Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu nam việt quất (đậu la mã), hạt già, luộc chín, có muối

Beans, cranberry (roman), mature seeds, cooked, boiled, with salt · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
136kcal trong 100 g
Tinh bột 70%Đạm 27%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng136 kcal136 kcal
Đa lượng
Chất đạm9,3 g9,3 g
Chất béo0,46 g0,46 g
Carbohydrate24,5 g24,5 g
Chất xơ8,6 g8,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,12 g0,12 g
Chất béo không bão hòa đơn0,04 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đa0,2 g0,2 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri237 mg237 mg
Kali387 mg387 mg
Canxi50 mg50 mg
Sắt2,1 mg2,1 mg
Magie50 mg50 mg
Phốt pho135 mg135 mg
Kẽm1,1 mg1,1 mg
Selen1,3 µg1,3 µg
Vitamin
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,21 mg0,21 mg
Vitamin B20,07 mg0,07 mg
Vitamin B30,52 mg0,52 mg
Vitamin B60,08 mg0,08 mg
Folate (DFE)207 µg207 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước64,6 g64,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175240 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.