Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu đỏ cỡ vừa, khô (độ ẩm 0%)

Beans, Dry, Medium Red (0% moisture) · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
Tinh bột 0%Đạm 92%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Đa lượng
Chất đạm25,5 g51 g
Chất béo1 g2,1 g
Chất xơ4,3 g8,6 g
Tinh bột35,4 g70,8 g
Khoáng chất
Kali1.490 mg2.980 mg
Canxi193 mg386 mg
Sắt6,3 mg12,5 mg
Magie178 mg356 mg
Phốt pho548 mg1.096 mg
Kẽm3,8 mg7,6 mg
Khác
Nước0 g0 g

Nguồn: USDA FoodData Central #747430 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.