Nhiều người khi đi khám sức khỏe tổng quát hoặc kiểm tra da liễu thường được chỉ định hoặc tự ý làm xét nghiệm máu tìm dị nguyên. Kết quả trả về với danh sách đỏ rực hàng loạt món ăn quen thuộc như tôm, cua, trứng, sữa hay đậu phộng khiến người bệnh hoang mang không dám đụng đũa, dù trước đó vẫn ăn uống hoàn toàn bình thường.
Câu trả lời dứt khoát từ giới chuyên môn là: Bạn hoàn toàn không cần phải kiêng những món ăn mà cơ thể vẫn dung nạp tốt. Việc xét nghiệm máu báo dương tính nhưng ăn vào không xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào là hiện tượng rất phổ biến trong y khoa, tuyệt đối không đồng nghĩa với việc bạn bị dị ứng thực phẩm trên thực tế.
Thấy kết quả báo "dị ứng" nhưng ăn bình thường: Có phải kiêng?
Thuật ngữ "dị ứng thực phẩm" thường được nhiều bệnh nhân lẫn nhân viên y tế sử dụng để mô tả một loạt các triệu chứng xuất hiện sau khi ăn phải thức ăn nào đó [1]. Tuy nhiên, không phải mọi phản ứng xảy ra sau khi ăn uống đều bắt nguồn từ cơ chế dị ứng hoặc phản ứng miễn dịch [1]. Dị ứng thực phẩm thực sự qua trung gian kháng thể IgE đòi hỏi phải có phản ứng tức thì, có tính lặp lại và có nguy cơ tiến triển thành sốc phản vệ đe dọa tính mạng [1].
Để chẩn đoán chính xác một người có bị dị ứng thực phẩm qua trung gian IgE hay không, yếu tố tiên quyết là tiền sử bệnh học lâm sàng, bao gồm việc ghi nhận triệu chứng cụ thể, thời điểm khởi phát và thời gian kéo dài của phản ứng [1]. Xét nghiệm kháng thể IgE đặc hiệu với thực phẩm (s-IgE) có thể hỗ trợ rất tốt cho chẩn đoán [1]. Tuy vậy, kết quả dương tính giả lại diễn ra vô cùng phổ biến [1].
Chính tỷ lệ dương tính giả cao này thường dẫn đến tình trạng diễn giải kết quả quá mức, chẩn đoán nhầm và kéo theo việc loại bỏ thực phẩm không cần thiết khỏi bữa ăn hàng ngày [1]. Vì vậy, nếu bạn hoàn toàn không có triệu chứng dị ứng cấp tính khi ăn một loại thức ăn, kết quả xét nghiệm dương tính đơn thuần không phải là lý do để bạn kiêng khem món ăn đó.
Vì sao xét nghiệm máu dễ cho kết quả "dương tính giả"?
Để hiểu nguyên nhân của hiện tượng này, cần phân biệt rõ giữa hiện tượng mẫn cảm miễn dịch và bệnh dị ứng trên lâm sàng [2]. Xét nghiệm kháng thể IgE đặc hiệu thực chất chỉ đo lường mức độ mẫn cảm của hệ miễn dịch với một protein nào đó, chứ không thể khẳng định người đó sẽ phát bệnh khi ăn [2]. Độ đặc hiệu của các xét nghiệm IgE đặc hiệu thường kém bởi vì tình trạng mẫn cảm diễn ra phổ biến hơn rất nhiều so với dị ứng thực phẩm thực sự [2].
Sự hiện diện đơn thuần của kháng thể IgE chỉ là điều kiện cần chứ chưa đủ để biểu hiện các triệu chứng dị ứng trên lâm sàng [3]. Các yếu tố khác như ái lực của kháng thể, tính đặc hiệu của vị trí gắn kết (epitope), nồng độ và tỷ lệ giữa IgE đặc hiệu trên tổng lượng IgE cũng đóng vai trò quyết định đến việc phản ứng có bộc lộ ra ngoài hay không [3].
Ngoài ra, phản ứng chéo miễn dịch giữa các loại thực phẩm khác nhau hoặc giữa thực phẩm với dị nguyên đường hô hấp (như phấn hoa cây cỏ) xuất hiện rất thường xuyên trên xét nghiệm máu [3]. Các phản ứng chéo này rất dễ xảy ra trong ống nghiệm nhưng trên thực tế lại không chuyển hóa thành phản ứng lâm sàng khi cơ thể tiếp xúc với thức ăn [3]. Chẳng hạn, các xét nghiệm sàng lọc ban đầu thường cho kết quả dương tính giả ở những bệnh nhân mẫn cảm với phấn hoa hoặc mủ cao su do phản ứng chéo trong ống nghiệm, dẫn đến kết quả dương tính với nhiều dị nguyên thực vật [4].
Nghiên cứu khoa học vạch trần tỷ lệ dương tính giả
Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm lâm sàng và đánh giá cận lâm sàng để làm rõ sự chênh lệch giữa xét nghiệm và thực tế phản ứng của cơ thể.
Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã đánh giá mối liên quan giữa tổng lượng IgE huyết thanh và các điểm ngưỡng dự đoán của IgE đặc hiệu trên hồ sơ của 16 trẻ em [5]. Những đứa trẻ này có độ tuổi trung vị là 39 tháng, từng có tiền sử phản ứng bất lợi với thức ăn, có nồng độ IgE đặc hiệu cao hơn điểm ngưỡng quyết định và có mức IgE toàn phần huyết thanh tăng ở mức 500 IU [5]. Khi được thực hiện nghiệm pháp thử thách đường miệng với chính các thực phẩm nghi ngờ, kết quả cho thấy có tới 13 trên tổng số 16 trẻ đã dung nạp thành công và tiếp tục ăn tốt các thực phẩm này [5]. Nghiên cứu chỉ ra nguy cơ lâm sàng thực tế thấp hơn nhiều so với các điểm ngưỡng IgE đặc hiệu từng xác định trước đây ở trẻ em có mức IgE toàn phần rất cao (trên 6000 IU/ml) [5].
Trước đó, một nghiên cứu vào năm 1993 thực hiện trên 30 trẻ bị viêm da cơ địa nhằm so sánh xét nghiệm IgE đặc hiệu (RAST) và thử nghiệm lẩy da với 8 loại kháng nguyên phổ biến gồm cá, tôm, cua, đậu nành, sữa, lòng trắng trứng, đậu phộng và lúa mì [6]. Kết quả ghi nhận có 24 bệnh nhân có ít nhất một phản ứng dương tính trên da, chiếm tỷ lệ 30% (72 trên tổng số 240 lượt thử da) [6]. Trong khi đó, có 18 bệnh nhân có ít nhất một phản ứng dương tính với xét nghiệm RAST, chiếm tỷ lệ 20,9% (50 trên tổng số 240 lượt xét nghiệm) [6]. Độ tương đồng giữa hai phương pháp đạt 79,6%, trong đó cua và tôm là hai dị nguyên ghi nhận phản ứng dương tính thường gặp nhất ở cả hai kỹ thuật [6]. Đáng chú ý, thử nghiệm trên da cho ra nhiều kết quả dương tính hơn nhưng cũng mang lại tần suất dương tính giả cao hơn [6].
Năm 1990, một nghiên cứu so sánh kỹ thuật miễn dịch enzym (FAST và Phadezym) với kỹ thuật Phadebas RAST trên 86 mẫu huyết thanh, bao gồm 23 mẫu đối chứng, 28 mẫu từ bệnh nhân có báo cáo dị ứng thực phẩm và 35 mẫu có kết quả RAST dương tính [7]. Hệ số biến thiên trong cùng một lần chạy đối với các mẫu huyết thanh nhóm 0-2 là 9% ở Phadebas RAST, nhưng lên mức hơn 20% đối với Phadezym và FAST [7]. Đối với các mẫu nhóm 3-4, hệ số này lần lượt là 8,7% ở Phadebas RAST, 9,4% ở Phadezym và 17,6% ở FAST [7]. Mặc dù độ đặc hiệu của cả 3 kỹ thuật đều đạt trên 95%, độ nhạy của Phadebas đạt 75%, còn Phadezym và FAST chỉ đạt 43% [7]. Phương pháp FAST có độ nhạy kém hơn đáng kể đối với các dị nguyên có nguồn gốc thực vật so với động vật (với mức ý nghĩa thống kê P < 0,01) [7]. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ âm tính giả cao của các kỹ thuật miễn dịch enzym khi thử nghiệm với các chiết xuất thực phẩm [7].
Về tiêu chuẩn chẩn đoán, thử nghiệm thử thách thức ăn mù đôi có đối chứng giả dược (DBPCFC) từ lâu đã được xem là "tiêu chuẩn vàng" để đánh giá độ chuẩn xác của bệnh sử lâm sàng, thử nghiệm da và xét nghiệm kháng thể IgE [3]. Tuy nhiên, bản thân các phương pháp này cũng có giới hạn: nghiệm pháp thử thách mở có thể có tỷ lệ dương tính giả dao động từ 20,5% đến 71%, cùng tỷ lệ âm tính giả từ 1% đến 3% [3]. Ngay cả trong thử nghiệm mù đôi có kiểm chứng giả dược (DBPCFC), phản ứng dương tính với giả dược vẫn có thể lên tới 35% [3]. Khi thử thách thuốc đường miệng ở người trưởng thành, tỷ lệ phản ứng với giả dược được ghi nhận là 27%, cho thấy các thử thách thực phẩm ở người lớn cũng có thể gặp phải giới hạn tương tự [3]. Thiếu quy chuẩn phương pháp cho các thử thách đường miệng là hạn chế lớn cần lưu ý khi đánh giá hiệu năng chẩn đoán [3].
Hậu quả khôn lường từ việc kiêng khem mù quáng
Việc hiểu sai kết quả xét nghiệm dương tính giả không đơn thuần chỉ là câu chuyện ăn uống kém vui, mà còn dẫn tới những hệ lụy y tế nghiêm trọng. Đánh giá y khoa năm 2023 chỉ ra rằng việc sử dụng các bảng xét nghiệm diện rộng đánh giá mẫn cảm với hàng loạt thực phẩm thường dẫn đến chẩn đoán quá mức và kiêng khem không cần thiết [2]. Những hậu quả ngoài ý muốn bao gồm tổn hại về thể chất, tổn thương tâm lý, tốn kém tài chính, mất mát chi phí cơ hội và thậm chí làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng y tế [2].
Nghiêm trọng hơn, việc kiêng ăn mù quáng có thể làm biến đổi chính hệ miễn dịch của cơ thể. Một báo cáo năm 2021 cảnh báo rằng việc kiêng khem không cần thiết xuất phát từ kết quả dương tính giả có thể gây ra hậu quả nặng nề về dinh dưỡng và trong một số trường hợp còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của phản ứng quá mẫn tức thì với chính loại thức ăn đó [8].
Báo cáo này đã dẫn chứng trường hợp một bệnh nhi bị viêm da cơ địa dai dẳng được chỉ định làm xét nghiệm dị ứng diện rộng [8]. Hậu quả của việc kiêng khem sai lầm sau xét nghiệm là đứa trẻ bị thiếu hụt Vitamin D nghiêm trọng, chậm phát triển thể chất và trớ trêu thay lại phát triển thành dị ứng thực phẩm qua trung gian IgE thực sự với món ăn bị kiêng [8].
Giới hạn của các xét nghiệm và những ngộ nhận thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần lấy một ống máu gửi đi xét nghiệm bảng dị ứng là có thể biết hết bản thân dị ứng với món gì. Thực tế hoàn toàn ngược lại, các hướng dẫn y khoa hiện hành đều khuyến cáo không nên sử dụng các bảng xét nghiệm s-IgE tầm soát đa thực phẩm bừa bãi [2]. Các xét nghiệm sinh học không nên được thực hiện như là bước chẩn đoán đầu tay [4]. Thử nghiệm lẩy da thường phản ánh sát với các triệu chứng lâm sàng hơn so với các xét nghiệm máu sinh học [4].
Ngoại trừ một số trường hợp nồng độ IgE đặc hiệu đạt mức rất cao đạt giá trị dự đoán dương tính 95%, chẳng hạn như đối với trứng (trên 6 kU/l), đậu phộng (trên 15 kU/l), cá (trên 20 kU/l) và sữa (trên 32 kU/l), phần lớn các con số dương tính thấp khác không đồng nghĩa với dị ứng [4]. Hơn nữa, việc lặp lại nhiều lần thử thách với giả dược và hoạt chất có thể cần thiết để tăng độ đặc hiệu của nghiệm pháp DBPCFC lên mức xấp xỉ 95% [3].
Một ngộ nhận tai hại khác là cho rằng bệnh viêm da cơ địa hay chàm ở trẻ em luôn do thức ăn gây ra. Thực tế ghi nhận trẻ em bị viêm da cơ địa rất thường biểu hiện nồng độ IgE đặc hiệu với thực phẩm dương tính trên xét nghiệm dù không hề có phản ứng dị ứng tức thì nào khi ăn [8]. Việc xét nghiệm dị ứng thực phẩm ở nhóm này chỉ nên giới hạn khi tiền sử bệnh cho thấy rõ ràng có phản ứng quá mẫn tức thì [8].
Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?
Nhóm trẻ em mắc viêm da cơ địa (chàm thể tạng) là đối tượng dễ bị xét nghiệm sai và kiêng khem oan uổng nhất [8]. Bác sĩ và phụ huynh cần hết sức thận trọng khi áp dụng chế độ ăn kiêng loại trừ để điều trị viêm da cơ địa, bởi biện pháp này không những không giải quyết được gốc rễ bệnh da mà còn đe dọa trực tiếp sự phát triển của trẻ [8].
Bên cạnh đó, những người có mức IgE toàn phần trong huyết thanh tăng rất cao cũng là nhóm cần đặc biệt lưu ý [5]. Ở những bệnh nhân có tổng IgE huyết thanh vượt mức 6000 IU/ml, các điểm ngưỡng quyết định của IgE đặc hiệu trước đây có nguy cơ lâm sàng thực tế thấp hơn rất nhiều, tức là tỷ lệ dương tính giả cao hơn hẳn [5]. Nếu chỉ nhìn vào chỉ số s-IgE tăng mà vội vã cắt bỏ thực phẩm, người bệnh sẽ mất đi nguồn dinh dưỡng quý giá một cách vô lý [5].
Lời khuyên thực tế: Khi nào nên làm xét nghiệm và xử trí ra sao?
Để tránh tiền mất tật mang từ các xét nghiệm dị ứng, bạn cần nắm rõ nguyên tắc thực hành y khoa an toàn:
Thứ nhất, tuyệt đối không tự ý đi làm các gói xét nghiệm máu tầm soát dị ứng hàng chục món ăn (allergy panel) khi cơ thể không hề có biểu hiện bất thường sau ăn [2]. Việc chẩn đoán phải luôn bắt đầu từ bệnh sử lâm sàng chi tiết, ghi nhận rõ triệu chứng có xuất hiện tức thì trong vòng vài phút đến vài giờ sau ăn hay không [1].
Thứ hai, nếu bạn đã lỡ xét nghiệm và nhận kết quả báo dương tính với một món ăn, hãy tự hỏi bản thân: "Gần đây mình ăn món này có từng bị nổi mề đay, sưng phù môi mắt, khó thở, nôn ói hay tụt huyết áp không?". Nếu câu trả lời là không và bạn vẫn ăn uống ngon lành suốt thời gian qua, hãy tiếp tục duy trì món ăn đó trong thực đơn. Việc dừng ăn đột ngột một món đang dung nạp tốt đôi khi còn làm mất đi khả năng dung nạp của cơ thể [8].
Thứ ba, nếu từng có phản ứng nghi ngờ dị ứng thực phẩm thực sự, hãy đến khám tại các chuyên khoa dị ứng - miễn dịch lâm sàng uy tín. Các bác sĩ sẽ đối chiếu triệu chứng, có thể chỉ định thử nghiệm lẩy da hoặc cân nhắc nghiệm pháp thử thách thức ăn có kiểm soát để đưa ra kết luận chính xác nhất [3], [4]. Mọi chế độ ăn kiêng khem nghiêm ngặt, đặc biệt là ở trẻ nhỏ, đều cần có sự hướng dẫn và giám sát của chuyên gia y tế để tránh suy dinh dưỡng và thiếu hụt vi chất [8], [2].
Tóm lại, xét nghiệm máu tìm IgE đặc hiệu chỉ là công cụ hỗ trợ mẫn cảm miễn dịch, không phải là bản án khẳng định bệnh dị ứng thực phẩm [1], [2]. Cơ thể chính là chiếc máy đo chuẩn xác nhất: nếu ăn vào hoàn toàn khỏe mạnh, bạn không việc gì phải kiêng khem để chuốc lấy nỗi lo sợ và nguy cơ suy kiệt dinh dưỡng.


