Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột đạm đậu nành

Beverages, Protein powder soy based · Đồ uống · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
388kcal trong 100 g
Tinh bột 30%Đạm 57%Béo 13%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng388 kcal388 kcal
Đa lượng
Chất đạm55,6 g55,6 g
Chất béo5,6 g5,6 g
Carbohydrate28,9 g28,9 g
Chất xơ6,7 g6,7 g
Đường tổng22,2 g22,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,1 g1,1 g
Chất béo không bão hòa đơn1,1 g1,1 g
Chất béo không bão hòa đa2,7 g2,7 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri733 mg733 mg
Kali933 mg933 mg
Canxi178 mg178 mg
Sắt12 mg12 mg
Magie64 mg64 mg
Phốt pho1.270 mg1.270 mg
Kẽm6,6 mg6,6 mg
Selen1,3 µg1,3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0 mg0 mg
Vitamin K0 µg0 µg
Vitamin B10,29 mg0,29 mg
Vitamin B20,16 mg0,16 mg
Vitamin B32,4 mg2,4 mg
Vitamin B60,16 mg0,16 mg
Folate (DFE)289 µg289 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước4,1 g4,1 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173181 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.