Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nước ép nam việt quất và mơ, đóng chai

Beverages, cranberry-apricot juice drink, bottled · Đồ uống · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
64kcal trong 100 g
Tinh bột 99%Đạm 1%Béo 0%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng64 kcal64 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,2 g0,2 g
Chất béo0 g0 g
Carbohydrate16,2 g16,2 g
Chất xơ0,1 g0,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0 g0 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0 g0 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg2 mg
Kali61 mg61 mg
Canxi9 mg9 mg
Sắt0,15 mg0,15 mg
Magie3 mg3 mg
Phốt pho5 mg5 mg
Kẽm0,04 mg0,04 mg
Selen0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)23 µg23 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,01 mg0,01 mg
Vitamin B20,01 mg0,01 mg
Vitamin B30,12 mg0,12 mg
Vitamin B60,02 mg0,02 mg
Folate (DFE)1 µg1 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước83,5 g83,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174142 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.