Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu cô ve vàng, đông lạnh, luộc, để ráo, không muối

Beans, snap, yellow, frozen, cooked, boiled, drained, without salt · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
28kcal trong 100 g
Tinh bột 78%Đạm 18%Béo 5%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng28 kcal28 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,5 g1,5 g
Chất béo0,17 g0,17 g
Carbohydrate6,5 g6,5 g
Chất xơ3 g3 g
Đường tổng1,9 g1,9 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,04 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đơn0,01 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đa0,08 g0,08 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri9 mg9 mg
Kali126 mg126 mg
Canxi49 mg49 mg
Sắt0,88 mg0,88 mg
Magie24 mg24 mg
Phốt pho31 mg31 mg
Kẽm0,48 mg0,48 mg
Selen0,4 µg0,4 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)6 µg6 µg
Vitamin C4,1 mg4,1 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,04 mg0,04 mg
Vitamin K38,1 µg38,1 µg
Vitamin B10,04 mg0,04 mg
Vitamin B20,09 mg0,09 mg
Vitamin B30,38 mg0,38 mg
Vitamin B60,06 mg0,06 mg
Folate (DFE)23 µg23 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước91,4 g91,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169326 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.