Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Nước ép nam việt quất và mơ, đóng chai

Beverages, cranberry-apricot juice drink, bottled · Đồ uống · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
32kcal trong 50 g
Tinh bột 99%Đạm 1%Béo 0%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng64 kcal32 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,2 g0,1 g
Chất béo0 g0 g
Carbohydrate16,2 g8,1 g
Chất xơ0,1 g0,05 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0 g0 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0 g0 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg1 mg
Kali61 mg30,5 mg
Canxi9 mg4,5 mg
Sắt0,15 mg0,08 mg
Magie3 mg1,5 mg
Phốt pho5 mg2,5 mg
Kẽm0,04 mg0,02 mg
Selen0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)23 µg11,5 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin B10,01 mg0 mg
Vitamin B20,01 mg0,01 mg
Vitamin B30,12 mg0,06 mg
Vitamin B60,02 mg0,01 mg
Folate (DFE)1 µg0,5 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước83,5 g41,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174142 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.