Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu thận già nảy mầm, luộc chín, để ráo nước, không thêm muối

Beans, kidney, mature seeds, sprouted, cooked, boiled, drained, without salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
33kcal trong 100 g
Tinh bột 43%Đạm 44%Béo 12%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng33 kcal33 kcal
Đa lượng
Chất đạm4,8 g4,8 g
Chất béo0,58 g0,58 g
Carbohydrate4,7 g4,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,08 g0,08 g
Chất béo không bão hòa đơn0,05 g0,05 g
Chất béo không bão hòa đa0,32 g0,32 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri7 mg7 mg
Kali194 mg194 mg
Canxi19 mg19 mg
Sắt0,89 mg0,89 mg
Magie23 mg23 mg
Phốt pho38 mg38 mg
Kẽm0,44 mg0,44 mg
Selen0,6 µg0,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C35,6 mg35,6 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,36 mg0,36 mg
Vitamin B20,27 mg0,27 mg
Vitamin B33 mg3 mg
Vitamin B60,09 mg0,09 mg
Folate (DFE)47 µg47 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước89,3 g89,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168395 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.