Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nước ngọt có ga vị gừng (ginger ale)

Beverages, carbonated, ginger ale · Đồ uống · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
68kcal trong 200 g
Tinh bột 100%Đạm 0%Béo 0%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng34 kcal68 kcal
Đa lượng
Chất đạm0 g0 g
Chất béo0 g0 g
Carbohydrate8,8 g17,5 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng8,9 g17,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0 g0 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0 g0 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri7 mg14 mg
Kali1 mg2 mg
Canxi3 mg6 mg
Sắt0,18 mg0,36 mg
Magie1 mg2 mg
Phốt pho0 mg0 mg
Kẽm0,05 mg0,1 mg
Selen0,1 µg0,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0 mg0 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10 mg0 mg
Vitamin B20 mg0 mg
Vitamin B30 mg0 mg
Vitamin B60 mg0 mg
Folate (DFE)0 µg0 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước91,2 g182 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174846 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.