Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu trắng lớn (Great Northern), đóng hộp, có muối, đã chắt nước và rửa sạch

Beans, great northern, canned, sodium added, drained and rinsed · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
114kcal trong 100 g
Tinh bột 66%Đạm 24%Béo 10%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng114 kcal114 kcal
Đa lượng
Chất đạm7 g7 g
Chất béo1,3 g1,3 g
Carbohydrate19,3 g19,3 g
Tinh bột11,7 g11,7 g
Khoáng chất
Natri223 mg223 mg
Kali213 mg213 mg
Canxi67,2 mg67,2 mg
Sắt1,4 mg1,4 mg
Magie29,3 mg29,3 mg
Phốt pho88,6 mg88,6 mg
Kẽm0,64 mg0,64 mg
Khác
Nước71,2 g71,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #2644294 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.