Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu đỏ, khô (độ ẩm 0%)

Beans, Dry, Red (0% moisture) · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
Tinh bột 0%Đạm 89%Béo 11%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Đa lượng
Chất đạm21,3 g21,3 g
Chất béo1,2 g1,2 g
Chất xơ4 g4 g
Tinh bột39,7 g39,7 g
Khoáng chất
Kali1.540 mg1.540 mg
Canxi148 mg148 mg
Sắt5,1 mg5,1 mg
Magie152 mg152 mg
Phốt pho380 mg380 mg
Kẽm2,8 mg2,8 mg
Khác
Nước0 g0 g

Nguồn: USDA FoodData Central #747431 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.