Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu đỏ adzuki hạt già, đóng hộp, có đường

Beans, adzuki, mature seeds, canned, sweetened · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
474kcal trong 200 g
Tinh bột 93%Đạm 6%Béo 0%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng237 kcal474 kcal
Đa lượng
Chất đạm3,8 g7,6 g
Chất béo0,03 g0,06 g
Carbohydrate55 g110 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,01 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,01 g0,01 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri218 mg436 mg
Kali119 mg238 mg
Canxi22 mg44 mg
Sắt1,1 mg2,3 mg
Magie31 mg62 mg
Phốt pho74 mg148 mg
Kẽm1,6 mg3,1 mg
Selen3,2 µg6,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,1 mg0,2 mg
Vitamin B20,06 mg0,11 mg
Vitamin B30,63 mg1,3 mg
Vitamin B60,08 mg0,17 mg
Folate (DFE)107 µg214 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước40,6 g81,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173729 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.