Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Đậu đỏ hạt nhỏ, khô (độ ẩm 0%)
Beans, Dry, Small Red (0% moisture) · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 23,5 g | 47 g |
| Chất béo | 1,3 g | 2,6 g |
| Chất xơ | 4,1 g | 8,2 g |
| Tinh bột | 37,8 g | 75,6 g |
| Khoáng chất | ||
| Kali | 1.520 mg | 3.040 mg |
| Canxi | 149 mg | 298 mg |
| Sắt | 5 mg | 9,9 mg |
| Magie | 167 mg | 334 mg |
| Phốt pho | 493 mg | 986 mg |
| Kẽm | 3,2 mg | 6,5 mg |
| Khác | ||
| Nước | 0 g | 0 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #747443 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.