Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu thận đỏ nhạt, khô (độ ẩm 0%)

Beans, Dry, Light Red Kidney (0% moisture) · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
Tinh bột 0%Đạm 92%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Đa lượng
Chất đạm25 g50 g
Chất béo1 g2,1 g
Chất xơ4,5 g9 g
Tinh bột36,6 g73,2 g
Khoáng chất
Kali1.540 mg3.080 mg
Canxi103 mg206 mg
Sắt7 mg13,9 mg
Magie158 mg316 mg
Phốt pho549 mg1.098 mg
Kẽm3,5 mg7 mg
Khác
Nước0 g0 g

Nguồn: USDA FoodData Central #747438 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.