Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Đậu nam việt quất (đậu la mã), hạt già, sống
Beans, cranberry (roman), mature seeds, raw · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
670kcal trong 200 g
Tinh bột 70%Đạm 27%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 335 kcal | 670 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 23 g | 46 g |
| Chất béo | 1,2 g | 2,5 g |
| Carbohydrate | 60 g | 120 g |
| Chất xơ | 24,7 g | 49,4 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 0,32 g | 0,63 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 0,11 g | 0,21 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 0,53 g | 1,1 g |
| Chất béo chuyển hóa | 0 g | 0 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 6 mg | 12 mg |
| Kali | 1.330 mg | 2.660 mg |
| Canxi | 127 mg | 254 mg |
| Sắt | 5 mg | 10 mg |
| Magie | 156 mg | 312 mg |
| Phốt pho | 372 mg | 744 mg |
| Kẽm | 3,6 mg | 7,3 mg |
| Selen | 12,7 µg | 25,4 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin C | 0 mg | 0 mg |
| Vitamin D | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin B1 | 0,75 mg | 1,5 mg |
| Vitamin B2 | 0,21 mg | 0,43 mg |
| Vitamin B3 | 1,5 mg | 2,9 mg |
| Vitamin B6 | 0,31 mg | 0,62 mg |
| Folate (DFE) | 604 µg | 1.208 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 12,4 g | 24,8 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #175189 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.