Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Ca cao pha từ bột với nước

Beverages, Cocoa mix, powder, prepared with water · Đồ uống · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
27,5kcal trong 50 g
Tinh bột 84%Đạm 7%Béo 9%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng55 kcal27,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,92 g0,46 g
Chất béo0,55 g0,28 g
Carbohydrate11,5 g5,8 g
Chất xơ0,5 g0,25 g
Đường tổng9 g4,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,33 g0,16 g
Chất béo không bão hòa đơn0,18 g0,09 g
Chất béo không bão hòa đa0,02 g0,01 g
Chất béo chuyển hóa0,1 g0,05 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri73 mg36,5 mg
Kali99 mg49,5 mg
Canxi21 mg10,5 mg
Sắt0,17 mg0,09 mg
Magie12 mg6 mg
Phốt pho43 mg21,5 mg
Kẽm0,21 mg0,11 mg
Selen0,7 µg0,35 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin E0,03 mg0,02 mg
Vitamin K0,1 µg0,05 µg
Vitamin B10,01 mg0,01 mg
Vitamin B20,08 mg0,04 mg
Vitamin B30,08 mg0,04 mg
Vitamin B60,02 mg0,01 mg
Folate (DFE)1 µg0,5 µg
Vitamin B120,05 µg0,03 µg
Khác
Nước86,3 g43,2 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174123 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.