Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu đen, hạt già, đóng hộp

Beans, black turtle, mature seeds, canned · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
91kcal trong 100 g
Tinh bột 71%Đạm 26%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng91 kcal91 kcal
Đa lượng
Chất đạm6 g6 g
Chất béo0,29 g0,29 g
Carbohydrate16,6 g16,6 g
Chất xơ6,9 g6,9 g
Đường tổng0,23 g0,23 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,08 g0,08 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đa0,13 g0,13 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri384 mg384 mg
Kali308 mg308 mg
Canxi35 mg35 mg
Sắt1,9 mg1,9 mg
Magie35 mg35 mg
Phốt pho108 mg108 mg
Kẽm0,54 mg0,54 mg
Selen1,3 µg1,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C2,7 mg2,7 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,62 mg0,62 mg
Vitamin K2,3 µg2,3 µg
Vitamin B10,14 mg0,14 mg
Vitamin B20,12 mg0,12 mg
Vitamin B30,62 mg0,62 mg
Vitamin B60,06 mg0,06 mg
Folate (DFE)61 µg61 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước75,6 g75,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175188 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.