Thiếu máu do thiếu sắt là tình trạng phổ biến khiến nhiều người phải tìm đến các loại thuốc hoặc viên uống bổ sung vi chất. Tuy nhiên, không ít người vừa bắt đầu đợt điều trị đã phải đối mặt với cảm giác đầy bụng, khó tiêu và đặc biệt là chứng táo bón dai dẳng. Nhiều người vì quá khó chịu đã tự ý bỏ thuốc, khiến tình trạng thiếu máu kéo dài mà không hay biết nguyên nhân thực sự bắt nguồn từ đâu.

Thực tế, tình trạng táo bón khi uống sắt chủ yếu xuất phát từ lượng sắt dư thừa không được hấp thu hết, đọng lại trong đường tiêu hóa và làm xáo trộn hệ vi sinh cũng như hoạt động của đại tràng. Hiểu rõ cơ chế này cùng các bằng chứng y khoa sẽ giúp người bệnh tìm ra giải pháp khắc phục êm dịu mà không làm gián đoạn quá trình điều trị.

Nghịch lý hấp thu: Vì sao phần lớn sắt bị đẩy xuống ruột già?

Để điều trị tình trạng thiếu sắt, các phác đồ bổ sung qua đường uống thường khuyến cáo liều từ 50 đến 200 mg sắt nguyên tố mỗi ngày một lần [1]. Tuy nhiên, khả năng tiếp nhận của cơ thể lại có giới hạn rất khắt khe. Ở những bệnh nhân thiếu sắt, lượng sắt tối đa có thể hấp thu được qua thành ruột chỉ đạt khoảng 10 đến 20 mg mỗi ngày [1].

Do tỷ lệ hấp thu kém hiệu quả, các hướng dẫn điều trị thường buộc phải chỉ định liều lượng cao gấp nhiều lần so với nhu cầu khuyến nghị hàng ngày [2]. Kết quả là có tới 80% đến 90% lượng sắt đưa vào cơ thể không thể đi vào máu. Lượng sắt tự do chưa hấp thu này bị đẩy xuống các đoạn ruột thấp hơn và lưu lại trong lòng ống tiêu hóa [1].

Chính sự tích tụ của lượng sắt dư thừa này là tác nhân trực tiếp thúc đẩy các phản ứng phụ ở đường tiêu hóa. Người dùng thường gặp phải các triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau bụng và táo bón với tỷ lệ ghi nhận lên tới 20% số bệnh nhân [1]. Cảm giác buồn nôn và khó chịu ở bụng thường xuất hiện khá nhanh, chỉ khoảng 1 đến 2 giờ sau khi uống thuốc và có xu hướng phụ thuộc vào liều dùng [1]. Trong khi đó, các phản ứng như táo bón hoặc tiêu chảy lại mang tính đặc ứng ở từng cá nhân riêng biệt [1].

Sắt dư thừa làm đảo lộn hệ vi sinh và nhu động ruột như thế nào?

Sự hiện diện ồ ạt của sắt tự do trong lòng ruột không chỉ gây kích ứng cơ học mà còn tác động sâu sắc đến hệ sinh thái vi khuẩn đường ruột [1]. Tình trạng dư thừa sắt trong ruột tác động tiêu cực trực tiếp đến hệ vi sinh vật bản địa [2]. Điều này làm thay đổi cân bằng giữa các quần thể vi khuẩn có lợi và vi khuẩn gây bệnh [3].

Phần lớn các vi khuẩn gây bệnh đường ruột nguy hiểm như Salmonella, Shigella hay vi khuẩn E. coli gây bệnh đều xem sắt là yếu tố sống còn để gia tăng độc lực và xâm lấn niêm mạc [3]. Ngược lại, nhóm vi khuẩn có lợi như lactobacilli – đóng vai trò tạo hàng rào bảo vệ tính toàn vẹn của ruột và ức chế mầm bệnh – lại không đòi hỏi sắt để phát triển [3].

Khi một lượng lớn sắt không hấp thu tồn đọng trong đại tràng, môi trường này vô tình tạo lợi thế cho các vi khuẩn gây bệnh phát triển vượt trội hơn hẳn các vi khuẩn bảo vệ [3]. Sự mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột này có thể kích hoạt các phản ứng viêm vi thể, làm biến đổi tính thấm niêm mạc ruột và ảnh hưởng xấu đến phản xạ nhu động tự nhiên của đại tràng [3]. Khi nhu động ruột bị ức chế hoặc co bóp bất thường kết hợp với phân bị cô đặc dưới tác động của muối sắt, tình trạng táo bón sẽ hình thành và trở nên trầm trọng.

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về tác dụng phụ đường tiêu hóa?

Tác động bất lợi của sắt đường uống lên hệ tiêu hóa đã được ghi nhận trong rất nhiều nghiên cứu y khoa với các nhóm đối tượng khác nhau. Một nghiên cứu công bố năm 2016 về mức độ tuân thủ điều trị cho thấy các triệu chứng tiêu hóa có thể xảy ra ở tối đa 30% người dùng sắt đường uống, bao gồm buồn nôn, đầy hơi, đau bụng, táo bón và tiêu chảy [4]. Đáng chú ý, trong nghiên cứu này, có 37,1% người tham gia gặp phải các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và tỷ lệ bỏ dở phác đồ điều trị do nguyên nhân này lên tới 21,3% [4].

Để đo lường chính xác các triệu chứng khởi phát sớm, một thử nghiệm mù đôi, có đối chứng với giả dược thực hiện năm 2014 đã chia ngẫu nhiên các đối tượng thành hai nhóm (10 người mỗi nhóm), sử dụng ferrous sulphate (viên 200 mg chứa 65 mg sắt) hoặc giả dược hai lần mỗi ngày trong 1 tuần, sau đó nghỉ 1 tuần [5]. Kết quả cho thấy 75% số người báo cáo có từ một triệu chứng trở lên trong tuần đầu tiên thuộc về nhóm uống sắt [5]. Số lượng triệu chứng trung bình ở nhóm uống sắt là 6,7, cao hơn hẳn so với mức 1,2 ở nhóm dùng giả dược [5]. Trong đó, ợ nóng, đau bụng và tình trạng đi ngoài phân đen là những dấu hiệu phân biệt rõ rệt nhất giữa hai nhóm [5].

Tác động này cũng xuất hiện phổ biến ở phụ nữ mang thai. Nghiên cứu năm 2020 tại Kenya theo dõi các thai phụ sử dụng phối hợp 60 mg sắt nguyên tố và 0,4 mg axit folic hàng ngày ghi nhận trung bình mỗi thai phụ phải chịu đựng khoảng 2 tác dụng phụ [6]. Nghiên cứu chỉ ra rằng cảm giác buồn nôn có mối tương quan nghịch rõ rệt với mức độ tuân thủ uống thuốc [6]. Ngoài ra, những người mang thai con so có xu hướng báo cáo cảm giác khó chịu nhiều hơn so với những người đã từng sinh nở [6].

Không chỉ ở người lớn, trẻ em cũng là đối tượng chịu ảnh hưởng lớn từ tác dụng phụ này. Một khảo sát hồ sơ bệnh án tại Bệnh viện Nhi đồng Seattle trên 77 trẻ em bị rối loạn cử động khi ngủ cho thấy tác dụng phụ là rào cản lớn đối với việc tuân thủ uống sắt [7]. Trong số các bệnh nhân, tỷ lệ bị táo bón ở nhóm không đáp ứng điều trị lên tới 45,8%, cao hơn rất nhiều so với mức 7,1% ở nhóm đáp ứng tốt [7]. Điều này cho thấy tác dụng phụ táo bón khiến trẻ khó duy trì việc dùng thuốc đều đặn, dẫn đến thất bại trong việc cải thiện nồng độ dự trữ sắt trong cơ thể [7].

Liều lượng và dạng viên giải phóng kéo dài: Có thực sự giảm táo bón?

Nhiều người cho rằng cứ giảm liều sắt là sẽ hết táo bón hoặc chuyển sang dạng viên bao tan trong ruột, viên giải phóng kéo dài sẽ không còn khó chịu. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học đem lại góc nhìn khách quan và bất ngờ hơn.

Về liều lượng, một phân tích tổng hợp gần đây cho thấy nhận định lâm sàng về việc các tác dụng phụ tiêu hóa phụ thuộc vào liều dùng vẫn chưa được xác nhận đầy đủ [4]. Một thử nghiệm lâm sàng mù đôi công bố năm 2006 trên 404 phụ nữ mang thai khỏe mạnh đã chia các đối tượng thành 4 nhóm dùng sắt fumarate với các mức liều 20 mg, 40 mg, 60 mg và 80 mg mỗi ngày từ tuần thai thứ 18 đến khi sinh [8]. Kết quả theo dõi tại tuần thứ 18, 32 và 39 của thai kỳ cho thấy tần suất gặp các triệu chứng tiêu hóa, bao gồm táo bón, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa 4 nhóm liều [8]. Nghiên cứu này kết luận liều sắt fumarate từ 20 đến 80 mg uống cách bữa ăn không gây ra các tác dụng phụ tiêu hóa có ý nghĩa lâm sàng [8].

Đối với các dạng viên giải phóng biến đổi hoặc bao tan trong ruột, giới chuyên môn từng kỳ vọng chúng sẽ giảm kích ứng dạ dày. Tuy nhiên, các chế phẩm này hòa tan chậm ở tá tràng - vốn là vị trí hấp thu sắt hiệu quả nhất của ruột non - nên có thể không được hấp thu tốt như dạng thông thường [1]. Dữ liệu phân tích tổng hợp cũng chỉ ra rằng các dạng thuốc giải phóng biến đổi không mang lại lợi thế điều trị vượt trội và khả năng dung nạp thực tế không hề tốt hơn so với các dạng viên uống tiêu chuẩn [4].

Những hiểu lầm thường gặp khiến người bệnh tự ý ngưng thuốc

Tác dụng phụ tiêu hóa cộng với các quan niệm sai lầm là nguyên nhân hàng đầu khiến nhiều người tự ý bỏ dở liệu trình bổ sung sắt:

  • Lo sợ thuốc sắt gây tăng cân: Đây là mối bận tâm rất lớn nhưng hoàn toàn thiếu căn cứ khoa học. Trong một nghiên cứu, có tới 38,2% bệnh nhân cho rằng liệu pháp sắt làm họ bị tăng cân và 12,4% bệnh nhân không tuân thủ điều trị chính vì lý do này, dù tài liệu y khoa không ghi nhận dữ liệu về việc sắt gây tăng cân [4].
  • Hoảng sợ khi thấy phân có màu đen: Việc phân chuyển sang màu đen sẫm khi uống sắt là hiện tượng tự nhiên do lượng sắt không hấp thu bị đào thải ra ngoài [5]. Đây là dấu hiệu nhận diện hoàn toàn bình thường khi dùng muối sắt chứ không phải là xuất huyết tiêu hóa [5].
  • Cứ bị táo bón là lập tức đổi sang thuốc đắt tiền hơn: Bằng chứng cho thấy việc chuyển đổi sang một sản phẩm sắt đường uống khác có hiệu quả giảm tác dụng phụ rất hạn chế [4]. Thay vì liên tục đổi thuốc, việc điều chỉnh cách dùng hoặc liều lượng thường đem lại kết quả thực tế hơn [4].

Ai nên thận trọng khi bổ sung sắt đường uống?

Mặc dù sắt là vi chất thiết yếu nhưng một số đối tượng cần đặc biệt lưu ý và phải có sự theo dõi sát sao của nhân viên y tế khi sử dụng:

  • Bệnh nhân mắc bệnh viêm ruột (IBD): Lượng sắt tự do trong ruột có tác động rất lớn đến hệ vi sinh vật - yếu tố giữ vai trò cốt lõi trong cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm ruột [1]. Việc bổ sung sắt đường uống liều cao có thể kích hoạt các phản ứng bất lợi, do đó phương pháp truyền sắt tĩnh mạch thường được ưu tiên cho người không dung nạp hoặc không đáp ứng với sắt uống [1].
  • Phụ nữ mang thai con so: Số liệu nghiên cứu cho thấy các bà mẹ mang thai lần đầu thường nhạy cảm và dễ báo cáo các khó chịu trên đường tiêu hóa hơn những người đã từng sinh con [6]. Thai phụ cần trao đổi với bác sĩ để có biện pháp hỗ trợ thay vì tự ý ngưng uống vi chất [6].
  • Trẻ em có bệnh lý nền: Trẻ nhỏ khi gặp tác dụng phụ táo bón sẽ rất dễ kháng cự việc uống thuốc, dẫn đến việc không thể phục hồi nồng độ ferritin trong máu [7].

Cách khắc phục táo bón và tối ưu hóa việc uống sắt trong đời sống

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của sắt dư thừa lên đường ruột và cải thiện tình trạng táo bón, người bệnh có thể áp dụng các bước điều chỉnh khoa học sau:

  • Chuyển thời điểm uống thuốc sau bữa ăn: Mặc dù các chế phẩm sắt được cơ thể hấp thu tốt nhất khi bụng đói, nhưng người bệnh hoàn toàn có thể chuyển sang uống sau khi ăn để làm giảm đáng kể các tác dụng phụ khó chịu ở đường tiêu hóa [4].
  • Cân nhắc giảm liều theo hướng dẫn y tế: Việc giảm liều lượng sắt nạp vào hàng ngày đôi khi mang lại hiệu quả rất tốt trong việc hạn chế tác dụng phụ, đồng thời vẫn bảo đảm hiệu quả hồi phục lượng sắt dự trữ cho cơ thể [4].
  • Tăng cường nước và chất xơ: Uống nhiều nước giúp làm mềm khối phân và tăng khối lượng phân, hỗ trợ nhu động ruột đẩy chất thải ra ngoài dễ dàng hơn. Chế độ ăn giàu rau xanh, củ quả tươi sẽ cung cấp chất xơ tự nhiên, tạo môi trường thuận lợi để hệ vi sinh vật đường ruột cân bằng trở lại.
  • Tham khảo ý kiến bác sĩ về dạng tiêm truyền khi cần: Trong trường hợp cơ thể hoàn toàn không dung nạp đường uống hoặc cần hồi phục lượng sắt dự trữ nhanh chóng, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp truyền sắt qua đường tĩnh mạch [1].

Bổ sung sắt là một quá trình đòi hỏi sự kiên trì để bù đắp lượng vi chất thiếu hụt cho các cơ quan. Tình trạng táo bón hoàn toàn có thể kiểm soát được nếu người bệnh hiểu đúng bản chất của sự hấp thu sắt và biết cách điều chỉnh thời điểm cũng như chế độ sinh hoạt hợp lý. Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc hay thay đổi liều lượng mà hãy luôn trao đổi với bác sĩ để tìm ra giải pháp điều trị an toàn và êm dịu nhất.