Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu đỏ hạt nhỏ, khô (độ ẩm 0%)

Beans, Dry, Small Red (0% moisture) · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
Tinh bột 0%Đạm 89%Béo 11%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Đa lượng
Chất đạm23,5 g11,8 g
Chất béo1,3 g0,64 g
Chất xơ4,1 g2,1 g
Tinh bột37,8 g18,9 g
Khoáng chất
Kali1.520 mg760 mg
Canxi149 mg74,5 mg
Sắt5 mg2,5 mg
Magie167 mg83,5 mg
Phốt pho493 mg247 mg
Kẽm3,2 mg1,6 mg
Khác
Nước0 g0 g

Nguồn: USDA FoodData Central #747443 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.