Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Thịt bò, thăn nội, sống

Beef, tenderloin steak, raw · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
149kcal trong 100 g
Tinh bột 1%Đạm 59%Béo 41%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng149 kcal149 kcal
Đa lượng
Chất đạm21,1 g21,1 g
Chất béo6,5 g6,5 g
Carbohydrate0,18 g0,18 g
Chất béo chi tiết
Cholesterol64,4 mg64,4 mg
Khoáng chất
Natri44,8 mg44,8 mg
Kali345 mg345 mg
Canxi4,1 mg4,1 mg
Sắt2,5 mg2,5 mg
Magie22 mg22 mg
Phốt pho190 mg190 mg
Kẽm3,2 mg3,2 mg
Khác
Nước71,2 g71,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #2727573 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.