Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Đậu trắng, hạt già, đóng hộp

Beans, white, mature seeds, canned · Các loại đậu · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
114kcal trong 100 g
Tinh bột 73%Đạm 25%Béo 2%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng114 kcal114 kcal
Đa lượng
Chất đạm7,3 g7,3 g
Chất béo0,29 g0,29 g
Carbohydrate21,2 g21,2 g
Chất xơ4,8 g4,8 g
Đường tổng0,29 g0,29 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,07 g0,07 g
Chất béo không bão hòa đơn0,03 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đa0,12 g0,12 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri340 mg340 mg
Kali454 mg454 mg
Canxi73 mg73 mg
Sắt3 mg3 mg
Magie51 mg51 mg
Phốt pho91 mg91 mg
Kẽm1,1 mg1,1 mg
Selen1,6 µg1,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,79 mg0,79 mg
Vitamin K2,9 µg2,9 µg
Vitamin B10,1 mg0,1 mg
Vitamin B20,04 mg0,04 mg
Vitamin B30,11 mg0,11 mg
Vitamin B60,08 mg0,08 mg
Folate (DFE)65 µg65 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước70,1 g70,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #175204 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.