Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu hầm, đóng hộp, không thêm muối

Beans, baked, canned, no salt added · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
210kcal trong 200 g
Tinh bột 78%Đạm 18%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng105 kcal210 kcal
Đa lượng
Chất đạm4,8 g9,6 g
Chất béo0,4 g0,8 g
Carbohydrate20,5 g41 g
Chất xơ5,5 g11 g
Đường tổng7,8 g15,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,1 g0,21 g
Chất béo không bão hòa đơn0,04 g0,07 g
Chất béo không bão hòa đa0,17 g0,34 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri1 mg2 mg
Kali296 mg592 mg
Canxi50 mg100 mg
Sắt0,29 mg0,58 mg
Magie32 mg64 mg
Phốt pho104 mg208 mg
Kẽm1,4 mg2,8 mg
Selen4,5 µg9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)5 µg10 µg
Vitamin C3,1 mg6,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,15 mg0,3 mg
Vitamin K0,8 µg1,6 µg
Vitamin B10,15 mg0,3 mg
Vitamin B20,06 mg0,12 mg
Vitamin B30,43 mg0,86 mg
Vitamin B60,13 mg0,26 mg
Folate (DFE)24 µg48 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước72,6 g145 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168128 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.