Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu tây đỏ đậm, hạt già, sống

Beans, kidney, royal red, mature seeds, raw · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
165kcal trong 50 g
Tinh bột 69%Đạm 30%Béo 1%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng329 kcal165 kcal
Đa lượng
Chất đạm25,3 g12,7 g
Chất béo0,45 g0,23 g
Carbohydrate58,3 g29,2 g
Chất xơ24,9 g12,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,07 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đơn0,04 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đa0,25 g0,12 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri13 mg6,5 mg
Kali1.350 mg675 mg
Canxi131 mg65,5 mg
Sắt8,7 mg4,4 mg
Magie138 mg69 mg
Phốt pho406 mg203 mg
Kẽm2,7 mg1,3 mg
Selen3,2 µg1,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C4,5 mg2,3 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,39 mg0,2 mg
Vitamin B20,24 mg0,12 mg
Vitamin B32,1 mg1,1 mg
Vitamin B60,4 mg0,2 mg
Folate (DFE)393 µg197 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước11,9 g6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175196 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.