Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột pha nước chanh vàng

Beverages, Lemonade, powder · Đồ uống · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
376kcal trong 100 g
Tinh bột 98%Đạm 0%Béo 2%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng376 kcal376 kcal
Đa lượng
Chất đạm0 g0 g
Chất béo1,1 g1,1 g
Carbohydrate97,6 g97,6 g
Chất xơ0,4 g0,4 g
Đường tổng94,7 g94,7 g
Tinh bột0,07 g0,07 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,15 g0,15 g
Chất béo không bão hòa đơn0,11 g0,11 g
Chất béo không bão hòa đa0,46 g0,46 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri51 mg51 mg
Kali147 mg147 mg
Canxi20 mg20 mg
Sắt0,19 mg0,19 mg
Magie247 mg247 mg
Phốt pho4 mg4 mg
Kẽm0,1 mg0,1 mg
Selen0,6 µg0,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C39,9 mg39,9 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,14 mg0,14 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,02 mg0,02 mg
Vitamin B20 mg0 mg
Vitamin B30,13 mg0,13 mg
Vitamin B60,03 mg0,03 mg
Folate (DFE)6 µg6 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước1,4 g1,4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174858 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.