Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bít tết/thịt tảng thăn ngoại trên bò Wagyu Úc nhập khẩu, không xương, chỉ nạc, điểm vân mỡ marble 9, sống

Beef, Australian, imported, Wagyu, loin, top loin steak/roast, boneless, separable lean only, Aust. marble score 9, raw · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
331kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 20%Béo 79%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng331 kcal331 kcal
Đa lượng
Chất đạm16,9 g16,9 g
Chất béo29,2 g29,2 g
Carbohydrate0,13 g0,13 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa10,3 g10,3 g
Chất béo không bão hòa đơn15,4 g15,4 g
Chất béo không bão hòa đa1,1 g1,1 g
Chất béo chuyển hóa0,89 g0,89 g
Cholesterol61 mg61 mg
Khoáng chất
Natri68 mg68 mg
Canxi4 mg4 mg
Sắt1,7 mg1,7 mg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Khác
Nước53,1 g53,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171736 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.