Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Thịt bò, thăn nội, sống
Beef, tenderloin steak, raw · Thịt đỏ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
298kcal trong 200 g
Tinh bột 1%Đạm 59%Béo 41%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 149 kcal | 298 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 21,1 g | 42,2 g |
| Chất béo | 6,5 g | 12,9 g |
| Carbohydrate | 0,18 g | 0,36 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Cholesterol | 64,4 mg | 129 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 44,8 mg | 89,6 mg |
| Kali | 345 mg | 690 mg |
| Canxi | 4,1 mg | 8,2 mg |
| Sắt | 2,5 mg | 5,1 mg |
| Magie | 22 mg | 44 mg |
| Phốt pho | 190 mg | 380 mg |
| Kẽm | 3,2 mg | 6,4 mg |
| Khác | ||
| Nước | 71,2 g | 142 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #2727573 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.