Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột pha đồ uống dinh dưỡng giàu protein

Beverages, nutritional shake mix, high protein, powder · Đồ uống · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
392kcal trong 100 g
Tinh bột 21%Đạm 55%Béo 25%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng392 kcal392 kcal
Đa lượng
Chất đạm53,6 g53,6 g
Chất béo10,7 g10,7 g
Carbohydrate20,4 g20,4 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng3,6 g3,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0 g0 g
Chất béo không bão hòa đơn2,9 g2,9 g
Chất béo không bão hòa đa7,3 g7,3 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri1.210 mg1.210 mg
Kali1.000 mg1.000 mg
Canxi714 mg714 mg
Sắt22,5 mg22,5 mg
Magie500 mg500 mg
Phốt pho1.430 mg1.430 mg
Kẽm18,8 mg18,8 mg
Selen87,5 µg87,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1.880 µg1.880 µg
Vitamin C75 mg75 mg
Vitamin D12,5 µg12,5 µg
Vitamin E16,9 mg16,9 mg
Vitamin K125 µg125 µg
Vitamin B12,1 mg2,1 mg
Vitamin B22,1 mg2,1 mg
Vitamin B325 mg25 mg
Vitamin B62,5 mg2,5 mg
Folate (DFE)971 µg971 µg
Vitamin B126,4 µg6,4 µg
Khác
Nước8,3 g8,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174181 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.