Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nước hầm đậu thận

Beans, liquid from stewed kidney beans · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
47kcal trong 100 g
Tinh bột 24%Đạm 15%Béo 61%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng47 kcal47 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,8 g1,8 g
Chất béo3,2 g3,2 g
Carbohydrate2,8 g2,8 g
Chất xơ0,1 g0,1 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,2 g1,2 g
Chất béo không bão hòa đơn1,5 g1,5 g
Chất béo không bão hòa đa0,34 g0,34 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol4 mg4 mg
Khoáng chất
Natri2 mg2 mg
Kali408 mg408 mg
Canxi13 mg13 mg
Sắt2 mg2 mg
Magie37 mg37 mg
Phốt pho88 mg88 mg
Kẽm0,49 mg0,49 mg
Selen0,5 µg0,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0 mg0 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,1 mg0,1 mg
Vitamin B20,09 mg0,09 mg
Vitamin B30,39 mg0,39 mg
Vitamin B60,03 mg0,03 mg
Folate (DFE)33 µg33 µg
Vitamin B120,02 µg0,02 µg
Khác
Nước91,5 g91,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169885 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.