác lơ mơ và buồn ngủ.
- Thăm khám chuyên khoa: Nếu các triệu chứng dị ứng không giảm hoặc trở thành mạn tính, bạn cần đến các cơ sở y tế để được thăm khám, xác định chính xác nguyên nhân dị nguyên và có phác đồ điều trị phù hợp nhất, thay vì tự ý mua thuốc kéo dài [1, 2].
Thuốc kháng histamin là giải pháp hiệu quả cho các đợt bùng phát dị ứng nhưng việc dùng sai thế hệ có thể đánh đổi bằng sự tỉnh táo và an toàn của chính bạn [3, 5]. Hãy lắng nghe cơ thể, ưu tiên các hoạt chất thế hệ mới và tham khảo ý kiến bác sĩ khi có bệnh lý nền để kiểm soát dị ứng một cách an toàn và bền vững nhất [2, 6].




