Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Đậu đỏ cỡ vừa, khô (độ ẩm 0%)
Beans, Dry, Medium Red (0% moisture) · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 25,5 g | 51 g |
| Chất béo | 1 g | 2,1 g |
| Chất xơ | 4,3 g | 8,6 g |
| Tinh bột | 35,4 g | 70,8 g |
| Khoáng chất | ||
| Kali | 1.490 mg | 2.980 mg |
| Canxi | 193 mg | 386 mg |
| Sắt | 6,3 mg | 12,5 mg |
| Magie | 178 mg | 356 mg |
| Phốt pho | 548 mg | 1.096 mg |
| Kẽm | 3,8 mg | 7,6 mg |
| Khác | ||
| Nước | 0 g | 0 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #747430 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.