Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột pha đồ uống dinh dưỡng giàu protein

Beverages, nutritional shake mix, high protein, powder · Đồ uống · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
784kcal trong 200 g
Tinh bột 21%Đạm 55%Béo 25%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng392 kcal784 kcal
Đa lượng
Chất đạm53,6 g107 g
Chất béo10,7 g21,4 g
Carbohydrate20,4 g40,8 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng3,6 g7,1 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0 g0 g
Chất béo không bão hòa đơn2,9 g5,8 g
Chất béo không bão hòa đa7,3 g14,5 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri1.210 mg2.420 mg
Kali1.000 mg2.000 mg
Canxi714 mg1.428 mg
Sắt22,5 mg45 mg
Magie500 mg1.000 mg
Phốt pho1.430 mg2.860 mg
Kẽm18,8 mg37,6 mg
Selen87,5 µg175 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1.880 µg3.760 µg
Vitamin C75 mg150 mg
Vitamin D12,5 µg25 µg
Vitamin E16,9 mg33,8 mg
Vitamin K125 µg250 µg
Vitamin B12,1 mg4,3 mg
Vitamin B22,1 mg4,2 mg
Vitamin B325 mg50 mg
Vitamin B62,5 mg5 mg
Folate (DFE)971 µg1.942 µg
Vitamin B126,4 µg12,9 µg
Khác
Nước8,3 g16,6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174181 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.