Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu thận đỏ hạt già, sống

Beans, kidney, red, mature seeds, raw · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
337kcal trong 100 g
Tinh bột 71%Đạm 26%Béo 3%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng337 kcal337 kcal
Đa lượng
Chất đạm22,5 g22,5 g
Chất béo1,1 g1,1 g
Carbohydrate61,3 g61,3 g
Chất xơ15,2 g15,2 g
Đường tổng2,1 g2,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,15 g0,15 g
Chất béo không bão hòa đơn0,08 g0,08 g
Chất béo không bão hòa đa0,59 g0,59 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri12 mg12 mg
Kali1.360 mg1.360 mg
Canxi83 mg83 mg
Sắt6,7 mg6,7 mg
Magie138 mg138 mg
Phốt pho406 mg406 mg
Kẽm2,8 mg2,8 mg
Selen3,2 µg3,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C4,5 mg4,5 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,21 mg0,21 mg
Vitamin K5,6 µg5,6 µg
Vitamin B10,61 mg0,61 mg
Vitamin B20,22 mg0,22 mg
Vitamin B32,1 mg2,1 mg
Vitamin B60,4 mg0,4 mg
Folate (DFE)394 µg394 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước11,8 g11,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173744 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.