Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt bò ăn cỏ xay, sống

Beef, grass-fed, ground, raw · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
198kcal trong 100 g
Tinh bột 0%Đạm 40%Béo 60%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng198 kcal198 kcal
Đa lượng
Chất đạm19,4 g19,4 g
Chất béo12,7 g12,7 g
Carbohydrate0 g0 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa5,3 g5,3 g
Chất béo không bão hòa đơn4,8 g4,8 g
Chất béo không bão hòa đa0,53 g0,53 g
Chất béo chuyển hóa0,75 g0,75 g
Cholesterol62 mg62 mg
Khoáng chất
Natri68 mg68 mg
Kali289 mg289 mg
Canxi12 mg12 mg
Sắt2 mg2 mg
Magie19 mg19 mg
Phốt pho175 mg175 mg
Kẽm4,6 mg4,6 mg
Selen14,2 µg14,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin E0,35 mg0,35 mg
Vitamin K1,1 µg1,1 µg
Vitamin B10,05 mg0,05 mg
Vitamin B20,15 mg0,15 mg
Vitamin B34,8 mg4,8 mg
Vitamin B60,36 mg0,36 mg
Folate (DFE)6 µg6 µg
Vitamin B122 µg2 µg
Khác
Nước67,1 g67,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168608 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.