Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Giá đỗ xanh, đóng hộp, phần cái đã ráo nước

Beans, mung, mature seeds, sprouted, canned, drained solids · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
24kcal trong 200 g
Tinh bột 58%Đạm 38%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng12 kcal24 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,4 g2,8 g
Chất béo0,06 g0,12 g
Carbohydrate2,1 g4,3 g
Chất xơ0,8 g1,6 g
Đường tổng0,7 g1,4 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,02 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đa0,02 g0,04 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri42 mg84 mg
Kali27 mg54 mg
Canxi14 mg28 mg
Sắt0,43 mg0,86 mg
Magie9 mg18 mg
Phốt pho32 mg64 mg
Kẽm0,28 mg0,56 mg
Selen0,6 µg1,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0,3 mg0,6 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,04 mg0,08 mg
Vitamin K13,4 µg26,8 µg
Vitamin B10,03 mg0,06 mg
Vitamin B20,07 mg0,14 mg
Vitamin B30,22 mg0,44 mg
Vitamin B60,03 mg0,06 mg
Folate (DFE)10 µg20 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước96,1 g192 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170079 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.