Nhiều người có vóc dáng mảnh khảnh thường tự hào vì ăn bao nhiêu đồ chiên xào, gà rán hay khoai tây chiên cũng không hề tăng cân nặng tổng thể. Tuy nhiên, không ít người trong số họ phải đối mặt với một nghịch lý khó hiểu: tay chân vẫn gầy guộc nhưng vùng bụng dưới lại ngày càng tích tụ một lớp mỡ dày cộm.
Thực tế, tình trạng này xuất phát từ việc tiêu thụ thường xuyên các loại dầu mỡ chiên rán ở nhiệt độ cao, vốn chứa nhiều chất béo xấu và năng lượng rỗng. Thay vì phân bổ đều dưới da, nguồn năng lượng dư thừa này cùng các chất béo có hại kích hoạt cơ chế kháng insulin, trực tiếp đưa mỡ vào sâu trong khoang bụng và bao bọc các cơ quan nội tạng.
Nghịch lý "người dây" nhưng vòng eo liên tục phình to
Trong y học, tình trạng người có chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức bình thường nhưng lại tích tụ lượng mỡ bụng vượt ngưỡng an toàn thường được gọi là béo bụng ở người cân nặng bình thường, hay hội chứng "gầy nhưng thừa mỡ" (TOFI). Định nghĩa y khoa xác định béo phì là sự tích tụ mỡ bất thường hoặc quá mức [1]. Khái niệm về béo bụng đã được đặt nền móng từ những năm 1940 và ngày càng trở thành mối quan tâm y tế lớn [2].
Ngay cả những người có trọng lượng cơ thể hoàn toàn bình thường vẫn có thể tích lũy lượng mỡ nội tạng quá mức [1]. Khi nhìn bề ngoài hoặc đứng lên bàn cân, trọng lượng của họ không vượt chuẩn, khiến bản thân họ và người xung quanh chủ quan lầm tưởng rằng cơ thể đang rất khỏe mạnh.
Sự tích tụ mỡ bụng này rất khác với việc tăng cân toàn thân thông thường. Ở những người thích ăn đồ chiên rán nhưng lười vận động, lượng mỡ dưới da ở các chi không phát triển, trong khi các túi mỡ sâu bên trong ổ bụng lại không ngừng phình to ra theo thời gian.
Thủ phạm từ chảo dầu: Chất béo chuyển hóa và cơ chế gom mỡ vào bụng
Đồ chiên rán, thức ăn nhanh thường thuộc nhóm đồ ăn rác (junk food) chứa hàm lượng chất béo tổng số dao động từ 20,8% đến 36% [3]. Điểm nguy hiểm nằm ở chỗ các món ăn này chứa một lượng lớn chất béo bão hòa và rất thường chứa hàm lượng cao axit béo chuyển hóa (trans-fat) nhân tạo sinh ra trong quá trình sản xuất sử dụng dầu hydro hóa một phần [3].
Chất béo chuyển hóa khi vào cơ thể sẽ làm thay đổi hoàn toàn cách thức chuyển hóa năng lượng. Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2009 trên chuột cống đực Sprague-Dawley 8 tuần tuổi được cho ăn chế độ giàu 10% axit béo chuyển hóa trong vòng 8 tuần đã ghi nhận những biến đổi rất rõ rệt [4]. Kết quả từ nghiên cứu này cho thấy việc nạp chất béo chuyển hóa gây mất cân bằng năng lượng do tăng lượng ăn vào, làm gia tăng đáng kể lượng mỡ nội tạng và tích lũy mỡ trong gan so với chế độ ăn ít chất béo đối chứng [4].
Nghiên cứu cũng chứng minh rằng axit béo chuyển hóa làm giảm khả năng thanh thải đường glucose và làm suy giảm độ nhạy insulin của toàn cơ thể [4]. Điều này chỉ ra rằng chất béo chuyển hóa làm biến đổi quá trình xử lý dưỡng chất tại gan, mô mỡ và cơ xương, tạo ra cơ chế gây kháng insulin khác biệt so với các loại chất béo bão hòa thông thường [4]. Khi khả năng đáp ứng insulin bị gián đoạn, cơ thể sẽ ưu tiên điều phối và lưu trữ các giọt mỡ thừa vào sâu trong mạc treo và quanh các tạng phủ ở bụng.
Đề kháng insulin và chuỗi phản ứng viêm âm thầm từ mỡ nội tạng
Mỡ bụng không phải là một khối mô mỡ trơ lỳ nằm yên một chỗ để dự trữ năng lượng thuần túy. Ở người béo bụng, sự bất thường về số lượng và cách phân bổ mô mỡ luôn đi kèm với sự suy giảm nghiêm trọng chức năng của chính mô mỡ đó [5]. Tình trạng tích tụ mỡ ở vùng bụng có mối liên hệ mật thiết với việc rối loạn dung nạp glucose, nồng độ insulin trong máu tăng cao và hiện tượng đề kháng insulin [6].
Mô mỡ mạc nối trong khoang bụng bao gồm các tế bào mỡ và phân đoạn tế bào mạch đệm, sở hữu hoạt động nội tiết rất phức tạp [5]. Khi lượng mỡ nội tạng phình to, chúng sẽ tăng cường tổng hợp và giải phóng hàng loạt cytokine gây viêm vào tuần hoàn máu, bao gồm các interleukin, yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và leptin [5]. Tình trạng này tạo ra một ổ viêm mạn tính mức độ thấp kéo dài khắp cơ thể [5].
Sự kết hợp giữa kháng insulin và phản ứng viêm âm thầm này trực tiếp phá hủy nội mạc mạch máu, làm tăng xu hướng hình thành cục máu đông và gây stress oxy hóa [5]. Rối loạn chức năng tế bào mạch máu bao gồm tổn thương tế bào cơ trơn và tiểu cầu, từ đó mở đường cho các biến chứng xơ vữa động mạch nguy hiểm diễn tiến một cách lặng lẽ [5].
Vì sao mỡ bụng ở người gầy lại nguy hiểm hơn người thừa cân?
Nhiều dữ liệu y khoa đã phát hiện một sự thật đáng báo động: những người có cân nặng bình thường nhưng bị béo bụng lại đối mặt với nguy cơ sức khỏe tồi tệ hơn cả những người béo phì đồng đều. Nghiên cứu đoàn hệ lớn NHANES III từng chỉ ra rằng những người có cân nặng bình thường nhưng béo bụng có tỷ lệ sống sót lâu dài kém nhất [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2019 theo dõi trên phụ nữ sau mãn kinh cũng khẳng định phụ nữ có cân nặng bình thường nhưng béo bụng có nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân, tử vong do bệnh tim mạch và tử vong do ung thư cao hơn [7]. Lý do đầu tiên là do tác hại trực tiếp của mỡ nội tạng cùng với sự thiếu hụt tác dụng bảo vệ từ khối cơ bắp [7]. Chỉ số BMI phản ánh cả khối mỡ và khối không mỡ, trong khi vòng eo phản ánh sự tích tụ mỡ bụng; người có BMI bình thường nhưng vòng eo to thường có quá nhiều mỡ nội tạng và ít cơ bắp hơn người cùng cân nặng mà eo thon [7].
Lý do thứ hai liên quan đến vị trí lưu trữ mỡ dưới da. Vòng eo lớn kèm BMI bình thường cho thấy người đó bị suy giảm lượng mỡ dưới da ở vùng mông và đùi [7]. Mô mỡ vùng mông đùi có khả năng bẫy giữ các axit béo tự do lâu dài, ngăn không cho mỡ đi lạc chỗ vào các cơ quan nội tạng, nhờ đó mang lại tác dụng bảo vệ tim mạch và chuyển hóa thuận lợi [7]. Khi người gầy ăn đồ chiên rán bị thiếu hụt lớp mỡ bảo vệ ở mông đùi này, toàn bộ gánh nặng axit béo độc hại sẽ đổ dồn vào nội tạng [7].
Nghiên cứu nói gì về chỉ số hình thể và protein gây tích mỡ nội tạng
Sự nguy hại của mỡ bụng đối với hệ tuần hoàn ngày càng được củng cố qua các tổng quan y khoa hiện đại. Các nghiên cứu dựa trên quần thể cho thấy các thước đo béo bụng như chu vi vòng eo, tỷ số vòng eo trên vòng hông và thể tích mỡ nội tạng có liên quan chặt chẽ đến các biến cố tim mạch bất lợi cũng như nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân [1]. Béo bụng thúc đẩy quá trình tái cấu trúc cơ tim và làm suy giảm chức năng tim [1]. Đáng chú ý, các chỉ số đo béo bụng đã được chứng minh là công cụ dự báo suy tim và tái cấu trúc tim đáng tin cậy hơn nhiều so với chỉ số BMI truyền thống [1].
Để xác định lượng mỡ nội tạng trong lâm sàng, từ năm 1996, nghiên cứu trên 60 phụ nữ đã dùng thước kẹp bụng chuyên dụng Holtain Kahn để đo đường kính bụng trước - sau so với 30 phụ nữ đối chứng khỏe mạnh [6]. Kết quả cho thấy đường kính bụng trước - sau ở nhóm béo bụng cao hơn rõ rệt có ý nghĩa thống kê, phản ánh lượng mô mỡ nội tạng tích tụ rất lớn và chứng minh đường kính bụng là phương pháp tin cậy để phát hiện mỡ nội tạng [6].
Ở mức độ phân tử, một nghiên cứu năm 2022 đã làm sáng tỏ vai trò của protein GREM2 đối với người béo bụng [2]. Kết quả cho thấy người có cân nặng bình thường nhưng béo bụng sở hữu nồng độ protein GREM2 trong huyết thanh cao nhất trong số tất cả các phân nhóm [2]. Protein GREM2 có tác dụng ức chế quá trình "hóa nâu" của các tiền tế bào mỡ nội tạng, ngăn cản tế bào mỡ chuyển đổi thành dạng tiêu hao năng lượng [2]. Nghiên cứu này cũng phát hiện các biến thể di truyền trong gen LGR4 và NPC1 có liên quan đến hàm lượng mỡ trắng nội tạng cao [2].
Tình trạng gầy nhưng béo bụng không hề hiếm gặp trong cộng đồng. Một khảo sát cắt ngang thuộc nghiên cứu AWI-Gen tiến hành từ năm 2014 đến năm 2016 trên người trưởng thành từ 40 đến 60 tuổi tại hai khu dân cư đô thị ở Nairobi (Kenya) cho thấy tỷ lệ béo phì chung tính theo BMI là 20,0% [8]. Tuy nhiên, tỷ lệ béo bụng đo bằng tỷ số eo trên hông lên tới 53,5%, đo bằng chu vi vòng eo là 52,0%, đo bằng độ dày mỡ dưới da là 49,2% và đo bằng độ dày mỡ nội tạng là 32,4% [8]. Trong nghiên cứu này, tỷ lệ béo bụng ở người có cân nặng bình thường chiếm tới 38,1% khi đánh giá bằng tỷ số eo trên hông và chiếm 18,1% khi đánh giá qua độ dày mỡ nội tạng [8].
Những hiểu lầm tai hại khi nghĩ "gầy là khỏe"
Sai lầm phổ biến nhất của những người có cơ địa gầy là tin rằng mình có khả năng "chống béo phì bẩm sinh" nên thoải mái ăn các món chiên xào, uống nước ngọt và ăn vặt lúc nửa đêm. Họ chỉ dựa vào cân nặng trên bàn cân để đánh giá sức khỏe. Khi thấy cân nặng không đổi hoặc tăng rất chậm, họ tiếp tục duy trì chế độ ăn nhiều dầu mỡ và thức ăn chế biến sẵn [3].
Nhiều người còn lầm tưởng rằng mỡ bụng nhô ra chỉ là do giãn cơ bụng đơn thuần sau khi ăn no hoặc do tạng người ruột dài. Thực tế, nếu vòng eo liên tục tăng kích thước, mỡ nội tạng và mỡ gan đã hình thành ở mức đáng báo động [4]. Lượng mỡ này làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường týp 2, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu mà bản thân người đó hoàn toàn không hề hay biết [7], [5].
Một hiểu lầm khác là cho rằng tập vài động tác gập bụng sẽ giúp làm tan lớp mỡ bụng này. Việc gập bụng chỉ giúp cơ bụng săn lại chứ không thể trực tiếp đốt cháy lớp mỡ nội tạng đang bị chi phối bởi hiện tượng kháng insulin và chế độ ăn dư thừa chất béo xấu [7], [4]. Việc chuyển đổi lối sống và cải thiện chuyển hóa dinh dưỡng toàn diện mới là chìa khóa then chốt.
Ai cần đặc biệt thận trọng với tình trạng mỡ bụng tiềm ẩn?
Những người làm việc văn phòng, ít vận động thể chất và có thói quen gọi đồ ăn nhanh hoặc món chiên ngập dầu vào các bữa ăn hàng ngày cần kiểm tra kỹ vòng bụng của mình. Phụ nữ sau mãn kinh là nhóm đối tượng có nguy cơ rất cao bị tích mỡ nội tạng và chịu các tác động tiêu cực về tim mạch hay ung thư khi xuất hiện béo bụng dù cân nặng vẫn giữ mức chuẩn [7].
Dữ liệu từ nghiên cứu AWI-Gen cũng chỉ ra các yếu tố liên quan đến béo bụng ở người cân nặng bình thường khi đo bằng vòng eo bao gồm giới tính nữ, độ tuổi lớn hơn và việc làm toàn thời gian [8]. Đối với người lớn tuổi, tốc độ thoái hóa cơ bắp diễn ra nhanh hơn trong khi tỷ lệ tích tụ mỡ lại tăng, khiến nguy cơ mất đi lớp cơ bảo vệ chuyển hóa càng trở nên rõ nét [7], [8].
Những người trong gia đình có tiền sử đái tháo đường týp 2, bệnh tim mạch hoặc gan nhiễm mỡ cũng cần đặc biệt lưu tâm. Ngay cả khi vóc dáng vẫn mảnh khảnh, sự hiện diện của một vòng bụng bất thường là tín hiệu cảnh báo bạn đang mang các yếu tố nguy cơ chuyển hóa nghiêm trọng cần can thiệp y tế sớm [7], [1].
Thay đổi lối sống để trút bỏ mỡ nội tạng an toàn
Để giảm thiểu mỡ nội tạng và cải thiện độ nhạy insulin, việc quan trọng nhất là loại bỏ các loại chất béo xấu khỏi khẩu phần ăn. Cần cắt giảm tối đa các món đồ ăn rác, thức ăn chiên đi chiên lại nhiều lần hoặc chứa dầu hydro hóa một phần giàu axit béo chuyển hóa [4], [3]. Thay vào đó, hãy ưu tiên các phương pháp chế biến lành mạnh như hấp, luộc, áp chảo nhiệt độ thấp hoặc nướng không dầu.
Bên cạnh việc kiểm soát thực phẩm nạp vào, xây dựng và duy trì khối lượng cơ bắp là ưu tiên sống còn. Khối cơ bắp mang lại hồ sơ chuyển hóa thuận lợi và đóng vai trò như một màng chắn bảo vệ cơ thể khỏi các kết cục sức khỏe bất lợi [7]. Bạn nên kết hợp các bài tập kháng lực như nâng tạ, hít đất, squat để phát triển cơ bắp ở các nhóm cơ lớn như đùi, lưng và ngực, giúp cơ thể tăng cường tiêu thụ glucose và cải thiện tình trạng kháng insulin [7], [4].
Đồng thời, hãy duy trì việc đo vòng eo định kỳ tại nhà thay vì chỉ theo dõi cân nặng. Việc uống đủ nước mỗi ngày, ngủ đủ giấc và ăn nhiều rau xanh giàu chất xơ tự nhiên sẽ hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột và giảm thiểu phản ứng viêm mạn tính trong cơ thể. Nếu bạn nhận thấy vòng eo tăng nhanh bất thường kèm theo cảm giác mệt mỏi, hãy đến gặp bác sĩ để được xét nghiệm đường huyết, mỡ máu và nhận phác đồ can thiệp phù hợp.
Vóc dáng gầy gò bên ngoài hoàn toàn không phải là tấm vé bảo đảm cho một cơ thể sạch bệnh bên trong. Thói quen dung nạp nhiều đồ chiên rán chứa chất béo chuyển hóa có thể âm thầm biến bạn thành nạn nhân của mỡ nội tạng và chứng kháng insulin mà cân nặng không hề báo trước. Chủ động ăn uống thanh đạm, hạn chế dầu mỡ xấu và rèn luyện cơ bắp chính là con đường bền vững nhất để bảo vệ trái tim và giữ gìn sức khỏe dài lâu.




