Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Măng tây, luộc, để ráo, có muối

Asparagus, cooked, boiled, drained, with salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
22kcal trong 100 g
Tinh bột 59%Đạm 34%Béo 7%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng22 kcal22 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,4 g2,4 g
Chất béo0,22 g0,22 g
Carbohydrate4,1 g4,1 g
Chất xơ2 g2 g
Đường tổng1,3 g1,3 g
Tinh bột0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,05 g0,05 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0,11 g0,11 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri240 mg240 mg
Kali224 mg224 mg
Canxi23 mg23 mg
Sắt0,91 mg0,91 mg
Magie14 mg14 mg
Phốt pho54 mg54 mg
Kẽm0,6 mg0,6 mg
Selen6,1 µg6,1 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)50 µg50 µg
Vitamin C7,7 mg7,7 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E1,5 mg1,5 mg
Vitamin K50,6 µg50,6 µg
Vitamin B10,16 mg0,16 mg
Vitamin B20,14 mg0,14 mg
Vitamin B31,1 mg1,1 mg
Vitamin B60,08 mg0,08 mg
Folate (DFE)149 µg149 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước92,6 g92,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169313 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.