Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu thận đỏ sẫm (royal red), hạt già, luộc chín có muối

Beans, kidney, royal red, mature seeds, cooked, boiled with salt · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
123kcal trong 100 g
Tinh bột 69%Đạm 30%Béo 1%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng123 kcal123 kcal
Đa lượng
Chất đạm9,5 g9,5 g
Chất béo0,17 g0,17 g
Carbohydrate21,8 g21,8 g
Chất xơ9,3 g9,3 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,02 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,09 g0,09 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri241 mg241 mg
Kali378 mg378 mg
Canxi44 mg44 mg
Sắt2,8 mg2,8 mg
Magie42 mg42 mg
Phốt pho142 mg142 mg
Kẽm0,9 mg0,9 mg
Selen1,2 µg1,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C1,2 mg1,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,1 mg0,1 mg
Vitamin B20,07 mg0,07 mg
Vitamin B30,55 mg0,55 mg
Vitamin B60,1 mg0,1 mg
Folate (DFE)74 µg74 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước67 g67 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175244 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.